Nghĩa của từ VLE trong tiếng Việt

VLE trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

VLE

US /ˌviː.elˈiː/
UK /ˌviː.elˈiː/
"VLE" picture

Từ viết tắt

Môi trường học tập ảo

Virtual Learning Environment: a system for delivering learning materials and courses to students online

Ví dụ:
Our university uses a popular VLE to manage all course content and student submissions.
Trường đại học của chúng tôi sử dụng một Môi trường học tập ảo (VLE) phổ biến để quản lý tất cả nội dung khóa học và bài nộp của sinh viên.
Students can access course materials and communicate with instructors through the VLE.
Sinh viên có thể truy cập tài liệu khóa học và giao tiếp với giảng viên thông qua VLE.