Avatar of Vocabulary Set Khu vực ngoài trời

Bộ từ vựng Khu vực ngoài trời trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khu vực ngoài trời' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

patio

/ˈpæt̬.i.oʊ/

(noun) sân trong, hiên, hè

Ví dụ:

The dining room looks out to a small patio.

Phòng ăn nhìn ra hiên nhỏ.

yard

/jɑːrd/

(noun) sân (có rào xung quanh), xưởng, kho

Ví dụ:

The house has a small yard at the back.

Nhà có sân nhỏ phía sau.

hot tub

/ˈhɑːt tʌb/

(noun) bồn tắm nước nóng

Ví dụ:

Tom and the men go into a motorized hot tub that floats in the lake.

Tom và những người đàn ông đi vào một bồn tắm nước nóng có động cơ nổi trên hồ.

swimming pool

/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/

(noun) bể bơi

Ví dụ:

The hotel has its own swimming pool.

Khách sạn có bể bơi riêng.

firepit

/ˈfaɪr.pɪt/

(noun) lò sưởi đốt củi, hố lửa

Ví dụ:

Each camping spot has an outdoor firepit with a supply of logs.

Mỗi điểm cắm trại đều có một lò sưởi đốt củi ngoài trời với nguồn cung cấp gỗ.

trash can

/ˈtræʃ kæn/

(noun) thùng rác

Ví dụ:

The snow had covered the trash cans along with everything else.

Tuyết đã phủ đầy các thùng rác cùng với mọi thứ khác.

grill

/ɡrɪl/

(noun) vỉ nướng, món thịt nướng, quán chả nướng;

(verb) nướng, hành hạ, tra hỏi

Ví dụ:

The park has several lakes, camp shelters with charcoal grills, and playgrounds.

Công viên có một số hồ nước, khu cắm trại với vỉ nướng than và sân chơi.

birdbath

/ˈbɝːd.bæθ/

(noun) bể tắm cho chim

Ví dụ:

The courtyard includes a birdbath and planter.

Khoảng sân bao gồm một bể tắm cho chim và chậu trồng cây.

Jacuzzi

/dʒəˈkuː.zi/

(noun) bể sục Jacuzzi, bồn tắm Jacuzzi

Ví dụ:

A Jacuzzi is a large circular bath which is fitted with a device that makes the water move around.

Bể sục Jacuzzi là một bồn tắm hình tròn lớn được trang bị một thiết bị làm cho nước di chuyển xung quanh.

brazier

/ˈbreɪ.ʒ.ɚ/

(noun) lò than, người làm đồ đồng thau

Ví dụ:

After drying for two days, the mold was put into a charcoal brazier to melt the wax.

Sau khi phơi khô hai ngày, khuôn được đưa vào lò than để nung chảy sáp.

weathervane

/ˈweð.ɚ.veɪn/

(noun) chong chóng gió

Ví dụ:

A weathervane is an instrument used for showing the direction of the wind.

Chong chóng gió là một dụng cụ dùng để chỉ hướng gió.

hammock

/ˈhæm.ək/

(noun) võng

Ví dụ:

A hammock is a piece of strong cloth or netting which is hung between two supports and used as a bed.

Võng là một mảnh vải hoặc lưới chắc chắn được treo giữa hai giá đỡ và dùng làm giường.

parasol

/ˈper.ə.sɑːl/

(noun) cái dù, cái lọng (che nắng)

Ví dụ:

A parasol is a kind of umbrella made up of fabric may or may not be waterproof.

Dù che nắng là một loại ô làm bằng vải có thể chống thấm nước hoặc không.

satellite dish

/ˈsæt.əl.aɪt ˌdɪʃ/

(noun) đĩa vệ tinh

Ví dụ:

You pay for an 18-inch satellite dish and set-top receiver, and after that the service is free.

Bạn trả tiền cho đĩa vệ tinh 18 inch và bộ thu tín hiệu set-top, sau đó dịch vụ này sẽ miễn phí.

mailbox

/ˈmeɪl.bɑːks/

(noun) hộp thư

Ví dụ:

Check your mailbox tomorrow for the trip details.

Kiểm tra hộp thư của bạn vào ngày mai để biết chi tiết chuyến đi.

backyard

/ˌbækˈjɑːrd/

(noun) sân sau

Ví dụ:

The kids were playing in the backyard.

Bọn trẻ đang chơi ở sân sau.

porch

/pɔːrtʃ/

(noun) cổng vòm, mái hiên

Ví dụ:

the north porch of Hereford Cathedral

mái hiên phía bắc của Nhà thờ Hereford

deck

/dek/

(noun) hiên, boong tàu, sàn tàu, tầng trên, tầng nóc;

(verb) trang trí, đánh

Ví dụ:

After dinner, we sat out on the deck.

Sau bữa tối, chúng tôi ngồi ngoài hiên.

fire extinguisher

/ˈfaɪər ɪkˌstɪŋ.ɡwɪʃ.ər/

(noun) bình chữa cháy, bình cứu hỏa

Ví dụ:

Decorations must not obstruct fire escape signage, fire extinguishers, and emergency lighting.

Các đồ trang trí không được che khuất các biển chỉ dẫn thoát hiểm, bình chữa cháy và đèn chiếu sáng khẩn cấp.

veranda

/vəˈræn.də/

(noun) mái hiên

Ví dụ:

Every evening we sat on the veranda watching the sun go down.

Mỗi buổi tối chúng tôi ngồi ngoài hiên ngắm mặt trời lặn.

balcony

/ˈbæl.kə.ni/

(noun) ban công

Ví dụ:

The glass doors opened onto a balcony with a view of the park.

Cửa kính mở ra ban công nhìn ra công viên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu