Avatar of Vocabulary Set Sự Nghi Ngờ 2

Bộ từ vựng Sự Nghi Ngờ 2 trong bộ Chắc chắn và Nghi ngờ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự Nghi Ngờ 2' trong bộ 'Chắc chắn và Nghi ngờ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

possibly

/ˈpɑː.sə.bli/

(adverb) có lẽ, có thể, một cách hợp lý

Ví dụ:

He may possibly decide not to come.

Anh ta có thể quyết định không đến.

reputed

/rɪˈpjuː.t̬ɪd/

(adjective) được cho là, được coi là

Ví dụ:

The house is wrongly reputed to have been the poet's birthplace.

Ngôi nhà được cho là nơi sinh của nhà thơ.

shake

/ʃeɪk/

(verb) lắc, rung, lung lay;

(noun) sự rung, lắc, động đất, sự giũ

Ví dụ:

She gave her red curls a shake.

Cô ấy lắc những lọn tóc đỏ của mình.

reputedly

/rɪˈpjuː.t̬ɪd.li/

(adverb) được cho là, được coi là, giả sử là

Ví dụ:

The leaves reputedly are good food for pigs.

được cho là thức ăn tốt cho lợn.

shaky

/ˈʃeɪ.ki/

(adjective) run, lung lay, dao động

Ví dụ:

That ladder looks a little shaky.

Cái thang đó trông hơi lung lay.

should

/ʃʊd/

(modal verb) nên

Ví dụ:

If you're annoyed with him, you should tell him.

Nếu bạn khó chịu với anh ấy, bạn nên nói với anh ấy.

somehow

/ˈsʌm.haʊ/

(adverb) không biết làm sao, không hiểu sao, bằng cách nào đó

Ví dụ:

Somehow I managed to get the job done.

Bằng cách nào đó tôi đã hoàn thành được công việc.

someway

/ˈsʌm.weɪ/

(adverb) bằng cách nào đó, không hiểu sao, không biết làm sao

Ví dụ:

Someway, the impossible happened.

Bằng cách nào đó, điều không thể đã xảy ra.

supposedly

/səˈpoʊ.zɪd.li/

(adverb) cho là, giả sử là

Ví dụ:

The tickets are supposedly in the mail.

Các vé được cho là trong thư.

tentative

/ˈten.t̬ə.t̬ɪv/

(adjective) dự kiến, sơ bộ, ngập ngừng

Ví dụ:

We made a tentative arrangement to meet on Friday.

Chúng tôi đã sắp xếp dự kiến để gặp nhau vào thứ Sáu.

tentatively

/ˈten.t̬ə.t̬ɪv.li/

(adverb) ngập ngừng, không dứt khoát, không quả quyết

Ví dụ:

"I have come to see Mrs Edgerton," she said tentatively.

“Tôi đến gặp bà Edgerton,” cô ta ngập ngừng nói.

the jury is still out

/ðə ˌdʒʊr.i ɪz ˌstɪl ˈaʊt/

(idiom) vẫn chưa rõ, chưa có kết luận cuối cùng

Ví dụ:

The jury is still out on whether wine can be good for you.

Vẫn chưa rõ liệu rượu vang có thể tốt cho bạn hay không.

uncertain

/ʌnˈsɝː.tən/

(adjective) không chắc chắn, không biết rõ ràng, dễ thay đổi

Ví dụ:

She's uncertain whether to go to New Zealand or not.

Cô ấy không chắc có nên đến New Zealand hay không.

uncertainty

/ʌnˈsɝː.tən.ti/

(noun) điều không chắc chắn, sự không chắc chắn, sự không rõ ràng

Ví dụ:

Nothing is ever decided, and all the uncertainty is very bad for staff morale.

Vẫn chưa có điều gì được quyết định, và tất cả những điều không chắc chắn đều ảnh hưởng rất lớn đến tinh thần của nhân viên.

unclear

/ʌnˈklɪr/

(adjective) không rõ ràng, không minh bạch, khó hiểu

Ví dụ:

The motive for this killing is unclear.

Động cơ của vụ giết người này là không rõ ràng.

unconvinced

/ˌʌn.kənˈvɪnst/

(adjective) không bị thuyết phục, không tin, hoài nghi

Ví dụ:

She seemed unconvinced by their promises.

Cô ấy dường như không bị thuyết phục bởi những lời hứa của họ.

unlikely

/ʌnˈlaɪ.kli/

(adjective) không có thể xảy ra, không chắc xảy ra, khó có thể

Ví dụ:

The lack of evidence means that the case is unlikely to go to court.

Việc thiếu bằng chứng có nghĩa là vụ án khó có thể đưa ra tòa.

unsure

/ʌnˈʃʊr/

(adjective) thiếu tự tin, không chắc chắn, không biết chính xác

Ví dụ:

I stand quietly under that glare, unsure of how to reply to such a statement.

Tôi lặng lẽ đứng dưới ánh mắt đó, không biết chính xác làm thế nào để trả lời một câu nói như vậy.

weaken

/ˈwiː.kən/

(verb) làm suy yếu, làm yếu đi

Ví dụ:

The team has been weakened by injury.

Đội đã suy yếu vì chấn thương.

would

/wʊd/

(modal verb) sẽ

Ví dụ:

He said he would see his brother tomorrow.

Anh ấy nói sẽ gặp anh trai mình vào ngày mai.

you can never tell

/juː kən ˈnev.ər tel/

(idiom) ai mà biết chắc được, không thể nói trước được, không bao giờ đoán được

Ví dụ:

You can never tell how things will work out.

Bạn không bao giờ đoán được mọi chuyện sẽ diễn ra như thế nào đâu. 

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu