Nghĩa của từ weathervane trong tiếng Việt
weathervane trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
weathervane
US /ˈweð.ɚ.veɪn/
UK /ˈweð.ə.veɪn/
Danh từ
chong chóng gió, cờ gió
a device for showing the direction of the wind, typically a rotating ornament on top of a building
Ví dụ:
•
The old barn had a rooster weathervane on its roof.
Cái chuồng cũ có một chiếc chong chóng gió hình gà trống trên mái nhà.
•
A weathervane helps you know which way the wind is blowing.
Một chiếc chong chóng gió giúp bạn biết gió đang thổi hướng nào.
Từ đồng nghĩa: