Nghĩa của từ bravery trong tiếng Việt

bravery trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bravery

US /ˈbreɪ.vɚ.i/
UK /ˈbreɪ.vər.i/

Danh từ

sự dũng cảm, lòng dũng cảm, sự can đảm

courageous behavior or character; valor

Ví dụ:
The firefighter showed immense bravery in rescuing the child from the burning building.
Người lính cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm phi thường khi cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.
Her quiet bravery in the face of adversity was inspiring.
Sự dũng cảm thầm lặng của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh thật đáng ngưỡng mộ.