Nghĩa của từ daikon trong tiếng Việt
daikon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
daikon
US /ˈdaɪ.kɑːn/
UK /ˈdaɪ.kɒn/
Danh từ
củ cải trắng, daikon
a large, white, mild-flavored radish, common in Asian cuisine
Ví dụ:
•
She grated some fresh daikon for the salad.
Cô ấy đã nạo một ít củ cải trắng tươi cho món salad.
•
Daikon can be eaten raw, pickled, or cooked.
Củ cải trắng có thể ăn sống, muối chua hoặc nấu chín.
Từ đồng nghĩa: