Avatar of Vocabulary Set Chăm sóc Da

Bộ từ vựng Chăm sóc Da trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chăm sóc Da' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cream

/kriːm/

(noun) kem, thuốc đánh bóng, tinh hoa;

(verb) nghiền, trộn, hớt bọt;

(adjective) màu kem

Ví dụ:

a cream shirt

chiếc áo sơ mi màu kem

facial

/ˈfeɪ.ʃəl/

(adjective) (thuộc) mặt, khuôn mặt;

(noun) liệu pháp chăm sóc da mặt (làm sạch sâu và cung cấp độ ẩm cho da)

Ví dụ:

a facial expression

một biểu hiện trên khuôn mặt

exfoliate

/eksˈfoʊ.li.eɪt/

(verb) tẩy tế bào chết

Ví dụ:

Exfoliate your legs to get rid of dead skin.

Tẩy tế bào chết cho đôi chân của bạn để loại bỏ da chết.

chemical peel

/ˈkem.ɪ.kəl piːl/

(noun) lột da bằng hóa chất, lột da hóa học, hoạt chất lột da

Ví dụ:

A chemical peel is a cosmetic treatment that removes the top layer of your skin.

Lột da bằng hóa chất là một phương pháp điều trị thẩm mỹ giúp loại bỏ lớp trên cùng của da.

cleanse

/klenz/

(verb) làm sạch, tẩy rửa, chữa khỏi

Ví dụ:

a lotion to cleanse the face

loại kem dưỡng da để làm sạch khuôn mặt

make-up

/ˈmeɪk.ʌp/

(noun) đồ trang điểm, mỹ phẩm, sự hóa trang;

(phrasal verb) trang điểm, làm lành, bịa ra

Ví dụ:

I put on a little eye make-up.

Tôi trang điểm một chút cho mắt.

massage

/məˈsɑːʒ/

(noun) sự xoa bóp;

(verb) xoa bóp

Ví dụ:

Massage can ease tiredness.

Xoa bóp có thể làm dịu cơn mệt mỏi.

moisturize

/ˈmɔɪs.tʃɚ.aɪz/

(verb) dưỡng ẩm

Ví dụ:

a product that soothes and moisturizes

một sản phẩm làm dịu và dưỡng ẩm

pat

/pæt/

(noun) cái vỗ nhẹ, tiếng vỗ nhẹ, một cục nhỏ;

(verb) vỗ nhẹ, vỗ về, thoa;

(adverb) đúng lúc, ngay tức khắc

Ví dụ:

You’ve got a pat response to every question that comes along.

Bạn đã nhận được phản hồi ngay tức khắc cho mọi câu hỏi kèm theo.

powder

/ˈpaʊ.dɚ/

(noun) phấn (đánh mặt), bột, thuốc súng;

(verb) đánh phấn, thoa phấn, rắc lên

Ví dụ:

I only use lipstick and a little powder.

Tôi chỉ sử dụng son môi và một ít phấn.

put on

/pʊt ɑːn/

(phrasal verb) mặc, mang, bôi, thoa;

(noun) sự cố tình lừa

Ví dụ:

She's not really angry - it's just a put-on.

Cô ấy không thực sự tức giận - đó chỉ là một sự cố tình lừa.

touch up

/tʌtʃ ʌp/

(phrasal verb) trang hoàng, chỉnh sửa lại, mò mẫm;

(noun) sự chỉnh sửa lại, sự trang hoàng

Ví dụ:

My lipstick needed a touch-up.

Son môi của tôi cần được chỉnh sửa lại.

skincare

/ˈskɪnˌker/

(noun) chăm sóc da

Ví dụ:

Spending on hair care and skincare grew 42 percent.

Chi tiêu cho việc chăm sóc tóc và chăm sóc da tăng 42%.

toiletries

/ˈtɔɪ.lə.triz/

(plural nouns) các đồ vệ sinh cá nhân

Ví dụ:

Inside the bag were shampoo and other toiletries.

Bên trong túi có dầu gội và các đồ vệ sinh cá nhân khác.

cosmetics

/kɑzˈmet̬·ɪks/

(plural nouns) mỹ phẩm

Ví dụ:

Some women spend a fortune on cosmetics.

Một số phụ nữ chi tiêu rất nhiều cho mỹ phẩm.

cosmetic

/kɑːzˈmet̬.ɪk/

(noun) mỹ phẩm;

(adjective) thẩm mỹ

Ví dụ:

cosmetic surgery

phẫu thuật thẩm mỹ

apply

/əˈplaɪ/

(verb) nộp, ứng tuyển, áp dụng

Ví dụ:

You need to apply to the local authorities for a grant.

Bạn cần phải nộp đơn cho chính quyền địa phương để được trợ cấp.

botox

/ˈboʊ.tɑːks/

(noun) Botox (là tên của thành phần protein tinh chất được chiết xuất từ 1 loại vi sinh dùng trong chữa trị thẩm mỹ);

(verb) tiêm Botox

Ví dụ:

Julie got Botox injections in her forehead and around her eyes.

Julie đã tiêm Botox vào trán và quanh mắt.

exfoliation

/eksˌfoʊ.liˈeɪ.ʃən/

(noun) sự tẩy da chết, sự tẩy tế bào chết

Ví dụ:

Regular deep-cleansing and exfoliation should be part of your beauty routine.

Làm sạch sâu và tẩy da chết thường xuyên nên là một phần trong thói quen làm đẹp của bạn.

microdermabrasion

/ˌmaɪ.kroʊ.dɝː.məˈbreɪ.ʒən/

(noun) mài da vi điểm

Ví dụ:

Every few months she gets a microdermabrasion treatment.

Cứ sau vài tháng, cô ấy lại được điều trị bằng phương pháp mài da vi điểm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu