Nghĩa của từ retweet trong tiếng Việt
retweet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
retweet
US /ˌriːˈtwiːt/
UK /ˌriːˈtwiːt/
Động từ
đăng lại, retweet
to share an existing tweet on Twitter again
Ví dụ:
•
Please retweet this message to spread awareness.
Vui lòng đăng lại tin nhắn này để lan tỏa nhận thức.
•
I saw your post and decided to retweet it.
Tôi đã thấy bài đăng của bạn và quyết định đăng lại nó.
Danh từ
lượt đăng lại, retweet
an act of sharing an existing tweet on Twitter again
Ví dụ:
•
She got a lot of retweets on her viral post.
Cô ấy nhận được rất nhiều lượt đăng lại trên bài đăng lan truyền của mình.
•
One quick retweet can make a big difference.
Một lượt đăng lại nhanh chóng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.