Avatar of Vocabulary Set Chăm Sóc Và Phục Hồi

Bộ từ vựng Chăm Sóc Và Phục Hồi trong bộ Sức khoẻ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chăm Sóc Và Phục Hồi' trong bộ 'Sức khoẻ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bed rest

/ˈbed rest/

(noun) nghỉ ngơi trên giường

Ví dụ:

Doctors have put a cast on his leg and have recommended long bed rest.

Các bác sĩ đã bó bột ở chân của anh ấy và đề nghị anh ấy nên nghỉ ngơi trên giường lâu dài.

better

/ˈbet̬.ɚ/

(noun) người trên, người hơn, ưu thế;

(verb) làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện;

(adjective) tốt hơn, hơn, khá hơn;

(adverb) hơn, tốt hơn, hay hơn

Ví dụ:

Hoping for better weather.

Hy vọng thời tiết tốt hơn.

care

/ker/

(noun) việc chăm sóc, sự chăm sóc, sự chăm nom;

(verb) trông nom, chăm sóc, nuôi nấng

Ví dụ:

the care of the elderly

việc chăm sóc người già

care for

/ker fɔːr/

(phrasal verb) chăm sóc, bảo vệ, thích

Ví dụ:

The children are being cared for by a relative.

Những đứa trẻ đang được một người thân chăm sóc.

bounce back

/baʊns bæk/

(phrasal verb) hồi phục, phục hồi

Ví dụ:

I bounced back pretty quickly after my operation.

Tôi đã hồi phục khá nhanh sau ca phẫu thuật của mình.

contact tracing

/ˈkɑːntækt ˌtreɪsɪŋ/

(noun) truy dấu vết tiếp xúc

Ví dụ:

Health officials are conducting contact tracing to determine whether anyone else was exposed to the virus.

Các quan chức y tế đang tiến hành truy dấu vết tiếp xúc để xác định xem có ai khác đã tiếp xúc với vi-rút hay không.

convalesce

/ˌkɑːn.vəˈles/

(verb) dưỡng bệnh, hồi phục

Ví dụ:

She is convalescing at home after her operation.

Cô ấy đang dưỡng bệnh tại nhà sau ca phẫu thuật.

deep-clean

/ˈdiːp kliːn/

(noun) sự làm sạch sâu;

(verb) khử trùng kỹ lưỡng, làm sạch sâu

Ví dụ:

After an infection we don't reopen a ward until it has been given a deep-clean.

Sau khi bị nhiễm trùng, chúng tôi không mở lại phòng bệnh cho đến khi nó được làm sạch sâu.

get over

/ɡet ˈoʊ.vər/

(phrasal verb) hồi phục, vượt qua, giải quyết

Ví dụ:

He was disappointed at not getting the job, but he'll get over it.

Anh ấy thất vọng vì không nhận được công việc, nhưng anh ấy sẽ vượt qua nó.

heal

/hiːl/

(verb) chữa khỏi, làm lành, hàn gắn

Ví dụ:

His concern is to heal sick people.

Mối quan tâm của anh ấy là chữa khỏi những người bệnh.

healing

/ˈhiː.lɪŋ/

(noun) sự chữa lành, sự phục hồi, sự chữa bệnh;

(adjective) chữa bệnh, phục hồi, lành lại

Ví dụ:

They diagnosed all kinds of illnesses and dispensed healing potions.

Họ chẩn đoán tất cả các loại bệnh tật và phát thuốc chữa bệnh.

herd immunity

/hɝd ɪˈmjuː.nə.t̬i/

(noun) miễn dịch cộng đồng

Ví dụ:

Health officials worry that herd immunity will be threatened as more parents choose not to vaccinate.

Các quan chức y tế lo ngại khả năng miễn dịch cộng đồng sẽ bị đe dọa khi ngày càng nhiều phụ huynh chọn không tiêm chủng.

immunize

/ˈɪm.jə.naɪz/

(verb) tiêm chủng, chủng ngừa, gây miễn dịch

Ví dụ:

Children have been routinely immunized against polio since 1958.

Trẻ em đã được tiêm chủng ngừa bệnh bại liệt thường xuyên kể từ năm 1958.

informed consent

/ɪnˈfɔːrmd kənˈsɛnt/

(noun) sự đồng ý, đồng ý phải kèm điều kiện

Ví dụ:

Dentists must obtain informed consent before carrying out treatment.

Các nha sĩ phải có được sự đồng ý trước khi tiến hành điều trị.

inoculation

/ɪˌnɑː.kjəˈleɪ.ʃən/

(noun) việc tiêm chủng, tiêm phòng

Ví dụ:

The disease can now be prevented by inoculation.

Bệnh này hiện nay có thể được ngăn ngừa bằng cách tiêm chủng.

inoculate

/ɪˈnɑː.kjə.leɪt/

(verb) tiêm phòng, tiêm chủng, cấy

Ví dụ:

My children have been inoculated against polio.

Các con của tôi đã được tiêm phòng bệnh bại liệt.

curable

/ˈkjʊr.ə.bəl/

(adjective) có thể chữa khỏi, chữa được, chữa khỏi được

Ví dụ:

Most skin cancers are curable if treated early.

Hầu hết các bệnh ung thư da đều có thể chữa khỏi nếu được điều trị sớm.

convalescence

/ˌkɑːn.vəˈles.əns/

(noun) sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm), thời kỳ nghỉ dưỡng, thời kỳ dưỡng bệnh

Ví dụ:

You need four to six weeks' convalescence.

Bạn cần nghỉ dưỡng từ bốn đến sáu tuần.

remission

/rɪˈmɪʃ.ən/

(noun) sự thuyên giảm, sự dịu bớt, sự miễn giảm

Ví dụ:

The patient has been in remission for the past six months.

Bệnh nhân đã thuyên giảm trong sáu tháng qua.

recuperative

/rɪˈkuː.pɚ.ə.t̬ɪv/

(adjective) có khả năng phục hồi

Ví dụ:

the recuperative powers of a good night’s sleep

sức mạnh phục hồi của một giấc ngủ ngon

recuperation

/rɪˌkuː.pərˈeɪ.ʃən/

(noun) sự hồi phục

Ví dụ:

It was a period of rest and recuperation.

Đó là khoảng thời gian nghỉ ngơi và hồi phục.

recovery

/rɪˈkʌv.ɚ.i/

(noun) sự bình phục, sự khỏi bệnh, phòng hồi phục

Ví dụ:

Signs of recovery in the housing market.

Dấu hiệu sự khôi phục lại của thị trường nhà đất.

recover

/rɪˈkʌv.ɚ/

(verb) khỏi bệnh, bình phục, tỉnh lại

Ví dụ:

Neil is still recovering from the shock.

Neil vẫn đang hồi phục sau cú sốc.

ct

/siːˈtiː/

(abbreviation) chụp cắt lớp vi tính, carat, đồng xu

Ví dụ:

Physicians often use CT as a first step in working out a diagnosis.

Các bác sĩ thường sử dụng chụp cắt lớp vi tính như bước đầu tiên trong việc chẩn đoán.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu