Bộ từ vựng Chăm sóc Da trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chăm sóc Da' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) kem, thuốc đánh bóng, tinh hoa;
(verb) nghiền, trộn, hớt bọt;
(adjective) màu kem
Ví dụ:
a cream shirt
chiếc áo sơ mi màu kem
(adjective) (thuộc) mặt, khuôn mặt;
(noun) liệu pháp chăm sóc da mặt (làm sạch sâu và cung cấp độ ẩm cho da)
Ví dụ:
a facial expression
một biểu hiện trên khuôn mặt
(verb) tẩy tế bào chết
Ví dụ:
Exfoliate your legs to get rid of dead skin.
Tẩy tế bào chết cho đôi chân của bạn để loại bỏ da chết.
(noun) lột da bằng hóa chất, lột da hóa học, hoạt chất lột da
Ví dụ:
A chemical peel is a cosmetic treatment that removes the top layer of your skin.
Lột da bằng hóa chất là một phương pháp điều trị thẩm mỹ giúp loại bỏ lớp trên cùng của da.
(verb) làm sạch, tẩy rửa, chữa khỏi
Ví dụ:
a lotion to cleanse the face
loại kem dưỡng da để làm sạch khuôn mặt
(noun) đồ trang điểm, mỹ phẩm, sự hóa trang;
(phrasal verb) trang điểm, làm lành, bịa ra
Ví dụ:
I put on a little eye make-up.
Tôi trang điểm một chút cho mắt.
(noun) sự xoa bóp;
(verb) xoa bóp
Ví dụ:
Massage can ease tiredness.
Xoa bóp có thể làm dịu cơn mệt mỏi.
(verb) dưỡng ẩm
Ví dụ:
a product that soothes and moisturizes
một sản phẩm làm dịu và dưỡng ẩm
(noun) cái vỗ nhẹ, tiếng vỗ nhẹ, một cục nhỏ;
(verb) vỗ nhẹ, vỗ về, thoa;
(adverb) đúng lúc, ngay tức khắc
Ví dụ:
You’ve got a pat response to every question that comes along.
Bạn đã nhận được phản hồi ngay tức khắc cho mọi câu hỏi kèm theo.
(noun) phấn (đánh mặt), bột, thuốc súng;
(verb) đánh phấn, thoa phấn, rắc lên
Ví dụ:
I only use lipstick and a little powder.
Tôi chỉ sử dụng son môi và một ít phấn.
(phrasal verb) mặc, mang, bôi, thoa;
(noun) sự cố tình lừa
Ví dụ:
She's not really angry - it's just a put-on.
Cô ấy không thực sự tức giận - đó chỉ là một sự cố tình lừa.
(phrasal verb) trang hoàng, chỉnh sửa lại, mò mẫm;
(noun) sự chỉnh sửa lại, sự trang hoàng
Ví dụ:
My lipstick needed a touch-up.
Son môi của tôi cần được chỉnh sửa lại.
(noun) chăm sóc da
Ví dụ:
Spending on hair care and skincare grew 42 percent.
Chi tiêu cho việc chăm sóc tóc và chăm sóc da tăng 42%.
(plural nouns) các đồ vệ sinh cá nhân
Ví dụ:
Inside the bag were shampoo and other toiletries.
Bên trong túi có dầu gội và các đồ vệ sinh cá nhân khác.
(plural nouns) mỹ phẩm
Ví dụ:
Some women spend a fortune on cosmetics.
Một số phụ nữ chi tiêu rất nhiều cho mỹ phẩm.
(noun) mỹ phẩm;
(adjective) thẩm mỹ
Ví dụ:
cosmetic surgery
phẫu thuật thẩm mỹ
(verb) nộp, ứng tuyển, áp dụng
Ví dụ:
You need to apply to the local authorities for a grant.
Bạn cần phải nộp đơn cho chính quyền địa phương để được trợ cấp.
(noun) Botox (là tên của thành phần protein tinh chất được chiết xuất từ 1 loại vi sinh dùng trong chữa trị thẩm mỹ);
(verb) tiêm Botox
Ví dụ:
Julie got Botox injections in her forehead and around her eyes.
Julie đã tiêm Botox vào trán và quanh mắt.
(noun) sự tẩy da chết, sự tẩy tế bào chết
Ví dụ:
Regular deep-cleansing and exfoliation should be part of your beauty routine.
Làm sạch sâu và tẩy da chết thường xuyên nên là một phần trong thói quen làm đẹp của bạn.
(noun) mài da vi điểm
Ví dụ:
Every few months she gets a microdermabrasion treatment.
Cứ sau vài tháng, cô ấy lại được điều trị bằng phương pháp mài da vi điểm.