Nghĩa của từ rutabaga trong tiếng Việt
rutabaga trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rutabaga
US /ˌruː.t̬əˈbeɪ.ɡə/
UK /ˌruː.təˈbeɪ.ɡə/
Danh từ
củ cải Thụy Điển
a large, round, yellow-fleshed root vegetable of the cabbage family, eaten as a vegetable.
Ví dụ:
•
She roasted the rutabaga with carrots and potatoes.
Cô ấy nướng củ cải Thụy Điển với cà rốt và khoai tây.
•
Rutabaga is often used in stews and soups.
Củ cải Thụy Điển thường được dùng trong món hầm và súp.
Từ đồng nghĩa: