Nghĩa của từ parsnip trong tiếng Việt
parsnip trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
parsnip
US /ˈpɑːr.snɪp/
UK /ˈpɑː.snɪp/
Danh từ
củ cải vàng
a cream-colored root vegetable with a sweet, earthy flavor, related to the carrot
Ví dụ:
•
She roasted the parsnips with honey and thyme.
Cô ấy nướng củ cải vàng với mật ong và cỏ xạ hương.
•
Parsnip soup is a comforting dish in winter.
Súp củ cải vàng là món ăn ấm áp vào mùa đông.
Từ đồng nghĩa: