Nghĩa của từ regulated trong tiếng Việt

regulated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

regulated

US /ˈreɡjəleɪtɪd/
UK /ˈreɡjʊleɪtɪd/

Tính từ

được quy định, được kiểm soát

controlled or governed by rules or laws

Ví dụ:
The financial industry is highly regulated.
Ngành tài chính được quản lý chặt chẽ.
All food products must meet certain regulated standards.
Tất cả các sản phẩm thực phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định nhất định.