Nghĩa của từ nightlight trong tiếng Việt
nightlight trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nightlight
US /ˈnaɪt.laɪt/
UK /ˈnaɪt.laɪt/
Danh từ
đèn ngủ, đèn đêm
a small lamp that gives a soft light, used especially in a child's bedroom
Ví dụ:
•
She turned on the nightlight for her daughter.
Cô ấy bật đèn ngủ cho con gái.
•
A faint glow from the nightlight illuminated the room.
Ánh sáng mờ ảo từ đèn ngủ chiếu sáng căn phòng.
Từ đồng nghĩa: