Nghĩa của từ firepit trong tiếng Việt
firepit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
firepit
US /ˈfaɪr.pɪt/
UK /ˈfaɪə.pɪt/
Danh từ
hố lửa, lò sưởi ngoài trời
a pit or enclosed area for a fire, especially for outdoor cooking or warmth
Ví dụ:
•
We gathered around the firepit to roast marshmallows.
Chúng tôi tụ tập quanh hố lửa để nướng kẹo dẻo.
•
The new patio includes a built-in firepit.
Sân hiên mới bao gồm một hố lửa tích hợp.