Avatar of Vocabulary Set Sôcôla và kẹo

Bộ từ vựng Sôcôla và kẹo trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sôcôla và kẹo' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

dark chocolate

/ˌdɑːrk ˈtʃɑːk.lət/

(noun) sô cô la đen

Ví dụ:

The mixture includes candies coated in both milk and dark chocolate.

Hỗn hợp này bao gồm kẹo phủ cả sữa và sô cô la đen.

milk chocolate

/ˌmɪlk ˈtʃɑːk.lət/

(noun) sô cô la sữa

Ví dụ:

biscuits coated with thick milk chocolate

bánh quy phủ sô cô la sữa dày

white chocolate

/ˌwaɪt ˈtʃɑːk.lət/

(noun) sô cô la trắng

Ví dụ:

The white chocolates filled with strawberry cream were delicious.

Sô cô la trắng chứa đầy kem dâu rất ngon.

baking chocolate

/ˈbeɪkɪŋ ˈtʃɑːklət/

(noun) sô cô la làm bánh

Ví dụ:

You can also use bitter baking chocolate, but then you will need to add more sugar.

Bạn cũng có thể sử dụng sô cô la làm bánh, nhưng sau đó bạn sẽ cần thêm nhiều đường hơn.

couverture chocolate

/kuːvərˈtʊr ˈtʃɑːklət/

(noun) sô cô la couverture

Ví dụ:

This award-winning chocolatier uses Belgian couverture chocolate to produce an array of delicacies.

Nhà sản xuất sô cô la từng đoạt giải thưởng này sử dụng sô cô la couverture Bỉ để tạo ra một loạt món ngon.

bittersweet chocolate

/ˈbɪtərˌswit ˈtʃɑklət/

(noun) sô cô la đắng

Ví dụ:

Bittersweet chocolate contains less sugar than semisweet chocolate, making it less sweet and a bit more bitter.

Sô cô la đắng chứa ít đường hơn sô cô la bán ngọt nên ít ngọt hơn và đắng hơn một chút.

semisweet chocolate

/ˌsem.iˈswiːt ˈtʃɑːk.lət/

(noun) sô cô la bán ngọt

Ví dụ:

Semisweet chocolate is a form of dark chocolate.

Sô cô la bán ngọt là một dạng sô cô la đen.

candy bar

/ˈkæn.di ˌbɑːr/

(noun) thanh kẹo

Ví dụ:

I usually avoid eating candy bars.

Tôi thường tránh ăn những thanh kẹo.

sweets

/swits/

(plural nouns) đồ ngọt

Ví dụ:

Rosie tries to avoid sweets.

Rosie cố gắng tránh đồ ngọt.

confectionery

/kənˈfek.ʃən.er.i/

(noun) nhà máy kẹo, cửa hàng kẹo, mứt kẹo

Ví dụ:

Hand-made chocolates and fudge are made daily at the village confectionery.

Sô cô la và kẹo mềm làm bằng tay được sản xuất hàng ngày tại nhà máy kẹo của làng.

caramel

/ˈkɑːr.məl/

(noun) đường caramen, đường thắng

Ví dụ:

chocolates with caramel centers

sôcôla với nhân caramel

marshmallow

/ˈmɑːrʃˌmel.oʊ/

(noun) kẹo marshmallow

Ví dụ:

Why don't we toast some marshmallows over the fire?

Sao chúng ta không nướng kẹo marshmallow trên lửa nhỉ?

taffy

/ˈtæf.i/

(noun) kẹo kéo

Ví dụ:

She wants to eat taffy.

Cô ấy muốn ăn kẹo kéo.

jelly bean

/ˈdʒel.i biːn/

(noun) kẹo jelly bean

Ví dụ:

Jelly beans are small bean-shaped sugar candies with soft candy shells and thick gel interiors.

Kẹo jelly bean là loại kẹo đường nhỏ hình hạt đậu, có vỏ kẹo mềm và bên trong có lớp gel dày.

gumdrop

/ˈɡʌm.drɑːp/

(noun) kẹo dẻo gumdrop

Ví dụ:

Gumdrops are a type of gummy candy.

Kẹo dẻo gumdrop là một loại kẹo dẻo.

hard candy

/ˌhɑːrd ˈkæn.di/

(noun) kẹo cứng

Ví dụ:

Do you like hard candy?

Bạn có thích kẹo cứng không?

brittle

/ˈbrɪt̬.əl/

(adjective) giòn, dễ gãy, dễ vỡ;

(noun) kẹo giòn

Ví dụ:

brittle nails

móng tay giòn

nougat

/ˈnuː.ɡət/

(noun) kẹo nougat

Ví dụ:

Turron is a traditional Spanish confection made of nougat.

Turron là một loại bánh kẹo truyền thống của Tây Ban Nha được làm từ kẹo nougat.

rock candy

/ˈrɑːk ˌkæn.di/

(noun) kẹo đường

Ví dụ:

Rock candy is a hard confection made by cooling sugar syrup into large crystals.

Kẹo đường là một loại bánh kẹo cứng được làm bằng cách làm nguội xi-rô đường thành những tinh thể lớn.

cotton candy

/ˈkɑː.t̬ən ˌkæn.di/

(noun) kẹo bông gòn

Ví dụ:

Cotton candy is a spun sugar confection that resembles cotton.

