Avatar of Vocabulary Set Trái Cây Nhiệt Đới

Bộ từ vựng Trái Cây Nhiệt Đới trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trái Cây Nhiệt Đới' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

banana

/bəˈnæn.ə/

(noun) chuối, cây chuối, quả chuối

Ví dụ:

a bunch of bananas

nải chuối

custard apple

/ˈkʌs.tərd ˌæp.əl/

(noun) mãng cầu, quả na

Ví dụ:

Several people do not like custard apple because of its strong sweet taste.

Một số người không thích mãng cầu vì vị ngọt đậm của nó.

coconut

/ˈkoʊ.kə.nʌt/

(noun) dừa, quả dừa, cái sọ

Ví dụ:

coconut shells

những vỏ dừa

persimmon

/pɚˈsɪm.ən/

(noun) quả hồng

Ví dụ:

She especially loves eating persimmons in the summer.

Cô ấy đặc biệt thích ăn quả hồng vào mùa hè.

plantain

/ˈplæn.tɪn/

(noun) chuối tá quạ, chuối plantain

Ví dụ:

They ate grilled meat and fried plantains.

Họ ăn thịt nướng và chuối tá quạ chiên.

ackee

/ˈækiː/

(noun) quả ackee

Ví dụ:

Lunch was a plate of ackee and salt cod, a traditional Jamaican dish.

Bữa trưa là một đĩa quả ackee và cá tuyết muối, một món ăn truyền thống của người Jamaica.

carambola

/ˌker.əmˈboʊ.lə/

(noun) trái khế

Ví dụ:

This limited market and public acceptance, inhibiting development and expansion of carambola as a commercial fresh fruit.

Điều này hạn chế thị trường và sự chấp nhận của công chúng, kìm hãm sự phát triển và mở rộng của khế như một loại trái cây tươi thương mại.

cherimoya

/ˌtʃer.əˈmɔɪ.ə/

(noun) quả cherimoya

Ví dụ:

The cherimoya grows in the form of a small tree, usually about 15 or 20 feet high.

Quả cherimoya mọc ở dạng cây nhỏ, thường cao khoảng 15 hoặc 20 feet.

durian

/ˈdʊr.i.ən/

(noun) sầu riêng, cây, quả sầu riêng

Ví dụ:

Durian has strong smell; hence, only several people can eat.

Sầu riêng có mùi nồng; do đó, chỉ một số người có thể ăn.

guava

/ˈɡwɑː.və/

(noun) quả ổi, ổi

Ví dụ:

Most teenagers in my country like guavas.

Hầu hết thanh thiếu niên ở đất nước tôi thích ổi.

mango

/ˈmæŋ.ɡoʊ/

(noun) xoài, quả xoài, cây xoài

Ví dụ:

She gave me a bag of mangoes.

Cô ấy đưa cho tôi một túi xoài.

starfruit

/ˈstɑːr.fruːt/

(noun) quả khế, khế

Ví dụ:

Parrot loves to eat starfruit.

Vẹt rất thích ăn quả khế.

papaya

/pəˈpaɪ.ə/

(noun) đu đủ, quả đu đủ, cây đu đủ

Ví dụ:

Papayas can be used as a food, a cooking aid and in traditional medicine. 

Đu đủ có thể được sử dụng làm thực phẩm, hỗ trợ nấu ăn và trong y học cổ truyền.

pawpaw

/ˈpɑː.pɑː/

(noun) đu đủ Mỹ, quả Pawpaw

Ví dụ:

However, pawpaw leaves and twigs are seldom consumed by rabbits or deer.

Tuy nhiên, lá và cành cây đu đủ Mỹ hiếm khi được thỏ hoặc hươu ăn.

pineapple

/ˈpaɪnˌæp.əl/

(noun) quả dứa, cây dứa

Ví dụ:

The fiber, potassium, and vitamin C content in pineapple all support heart health.

Hàm lượng chất xơ, kali và vitamin C trong quả dứa đều hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

jackfruit

/ˈdʒæk.fruːt/

(noun) cây mít, quả mít, mít

Ví dụ:

Jackfruit is seen as a special fruit which symbolizes for tropical fruit.

Mít được xem như một loại trái cây đặc biệt tượng trưng cho trái cây nhiệt đới.

litchi

/ˈliː.tʃiː/

(noun) cây vải, quả vải

Ví dụ:

There are 800 fruit trees including wampee, longan and litchi trees.

Có 800 cây ăn quả bao gồm cây bơ, nhãn và vải.

mangosteen

/ˈmæŋ.ɡə.stiːn/

(noun) cây măng cụt, quả măng cụt

Ví dụ:

Mangosteens are among the most highly prized tropical fruits.

Măng cụt là một trong những loại trái cây nhiệt đới được đánh giá cao nhất.

passion fruit

/ˈpæʃ.ən ˌfruːt/

(noun) quả chanh dây, chanh dây

Ví dụ:

I love the flavor of passion fruit.

Tôi yêu hương vị của chanh dây.

pomegranate

/ˈpɑː.məˌɡræn.ɪt/

(noun) quả lựu, cây lựu

Ví dụ:

Pomegranate is a delicious and healthy fruit.

Quả lựu là một loại trái cây ngon và tốt cho sức khỏe.

rambutan

/ræmˈbuː.tən/

(noun) quả chôm chôm, cây chôm chôm

Ví dụ:

The flavour is generally much sweeter than that of the rambutan.

Hương vị thường ngọt hơn nhiều so với chôm chôm.

tamarind

/ˈtæm.ɚ.ɪnd/

(noun) cây me, trái me, me

Ví dụ:

Tamarind is used to make candy and jam.

Me được dùng để làm kẹo và mứt.

soursop

/ˈsaʊər.sɑːp/

(noun) mãng cầu xiêm, mãng cầu gai

Ví dụ:

Foodies can sample locally grown papayas, mango, soursops, passionfruit and guavas.

Những người sành ăn có thể nếm thử đu đủ, xoài, mãng cầu xiêm, chanh dây và ổi được trồng tại địa phương.

sweetsop

/ˈswiːtsɑːp/

(noun) trái mãng cầu, quả na

Ví dụ:

The sweetsop is native to the West Indies and South America.

Trái mãng cầu có nguồn gốc từ Tây Ấn và Nam Mỹ.

kiwi

/ˈkiː.wiː/

(noun) quả kiwi, chim kiwi

Ví dụ:

The skin of the kiwi is edible but I do not recommend it.

Vỏ của kiwi có thể ăn được nhưng tôi không khuyến khích.

avocado

/ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/

(noun) trái bơ

Ví dụ:

Avocados provide nearly 20 essential nutrients, including fiber, potassium, etc.

Trái bơ cung cấp gần 20 chất dinh dưỡng thiết yếu, bao gồm chất xơ, kali, v.v.

tamarillo

/ˌtæm.əˈrɪl.oʊ/

(noun) cà chua thân gỗ

Ví dụ:

I wanted to know the best place to plant a tamarillo.

Tôi muốn biết nơi tốt nhất để trồng cà chua thân gỗ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu