Nghĩa của từ burdock trong tiếng Việt
burdock trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
burdock
US /ˈbɜ˞ː.dɑːk/
UK /ˈbɜː.dɒk/
Danh từ
ngưu bàng
a large herbaceous plant of the daisy family, with prickly flower heads that cling to clothes and animal fur, and a edible root.
Ví dụ:
•
The hiker had to remove several burdocks from his pants after walking through the field.
Người đi bộ phải gỡ bỏ một số cây ngưu bàng khỏi quần sau khi đi qua cánh đồng.
•
The root of the burdock plant is often used in traditional medicine and cooking.
Rễ cây ngưu bàng thường được sử dụng trong y học cổ truyền và nấu ăn.