Kẹo bông gòn là một loại kẹo đường có hình dạng giống như bông.

toffee

/ˈtɑː.fi/

(noun) kẹo bơ cứng

Ví dụ:

Toffee is made by boiling sugar and butter together with water.

Kẹo bơ cứng được làm bằng cách đun sôi đường và bơ cùng với nước.

butterscotch

/ˈbʌt̬.ɚ.skɑːtʃ/

(noun) kẹo bơ đường

Ví dụ:

Butterscotch is mainly made from butter and brown sugar, which is why it's so amazingly tasty.

Kẹo bơ đường chủ yếu được làm từ bơ và đường nâu, đó là lý do tại sao nó có hương vị thơm ngon đến kinh ngạc.

candy cane

/ˈkæn.di ˌkeɪn/

(noun) kẹo cây gậy

Ví dụ:

Each guest receives a candy cane and a lollipop.

Mỗi khách nhận được một kẹo cây gậy và một cây kẹo mút.

jawbreaker

/ˈdʒɑːˌbreɪ.kɚ/

(noun) kẹo jawbreaker

Ví dụ:

A jawbreaker is a big, hard, round piece of candy.

Jawbreaker là một viên kẹo to, cứng và tròn.

lollipop

/ˈlɑː.li.pɑːp/

(noun) kẹo mút, kẹo cây

Ví dụ:

In 1908, candy maker George Smith created the first modern lollipop.

Năm 1908, nhà sản xuất kẹo George Smith đã tạo ra chiếc kẹo mút hiện đại đầu tiên.

Turkish delight

/ˈtɜːr.kɪʃ dɪˈlaɪt/

(noun) kẹo dẻo Turkish delight

Ví dụ:

Turkish delight is a jelly-like sweet that is covered with powdered sugar or chocolate.

Kẹo dẻo Turkish delight là một loại đồ ngọt giống như thạch được phủ đường bột hoặc sô cô la.

barley sugar

/ˈbɑːrli ˌʃʊɡər/

(noun) kẹo đường lúa mạch

Ví dụ:

She ate a stick of barley sugar.

Cô ấy ăn một thanh kẹo đường lúa mạch.

bonbon

/ˈbɑːn.bɑːn/

(noun) kẹo bonbon, pháo ống Giáng sinh

Ví dụ:

She likes to sit on the couch eating bonbons.

Cô ấy thích ngồi trên ghế ăn kẹo bonbon.

bubble gum

/ˈbʌb.əl ˌɡʌm/

(noun) kẹo cao su bong bóng

Ví dụ:

Bubble gum is a type of chewing gum, designed to be inflated out of the mouth as a bubble.

Kẹo cao su bong bóng là một loại kẹo cao su, được thiết kế để thổi phồng ra khỏi miệng dưới dạng bong bóng.

candyfloss

/ˈkæn.di.flɑːs/

(noun) kẹo bông gòn

Ví dụ:

Candyfloss is a large pink or white mass of sugar threads that is eaten from a stick.

Kẹo bông gòn là một khối đường lớn màu hồng hoặc trắng được ăn bằng que.

chewing gum

/ˈtʃuː.ɪŋ ˌɡʌm/

(noun) kẹo cao su, kẹo nhai

Ví dụ:

Would you like a piece of chewing gum?

Bạn có muốn một miếng kẹo cao su không?

comfit

/ˈkɑm.fɪt/

(noun) kẹo comfit

Ví dụ:

She brought out a box of comfits.

Cô ấy mang ra một hộp kẹo comfit.

pastille

/ˈpæs.tɪl/

(noun) kẹo ngậm

Ví dụ:

a throat pastille (= for people with a cough or a sore throat)

loại kẹo ngậm đau họng (= dành cho người bị ho hoặc đau họng)

peppermint

/ˈpep.ɚ.mɪnt/

(noun) bạc hà Âu, kẹo bạc hà cay

Ví dụ:

She drinks peppermint-flavoured tea.

Cô ấy uống trà có hương vị bạc hà.

praline

/ˈpreɪ.liːn/

(noun) kẹo nhân quả, kẹo praline

Ví dụ:

almond praline

kẹo nhân quả hạnh nhân

sugarplum

/ˈʃʊɡ.ɚ.plʌm/

(noun) kẹo bi đường, kẹo sugarplum

Ví dụ:

The city's shop windows glisten with boxes of sugarplums.

Cửa sổ các cửa hàng của thành phố lấp lánh những hộp kẹo bi đường.

truffle

/ˈtrʌf.əl/

(noun) nấm cục, nấm truffle, kẹo mềm làm bằng hỗn hợp sôcôla

Ví dụ:

The Dordogne region's gastronomic specialties include truffles and foie gras.

Đặc sản ẩm thực của vùng Dordogne bao gồm nấm cục và gan ngỗng.

fudge

/fʌdʒ/

(noun) kẹo mềm, trò lừa bịp, chuyện vớ vẩn, chuyện tầm phào;

(verb) che giấu, làm giả

Ví dụ:

Fudge is a mixture of sugar, dairy, and flavorings that is cooked and cooled to form a smooth, semi-soft confection.

Kẹo mềm là hỗn hợp của đường, sữa và hương liệu được nấu chín và để nguội để tạo thành một loại bánh kẹo mịn, hơi mềm.

skittles

/ˈskɪt.əlz/

(phrase) kẹo skittles, trò chơi skittles

Ví dụ:

Would you like a game of skittles?

Bạn có muốn chơi trò chơi skittles không?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu