Avatar of Vocabulary Set Mạng Xã Hội

Bộ từ vựng Mạng Xã Hội trong bộ Giao tiếp: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mạng Xã Hội' trong bộ 'Giao tiếp' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

blog

/blɑːɡ/

(noun) blog, nhật ký web, nhật ký trực tuyến;

(verb) viết blog

Ví dụ:

She writes a food blog in which she shares recipes, tips, and restaurant reviews.

Cô ấy viết một blog về ẩm thực, trong đó cô ấy chia sẻ các công thức nấu ăn, mẹo và đánh giá về nhà hàng.

blogger

/ˈblɑː.ɡɚ/

(noun) người viết blog

Ví dụ:

Food bloggers post a recipe on a particular theme.

Các người viết blog về thực phẩm đăng một công thức về một chủ đề cụ thể.

blogosphere

/ˈblɑː.ɡə.sfɪr/

(noun) thế giới blog, không gian blog

Ví dụ:

It's one of the top stories in the blogosphere.

Đó là một trong những câu chuyện hàng đầu trong thế giới blog.

blog post

/ˈblɑːɡ poʊst/

(noun) bài viết trên blog

Ví dụ:

I'm actually working on a blog post about my experiences at the conference.

Tôi thực sự đang làm một bài viết trên blog về những trải nghiệm của tôi tại hội nghị.

blogroll

/ˈblɑːɡ.roʊl/

(noun) danh sách blog

Ví dụ:

Love your blog - I'll add you to my blogroll.

Tôi yêu blog của bạn - Tôi sẽ thêm bạn vào danh sách blog của tôi.

bulletin board

/ˈbʊl.ɪ.tɪn ˌbɔːrd/

(noun) bảng thông báo, hệ thống bảng tin

Ví dụ:

I've put the list of players up on the bulletin board.

Tôi đã dán danh sách người chơi lên bảng thông báo.

chat

/tʃæt/

(noun) chuyện gẫu, cuộc trò chuyện phiếm, chuyện thân thuộc;

(verb) tán gẫu, nói chuyện phiếm

Ví dụ:

He dropped in for a chat.

Anh ấy ghé vào để trò chuyện phiếm.

chat room

/ˈtʃæt ruːm/

(noun) phòng chat, phòng trò chuyện

Ví dụ:

Somebody's been posting obscene messages in this chat room.

Ai đó đã đăng những tin nhắn tục tĩu trong phòng trò chuyện này.

citizen journalism

/ˈsɪtɪzn ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

(noun) báo chí công dân

Ví dụ:

Distrust of the news media led to the rise of citizen journalism.

Sự mất lòng tin của các phương tiện truyền thông đã dẫn đến sự gia tăng của báo chí công dân.

dm

/ˌdiːˈem/

(abbreviation) tin nhắn cá nhân;

(verb) gửi tin nhắn

Ví dụ:

She received threats and abuse in her DMs.

Cô ấy đã nhận được những lời đe dọa và lạm dụng trong tin nhắn cá nhân của mình.

facebook

/ˈfeɪs.bʊk/

(noun) Facebook (mạng xã hội);

(verb) gửi tin nhắn qua facebook

Ví dụ:

We keep in touch via Facebook.

Chúng tôi giữ liên lạc qua Facebook.

follow

/ˈfɑː.loʊ/

(verb) đi theo sau, đi theo, theo dõi

Ví dụ:

She went back into the house, and Ben followed her.

Cô ấy trở vào nhà, và Ben đi theo cô ấy.

follower

/ˈfɑː.loʊ.ɚ/

(noun) người theo dõi, người theo, người bắt chước

Ví dụ:

She has 1000 followers.

Cô ấy có 1000 người theo dõi.

friend

/frend/

(noun) người bạn, bạn bè, người ủng hộ;

(verb) kết bạn

Ví dụ:

She's a friend of mine.

Cô ấy là một người bạn của tôi.

friend request

/ˈfrend rɪˌkwest/

(noun) lời mời kết bạn

Ví dụ:

I got a friend request from someone I used to know years ago.

Tôi nhận được lời mời kết bạn từ một người mà tôi từng quen cách đây nhiều năm.

handle

/ˈhæn.dəl/

(verb) xử lý, giải quyết, cầm, nắm, sử dụng, điều khiển;

(noun) tay cầm, cán, danh hiệu

Ví dụ:

I can't pick the kettle up - the handle's too hot.

Tôi không thể nhấc ấm đun nước lên - tay cầm quá nóng.

hashtag

/ˈhæʃ.tæɡ/

(noun) hashtag (những cụm từ viết liền đằng sau dấu #), dấu thăng

Ví dụ:

I often use hashtags to search for trending topics.

Tôi thường sử dụng hashtag để tìm kiếm các chủ đề thịnh hành.

influencer

/ˈɪn.flu.ən.sɚ/

(noun) người có ảnh hưởng

Ví dụ:

In March, she was finally able to quit and focus on her career as an influencer full-time.

Vào tháng 3, cô ấy cuối cùng đã có thể nghỉ việc và toàn thời gian tập trung vào sự nghiệp của mình với tư cách là một người có ảnh hưởng.

like

/laɪk/

(verb) thích, ưa chuộng, yêu;

(noun) cái thích, sở thích, cái giống nhau;

(conjunction) như, như thể;

(adjective) giống nhau, như nhau;

(preposition) như, giống như;

(adverb) rất có thể, giống như

Ví dụ:

They are not twins, but they're very like.

Họ không phải là anh em sinh đôi, nhưng họ rất giống nhau.

live blog

/ˈlaɪv blɑːɡ/

(noun) blog trực tiếp;

(verb) viết blog trực tiếp

Ví dụ:

You can read a live blog of the goings on at that meeting.

Bạn có thể đọc blog trực tiếp về những diễn biến tại cuộc họp đó.

microblog

/ˈmaɪ.kroʊ.blɑːɡ/

(noun) tiểu blog;

(verb) gửi tin nhắn

Ví dụ:

Microblogs, for example on Twitter, can be for anything from "what I'm doing now" to coverage of serious political events.

Tiểu blog, chẳng hạn như trên Twitter, có thể dùng cho bất cứ điều gì, từ "tôi đang làm gì bây giờ" cho đến việc đưa tin về các sự kiện chính trị nghiêm trọng.

myspace

/ˈmaɪ.speɪs/

(noun) (mạng xã hội) Myspace

Ví dụ:

Myspace is a free, advertising-supported service.

Myspace là một dịch vụ miễn phí, hỗ trợ quảng cáo.

pm

/ˌpiːˈem/

(abbreviation) thủ tướng chính phủ, tin nhắn riêng

Ví dụ:

He has an interview with the PM.

Anh ấy có một cuộc phỏng vấn với thủ tướng chính phủ.

profile

/ˈproʊ.faɪl/

(noun) hồ sơ, tiểu sử sơ lược, bản tóm lược;

(verb) lập hồ sơ, mô tả sơ lược, về mặt nghiêng

Ví dụ:

a profile of a Texas tycoon

hồ sơ của một nhà tài phiệt Texas

retweet

/ˌriːˈtwiːt/

(verb) đăng lại;

(noun) tin đăng lại

Ví dụ:

Traffic spiked quickly and contained a mix of retweets and original posts.

Lưu lượng truy cập tăng vọt nhanh chóng và có sự kết hợp giữa các tin đăng lại và bài đăng gốc.

share

/ʃer/

(verb) chia sẻ, tham gia, có chung;

(noun) phần, phần đóng góp, cổ phiếu

Ví dụ:

Under the proposals, investors would pay a greater share of the annual fees required.

Theo các đề xuất, các nhà đầu tư sẽ trả một phần lớn hơn các khoản phí hàng năm được yêu cầu.

Snapchat

/ˈsnæp.tʃæt/

(noun) ứng dụng Snapchat

Ví dụ:

Snapchat users can share pictures and videos with each other while adding filters or other effects.

Người dùng Snapchat có thể chia sẻ ảnh và video với nhau trong khi thêm bộ lọc hoặc các hiệu ứng khác.

social

/ˈsoʊ.ʃəl/

(adjective) có tính chất xã hội, sống thành xã hội, thuộc xã hội;

(noun) buổi tụ họp, buổi họp mặt thân thiện

Ví dụ:

Alcoholism is recognized as a major social problem.

Nghiện rượu được công nhận là một vấn đề xã hội lớn.

social bookmarking

/ˈsoʊʃəl ˈbʊkˌmɑːrkɪŋ/

(noun) đánh dấu trang mạng xã hội

Ví dụ:

Social bookmarking is an online service that allows users to add, annotate, edit, and share bookmarks of web documents.

Đánh dấu trang mạng xã hội là dịch vụ trực tuyến cho phép người dùng thêm, chú thích, chỉnh sửa và chia sẻ dấu trang của các tài liệu web.

social media

/ˌsoʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/

(noun) phương tiện truyền thông xã hội

Ví dụ:

Companies are increasingly making use of social media in order to market their goods.

Các công ty đang ngày càng tận dụng các phương tiện truyền thông xã hội để tiếp thị hàng hóa của họ.

social networking

/ˈsoʊʃl ˈnetwɜːrkɪŋ/

(noun) mạng xã hội

Ví dụ:

a social networking site

trang mạng xã hội

system operator

/ˈsɪstəm ˌɑːpəreɪtər/

(noun) nhà điều hành hệ thống

Ví dụ:

A system operator is on the front lines ensuring the reliable delivery of electricity to consumers, businesses, and industry.

Nhà điều hành hệ thống ở tuyến đầu đảm bảo việc cung cấp điện đáng tin cậy cho người tiêu dùng, doanh nghiệp và ngành công nghiệp.

thread

/θred/

(noun) sợi chỉ, chỉ, dòng, mạch;

(verb) xỏ, xâu, lách

Ví dụ:

a needle and thread

cây kim và sợi chỉ

timeline

/ˈtaɪm.laɪn/

(noun) dòng thời gian

Ví dụ:

These days, your Facebook timeline can serve as a digital scrapbook of your life.

Ngày nay, dòng thời gian trên Facebook của bạn có thể đóng vai trò như một sổ lưu niệm kỹ thuật số về cuộc sống của bạn.

tweet

/twiːt/

(noun) tiếng kêu chiêm chiếp (chim), bài tweet;

(verb) kêu chiêm chiếp, đăng tweet

Ví dụ:

He started posting tweets via his cell phone to keep friends and family updated on his progress.

Anh ấy bắt đầu đăng các bài tweet qua điện thoại di động của mình để cập nhật cho bạn bè và gia đình về sự tiến bộ của mình.

twitter

/ˈtwɪt̬.ɚ/

(verb) kêu ríu rít, hót líu lo, nói líu ríu;

(noun) tiếng kêu ríu rít, tiếng hót líu lo, tiếng nói líu ríu

Ví dụ:

We heard the faint twitter of birds.

Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu ríu rít yếu ớt của những chú chim.

VLE

/ˌviː.elˈiː/

(abbreviation) môi trường học tập ảo

Ví dụ:

the challenges facing schools when they implement VLEs

những thách thức mà các trường học phải đối mặt khi họ triển khai môi trường học tập ảo

vlog

/vlɑːɡ/

(noun) vlog;

(verb) làm vlog

Ví dụ:

Watch the final part of this three-part vlog here.

Xem phần cuối cùng của vlog ba phần này tại đây.

vlogger

/ˈvlɑːɡ.ər/

(noun) người làm vlog

Ví dụ:

I discovered a group of young entrepreneur vloggers creating their own entertainment niche.

Tôi phát hiện ra một nhóm người làm vlog doanh nhân trẻ đang tạo ra lĩnh vực giải trí của riêng họ.

vlogging

/ˈvlɑːɡ.ɪŋ/

(noun) việc làm vlog

Ví dụ:

Vlogging is a great way to reach a wider audience and can even drive new visitors to your site.

Làm vlog là một cách tuyệt vời để tiếp cận nhiều đối tượng hơn và thậm chí có thể thu hút khách truy cập mới vào trang web của bạn.

weblog

/ˈweb.lɑːɡ/

(noun) nhật ký web, nhật ký trực tuyến

Ví dụ:

There is increased potential for niche media, such as the trade press, to create weblogs to suit their market.

Ngày càng có nhiều tiềm năng cho các phương tiện truyền thông thích hợp, chẳng hạn như báo chí thương mại, tạo các trang nhật ký web cho phù hợp với thị trường của họ.

YouTuber

/ˈjuː.tuː.bər/

(noun) người làm YouTube

Ví dụ:

She is a well-known YouTuber who helps brides plan their weddings via video tutorials.

Cô là người làm YouTube nổi tiếng chuyên giúp các cô dâu lên kế hoạch cho đám cưới của mình thông qua các video hướng dẫn.

youtube

/ˈjuː.tuːb/

(noun) nền tảng chia sẻ video trực tuyến YouTube

Ví dụ:

They like watching videos on YouTube.

Họ thích xem video trên YouTube.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu