Nghĩa của từ "by all means" trong tiếng Việt.

"by all means" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

by all means

US /"baɪ ɔːl miːnz"/
UK /"baɪ ɔːl miːnz"/
"by all means" picture

Thành ngữ

1.

chắc chắn rồi, bằng mọi cách

used to express permission or agreement

Ví dụ:
“May I borrow your pen?” “By all means.”
Tôi có thể mượn bút của bạn không?" "Chắc chắn rồi."
If you need help, by all means, ask.
Nếu bạn cần giúp đỡ, bằng mọi cách, hãy hỏi.
2.

nhất định phải, bằng mọi giá

used to emphasize that something should be done or is true

Ví dụ:
You must by all means finish your homework before watching TV.
Bạn nhất định phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi xem TV.
We need to succeed by all means possible.
Chúng ta cần thành công bằng mọi giá.
Học từ này tại Lingoland