Nghĩa của từ plantain trong tiếng Việt
plantain trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plantain
US /ˈplæn.tɪn/
UK /ˈplɑːn.teɪn/
Danh từ
1.
chuối lá, chuối nấu
a banana-like fruit, eaten cooked rather than raw
Ví dụ:
•
She fried the ripe plantains until they were golden brown.
Cô ấy chiên chuối lá chín cho đến khi chúng có màu vàng nâu.
•
In many Caribbean countries, plantains are a staple food.
Ở nhiều quốc gia Caribe, chuối lá là một loại thực phẩm chủ yếu.
Từ đồng nghĩa:
2.
mã đề, cây mã đề
a low-growing plant with broad leaves, often considered a weed, whose seeds are used in herbal medicine
Ví dụ:
•
The herbalist recommended plantain leaves for the skin irritation.
Thầy thuốc đông y khuyên dùng lá mã đề để trị kích ứng da.
•
You can often find plantain growing wild in fields and gardens.
Bạn thường có thể tìm thấy cây mã đề mọc dại ở các cánh đồng và khu vườn.
Từ đồng nghĩa: