Bộ từ vựng Khu vực ngoài trời trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khu vực ngoài trời' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sân trong, hiên, hè
Ví dụ:
The dining room looks out to a small patio.
Phòng ăn nhìn ra hiên nhỏ.
(noun) sân (có rào xung quanh), xưởng, kho
Ví dụ:
The house has a small yard at the back.
Nhà có sân nhỏ phía sau.
(noun) bồn tắm nước nóng
Ví dụ:
Tom and the men go into a motorized hot tub that floats in the lake.
Tom và những người đàn ông đi vào một bồn tắm nước nóng có động cơ nổi trên hồ.
(noun) bể bơi
Ví dụ:
The hotel has its own swimming pool.
Khách sạn có bể bơi riêng.
(noun) lò sưởi đốt củi, hố lửa
Ví dụ:
Each camping spot has an outdoor firepit with a supply of logs.
Mỗi điểm cắm trại đều có một lò sưởi đốt củi ngoài trời với nguồn cung cấp gỗ.
(noun) thùng rác
Ví dụ:
The snow had covered the trash cans along with everything else.
Tuyết đã phủ đầy các thùng rác cùng với mọi thứ khác.
(noun) vỉ nướng, món thịt nướng, quán chả nướng;
(verb) nướng, hành hạ, tra hỏi
Ví dụ:
The park has several lakes, camp shelters with charcoal grills, and playgrounds.
Công viên có một số hồ nước, khu cắm trại với vỉ nướng than và sân chơi.
(noun) bể tắm cho chim
Ví dụ:
The courtyard includes a birdbath and planter.
Khoảng sân bao gồm một bể tắm cho chim và chậu trồng cây.
(noun) bể sục Jacuzzi, bồn tắm Jacuzzi
Ví dụ:
A Jacuzzi is a large circular bath which is fitted with a device that makes the water move around.
Bể sục Jacuzzi là một bồn tắm hình tròn lớn được trang bị một thiết bị làm cho nước di chuyển xung quanh.
(noun) lò than, người làm đồ đồng thau
Ví dụ:
After drying for two days, the mold was put into a charcoal brazier to melt the wax.
Sau khi phơi khô hai ngày, khuôn được đưa vào lò than để nung chảy sáp.
(noun) chong chóng gió
Ví dụ:
A weathervane is an instrument used for showing the direction of the wind.
Chong chóng gió là một dụng cụ dùng để chỉ hướng gió.
(noun) võng
Ví dụ:
A hammock is a piece of strong cloth or netting which is hung between two supports and used as a bed.
Võng là một mảnh vải hoặc lưới chắc chắn được treo giữa hai giá đỡ và dùng làm giường.
(noun) cái dù, cái lọng (che nắng)
Ví dụ:
A parasol is a kind of umbrella made up of fabric may or may not be waterproof.
Dù che nắng là một loại ô làm bằng vải có thể chống thấm nước hoặc không.
(noun) đĩa vệ tinh
Ví dụ:
You pay for an 18-inch satellite dish and set-top receiver, and after that the service is free.
Bạn trả tiền cho đĩa vệ tinh 18 inch và bộ thu tín hiệu set-top, sau đó dịch vụ này sẽ miễn phí.
(noun) hộp thư
Ví dụ:
Check your mailbox tomorrow for the trip details.
Kiểm tra hộp thư của bạn vào ngày mai để biết chi tiết chuyến đi.
(noun) sân sau
Ví dụ:
The kids were playing in the backyard.
Bọn trẻ đang chơi ở sân sau.
(noun) cổng vòm, mái hiên
Ví dụ:
the north porch of Hereford Cathedral
mái hiên phía bắc của Nhà thờ Hereford
(noun) hiên, boong tàu, sàn tàu, tầng trên, tầng nóc;
(verb) trang trí, đánh
Ví dụ:
After dinner, we sat out on the deck.
Sau bữa tối, chúng tôi ngồi ngoài hiên.
(noun) bình chữa cháy, bình cứu hỏa
Ví dụ:
Decorations must not obstruct fire escape signage, fire extinguishers, and emergency lighting.
Các đồ trang trí không được che khuất các biển chỉ dẫn thoát hiểm, bình chữa cháy và đèn chiếu sáng khẩn cấp.
(noun) mái hiên
Ví dụ:
Every evening we sat on the veranda watching the sun go down.
Mỗi buổi tối chúng tôi ngồi ngoài hiên ngắm mặt trời lặn.
(noun) ban công
Ví dụ:
The glass doors opened onto a balcony with a view of the park.
Cửa kính mở ra ban công nhìn ra công viên.