Bộ từ vựng Chăm Sóc Và Phục Hồi trong bộ Sức khoẻ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chăm Sóc Và Phục Hồi' trong bộ 'Sức khoẻ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nghỉ ngơi trên giường
Ví dụ:
Doctors have put a cast on his leg and have recommended long bed rest.
Các bác sĩ đã bó bột ở chân của anh ấy và đề nghị anh ấy nên nghỉ ngơi trên giường lâu dài.
(noun) người trên, người hơn, ưu thế;
(verb) làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện;
(adjective) tốt hơn, hơn, khá hơn;
(adverb) hơn, tốt hơn, hay hơn
Ví dụ:
Hoping for better weather.
Hy vọng thời tiết tốt hơn.
(noun) việc chăm sóc, sự chăm sóc, sự chăm nom;
(verb) trông nom, chăm sóc, nuôi nấng
Ví dụ:
the care of the elderly
việc chăm sóc người già
(phrasal verb) chăm sóc, bảo vệ, thích
Ví dụ:
The children are being cared for by a relative.
Những đứa trẻ đang được một người thân chăm sóc.
(phrasal verb) hồi phục, phục hồi
Ví dụ:
I bounced back pretty quickly after my operation.
Tôi đã hồi phục khá nhanh sau ca phẫu thuật của mình.
(noun) truy dấu vết tiếp xúc
Ví dụ:
Health officials are conducting contact tracing to determine whether anyone else was exposed to the virus.
Các quan chức y tế đang tiến hành truy dấu vết tiếp xúc để xác định xem có ai khác đã tiếp xúc với vi-rút hay không.
(verb) dưỡng bệnh, hồi phục
Ví dụ:
She is convalescing at home after her operation.
Cô ấy đang dưỡng bệnh tại nhà sau ca phẫu thuật.
(noun) sự làm sạch sâu;
(verb) khử trùng kỹ lưỡng, làm sạch sâu
Ví dụ:
After an infection we don't reopen a ward until it has been given a deep-clean.
Sau khi bị nhiễm trùng, chúng tôi không mở lại phòng bệnh cho đến khi nó được làm sạch sâu.
(phrasal verb) hồi phục, vượt qua, giải quyết
Ví dụ:
He was disappointed at not getting the job, but he'll get over it.
Anh ấy thất vọng vì không nhận được công việc, nhưng anh ấy sẽ vượt qua nó.
(verb) chữa khỏi, làm lành, hàn gắn
Ví dụ:
His concern is to heal sick people.
Mối quan tâm của anh ấy là chữa khỏi những người bệnh.
(noun) sự chữa lành, sự phục hồi, sự chữa bệnh;
(adjective) chữa bệnh, phục hồi, lành lại
Ví dụ:
They diagnosed all kinds of illnesses and dispensed healing potions.
Họ chẩn đoán tất cả các loại bệnh tật và phát thuốc chữa bệnh.
(noun) miễn dịch cộng đồng
Ví dụ:
Health officials worry that herd immunity will be threatened as more parents choose not to vaccinate.
Các quan chức y tế lo ngại khả năng miễn dịch cộng đồng sẽ bị đe dọa khi ngày càng nhiều phụ huynh chọn không tiêm chủng.
(verb) tiêm chủng, chủng ngừa, gây miễn dịch
Ví dụ:
Children have been routinely immunized against polio since 1958.
Trẻ em đã được tiêm chủng ngừa bệnh bại liệt thường xuyên kể từ năm 1958.
(noun) sự đồng ý, đồng ý phải kèm điều kiện
Ví dụ:
Dentists must obtain informed consent before carrying out treatment.
Các nha sĩ phải có được sự đồng ý trước khi tiến hành điều trị.
(noun) việc tiêm chủng, tiêm phòng
Ví dụ:
The disease can now be prevented by inoculation.
Bệnh này hiện nay có thể được ngăn ngừa bằng cách tiêm chủng.
(verb) tiêm phòng, tiêm chủng, cấy
Ví dụ:
My children have been inoculated against polio.
Các con của tôi đã được tiêm phòng bệnh bại liệt.
(adjective) có thể chữa khỏi, chữa được, chữa khỏi được
Ví dụ:
Most skin cancers are curable if treated early.
Hầu hết các bệnh ung thư da đều có thể chữa khỏi nếu được điều trị sớm.
(noun) sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm), thời kỳ nghỉ dưỡng, thời kỳ dưỡng bệnh
Ví dụ:
You need four to six weeks' convalescence.
Bạn cần nghỉ dưỡng từ bốn đến sáu tuần.
(noun) sự thuyên giảm, sự dịu bớt, sự miễn giảm
Ví dụ:
The patient has been in remission for the past six months.
Bệnh nhân đã thuyên giảm trong sáu tháng qua.
(adjective) có khả năng phục hồi
Ví dụ:
the recuperative powers of a good night’s sleep
sức mạnh phục hồi của một giấc ngủ ngon
(noun) sự hồi phục
Ví dụ:
It was a period of rest and recuperation.
Đó là khoảng thời gian nghỉ ngơi và hồi phục.
(noun) sự bình phục, sự khỏi bệnh, phòng hồi phục
Ví dụ:
Signs of recovery in the housing market.
Dấu hiệu sự khôi phục lại của thị trường nhà đất.
(verb) khỏi bệnh, bình phục, tỉnh lại
Ví dụ:
Neil is still recovering from the shock.
Neil vẫn đang hồi phục sau cú sốc.
(abbreviation) chụp cắt lớp vi tính, carat, đồng xu
Ví dụ:
Physicians often use CT as a first step in working out a diagnosis.
Các bác sĩ thường sử dụng chụp cắt lớp vi tính như bước đầu tiên trong việc chẩn đoán.