Nghĩa của từ diaper trong tiếng Việt
diaper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
diaper
US /ˈdaɪ.pɚ/
UK /ˈdaɪ.pər/
Danh từ
tã, bỉm
a piece of absorbent material wrapped around a baby's bottom and between its legs to absorb and contain its urine and feces.
Ví dụ:
•
It's time to change the baby's diaper.
Đã đến lúc thay tã cho em bé.
•
She bought a pack of disposable diapers.
Cô ấy đã mua một gói tã dùng một lần.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
đóng tã, thay tã
to put a diaper on (a baby).
Ví dụ:
•
She carefully diapered the newborn.
Cô ấy cẩn thận đóng tã cho em bé sơ sinh.
•
He learned how to diaper his baby quickly.
Anh ấy đã học cách đóng tã cho em bé của mình một cách nhanh chóng.