Bộ từ vựng Rau Củ trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Rau Củ' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) củ dền, củ cải đường
Ví dụ:
The beet is a plant in the Chenopodiaceae family.
Củ cải đường là một loài thực vật trong họ Chenopodiaceae.
(noun) cây ngưu bàng
Ví dụ:
Burdock is a traditional medicinal herb that is used for many ailments.
Cây ngưu bàng là loại dược liệu cổ truyền được sử dụng để chữa nhiều bệnh.
(noun) cây camas
Ví dụ:
The bulb of the camas is good to eat once baked, with a taste a bit like a sweet potato.
Củ của cây camas ăn rất ngon sau khi nướng, có vị hơi giống khoai lang.
(noun) cà rốt, củ cà rốt, tóc đỏ hoe
Ví dụ:
Roast lamb with peas and carrots.
Nướng thịt cừu với đậu Hà Lan và cà rốt.
(noun) gừng, củ gừng, màu hoe;
(adjective) có màu hoe
Ví dụ:
Her hair is ginger.
Tóc cô ấy có màu hoe.
(noun) cây sắn, bột sắn
Ví dụ:
One was collected from cowpea and the other from cassava.
Một loại được thu thập từ đậu đũa và loại còn lại từ sắn.
(noun) củ cải trắng
Ví dụ:
They ate rice with pickled daikon.
Họ ăn cơm với củ cải trắng muối.
(noun) khoai mỡ, khoai từ
Ví dụ:
Successful protocols for this would have a tremendous impact on yam cultivation.
Các quy trình thành công cho việc này sẽ có tác động to lớn đến việc trồng khoai mỡ.
(noun) cây khoai sọ, cây khoai nước, khoai môn
Ví dụ:
You need to buy taro, egg and milk.
Bạn cần mua khoai môn, trứng và sữa.
(noun) cây mùi tây/ ngò tây
Ví dụ:
Parsley's vitamin K is important because it helps blood to clot in addition to contributing to bone health.
Vitamin K trong mùi tây rất quan trọng vì nó giúp máu đông bên cạnh việc góp phần vào sức khỏe của xương.
(noun) cải ngựa
Ví dụ:
roast beef and horseradish sauce
thịt bò nướng và sốt cải ngựa
(noun) củ riềng
Ví dụ:
Use a small piece of root ginger or galangal.
Dùng một miếng gừng hoặc riềng nhỏ.
(noun) củ dong, bột dong
Ví dụ:
Applesauce can be used, as well as arrowroot and banana.
Có thể sử dụng nước sốt táo, cũng như củ dong và chuối.
(noun) củ cải, củ cải tím
Ví dụ:
Besides carrots, other root vegetables include turnips, radishes.
Ngoài cà rốt, các loại rau ăn củ khác bao gồm củ cải tím, củ cải.
(noun) củ rutabaga, loại cây có củ hình cầu, cho năng suất cao trên đất thịt pha cát và đất thịt. Nó là một trong những cây ăn củ chính ở Thụy Điển, Đức, Phần Lan
Ví dụ:
The head is boiled for about 3 hours and served with mashed rutabaga and potatoes.
Phần đầu được luộc trong khoảng 3 giờ và dùng kèm với củ rutabaga và khoai tây nghiền.
(noun) củ cải Thụy Điển
Ví dụ:
The head is boiled for about 3 hours and served with mashed swede and potatoes.
Phần đầu được luộc trong khoảng 3 giờ và dùng kèm với củ cải Thụy Điển và khoai tây nghiền.
(noun) cây củ hạ, rau hàu
Ví dụ:
Salsify is often eaten together with other vegetables, such as peas and carrots.
Rau hàu thường được ăn cùng với các loại rau khác, chẳng hạn như đậu Hà Lan và cà rốt.
(noun) cà rốt đen, dê Tây Ban Nha
Ví dụ:
Scorzonera is less bitter than salsify and more highly regarded.
Cà rốt đen ít đắng hơn rau hàu và được đánh giá cao hơn.
(noun) khoai lang
Ví dụ:
Sweet potato jam is my favourite food.
Mứt khoai lang là món tôi thích nhất.
(noun) củ nghệ, cây nghệ
Ví dụ:
Common spices include ginger, cumin, turmeric, cinnamon, and saffron.
Các loại gia vị phổ biến bao gồm gừng, thì là, nghệ, quế và nghệ tây.
(noun) củ ấu, ấu trụi, ấu nước
Ví dụ:
My grandmother makes a delicious water chestnut soup with pork and carrots.
Bà tôi nấu món súp củ ấu ngon tuyệt với thịt lợn và cà rốt.
(noun) củ cải đường
Ví dụ:
The effects of sodium and potassium fertilizer on the mineral composition of sugar beet.
Ảnh hưởng của phân natri và kali đến thành phần khoáng của củ cải đường.
(noun) củ dền
Ví dụ:
The price of beetroot is at present exceptionally high.
Giá củ dền hiện nay rất cao.
(noun) củ cải trắng
Ví dụ:
Try mooli grated with a little sesame oil or soy sauce.
Hãy thử củ cải trắng nghiền với một ít dầu mè hoặc nước tương.
(noun) khoai tây
Ví dụ:
Last year, a bag of spuds cost £2.80.
Năm ngoái, một túi khoai tây có giá 2,80 bảng Anh.
(noun) cây sắn
Ví dụ:
Yams are subject to the import quota arrangements introduced earlier this year for manioc.
Khoai mỡ phải tuân theo các thỏa thuận về hạn ngạch nhập khẩu được đưa ra vào đầu năm nay đối với sắn.