Bộ từ vựng Sản phẩm Chăm sóc Em bé trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sản phẩm Chăm sóc Em bé' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khăn giấy ướt
Ví dụ:
In the pocket of the baby buggy are a spare nappy and a pack of baby wipes.
Trong túi xe đẩy có một chiếc tã dự phòng và một bịch khăn giấy ướt.
(noun) khăn giấy ướt
Ví dụ:
Don't forget to take wet wipes to wash sticky hands and faces.
Đừng quên mang theo khăn giấy ướt để rửa tay và mặt.
(noun) máy theo dõi trẻ em, máy giám sát trẻ em, máy báo khóc
Ví dụ:
For us, a baby monitor is a necessity as we live in a big house and can't hear the baby crying in her room.
Đối với chúng tôi, máy theo dõi trẻ em là điều cần thiết vì chúng tôi sống trong một ngôi nhà lớn và không thể nghe thấy tiếng trẻ khóc trong phòng.
(noun) xe đẩy trẻ em
Ví dụ:
I saw her pushing a baby buggy down the street.
Tôi nhìn thấy cô ấy đẩy một chiếc xe đẩy trẻ em xuống phố.
(noun) xe đẩy trẻ em
Ví dụ:
I saw her pushing a baby carriage down the street.
Tôi nhìn thấy cô ấy đẩy một chiếc xe đẩy trẻ em xuống phố.
(noun) xe tập đi trẻ em
Ví dụ:
Research shows that baby walkers do not provide any advantage to a child's development.
Nghiên cứu cho thấy xe tập đi không mang lại bất kỳ lợi ích nào cho sự phát triển của trẻ.
(noun) núm vú, đầu vú cao su, núm
Ví dụ:
Nipples are sensitive, and they can hurt for lots of reasons.
Núm vú rất nhạy cảm và chúng có thể bị đau vì nhiều lý do.
(noun) người đi dạo, người đi tản bộ, cái tập đi (cho trẻ em), xe đẩy (của trẻ em)
Ví dụ:
The street was crowded with evening strollers.
Đường phố đông đúc người đi dạo buổi tối.
(noun) lục lạc, vòng sừng (ở đuôi của rắn chuông), tiếng lách cách, tiếng lạch cạch;
(verb) kêu lách cách, kêu lạch cạch, chạy rầm rập, làm hồi hộp, làm bối rối, làm lo sợ, làm lo lắng
Ví dụ:
The baby was waving around a plastic rattle.
Đứa bé đang vẫy tay quanh một chiếc lục lạc bằng nhựa.
(noun) xe đẩy trẻ em
Ví dụ:
He saw a woman pushing a pushchair.
Anh ta nhìn thấy một người phụ nữ đang đẩy xe đẩy trẻ em.
(noun) xe đẩy trẻ em
Ví dụ:
I saw her pushing a pram down the street.
Tôi thấy cô ấy đẩy một chiếc xe đẩy trẻ em xuống phố.
(noun) túi địu (túi mang em bé trên lưng), trẻ con người da đỏ Bắc Mỹ
Ví dụ:
She had a three-year-old child by the hand, and a baby in a papoose.
Cô ấy bế một đứa con ba tuổi trên tay và một đứa bé trong túi địu.
(noun) núm vú giả, ti giả, vật làm yên, vật làm nguôi
Ví dụ:
A pacifier is a rubber or plastic object with a special shape that a baby sucks on with its lips and tongue.
Núm vú giả là một vật bằng cao su hoặc nhựa có hình dạng đặc biệt để trẻ ngậm bằng môi và lưỡi.
(noun) tã lót
Ví dụ:
She was changing the baby's nappy.
Cô ấy đang thay tã cho em bé.
(noun) bình sữa
Ví dụ:
A feeding bottle is a plastic bottle with a special rubber top through which a baby can suck milk or other liquids.
Bình sữa là một bình nhựa có nắp cao su đặc biệt để trẻ có thể hút sữa hoặc các chất lỏng khác.
(noun) chai, lọ, bình sữa;
(verb) đóng chai
Ví dụ:
a bottle of soda
một chai nước ngọt
(noun) ghế ngồi ăn cho bé, ghế ăn dặm cao chân
Ví dụ:
Your baby should be ready to sit in a high chair once they can sit upright on their own and eat solid food.
Em bé của bạn nên sẵn sàng ngồi trên ghế ăn dặm cao chân khi bé có thể tự ngồi thẳng và ăn thức ăn đặc.
(noun) chiếc nôi, giường cũi (của trẻ con), máng ăn (cho súc vật);
(verb) than phiền, than vãn, quay cóp
Ví dụ:
Tiptoeing over to the crib, he looked down at the sleeping child.
Nhón chân đến bên chiếc nôi, anh ấy nhìn đứa trẻ đang ngủ.
(noun) nôi di động
Ví dụ:
It's usually considered safe for a baby to sleep in a bassinet for the first 4-5 months.
Việc bé ngủ trong nôi di động trong 4-5 tháng đầu thường được coi là an toàn.
(noun) đèn ngủ
Ví dụ:
Adults who suffer from anxiety use nightlights.
Người lớn mắc chứng lo âu sử dụng đèn ngủ.
(adjective) di động, cơ động, lưu động;
(noun) điện thoại di động, thiết bị di động
Ví dụ:
Many companies have tried to push mobile payment services.
Nhiều công ty đã cố gắng thúc đẩy các dịch vụ thanh toán di động.
(noun) thơ vần cho trẻ em, thơ ca mẫu giáo
Ví dụ:
a book of nursery rhymes
một cuốn sách thơ vần cho trẻ em
(noun) công thức, thể thức, sữa công thức
Ví dụ:
He developed a formula for calculating the area of a triangle.
Ông ấy đã phát triển một công thức để tính diện tích của một tam giác.
(noun) đồ chơi, đồ trang trí, trò chơi;
(verb) đùa, nghịch, chơi với
Ví dụ:
a toy car
một chiếc ô tô đồ chơi
(noun) cái yếm dãi, yếm tạp dề
Ví dụ:
I want to buy a new bib for my baby.
Tôi muốn mua một cái yếm mới cho con tôi.
(noun) thú nhồi bông
Ví dụ:
Her bed is covered with stuffed animals.
Giường của cô ấy được phủ đầy thú nhồi bông.
(noun) nôi, giá để ống nghe (điện thoại), giàn giáo;
(verb) bồng, bế, nâng niu
Ví dụ:
The nurse rocked the cradle.
Cô y tá đung đưa chiếc nôi.