Bộ từ vựng Sự Nghi Ngờ 2 trong bộ Chắc chắn và Nghi ngờ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự Nghi Ngờ 2' trong bộ 'Chắc chắn và Nghi ngờ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) có lẽ, có thể, một cách hợp lý
Ví dụ:
He may possibly decide not to come.
Anh ta có thể quyết định không đến.
(adjective) được cho là, được coi là
Ví dụ:
The house is wrongly reputed to have been the poet's birthplace.
Ngôi nhà được cho là nơi sinh của nhà thơ.
(verb) lắc, rung, lung lay;
(noun) sự rung, lắc, động đất, sự giũ
Ví dụ:
She gave her red curls a shake.
Cô ấy lắc những lọn tóc đỏ của mình.
(adverb) được cho là, được coi là, giả sử là
Ví dụ:
The leaves reputedly are good food for pigs.
Lá được cho là thức ăn tốt cho lợn.
(adjective) run, lung lay, dao động
Ví dụ:
That ladder looks a little shaky.
Cái thang đó trông hơi lung lay.
(modal verb) nên
Ví dụ:
If you're annoyed with him, you should tell him.
Nếu bạn khó chịu với anh ấy, bạn nên nói với anh ấy.
(adverb) không biết làm sao, không hiểu sao, bằng cách nào đó
Ví dụ:
Somehow I managed to get the job done.
Bằng cách nào đó tôi đã hoàn thành được công việc.
(adverb) bằng cách nào đó, không hiểu sao, không biết làm sao
Ví dụ:
Someway, the impossible happened.
Bằng cách nào đó, điều không thể đã xảy ra.
(adverb) cho là, giả sử là
Ví dụ:
The tickets are supposedly in the mail.
Các vé được cho là trong thư.
(adjective) dự kiến, sơ bộ, ngập ngừng
Ví dụ:
We made a tentative arrangement to meet on Friday.
Chúng tôi đã sắp xếp dự kiến để gặp nhau vào thứ Sáu.
(adverb) ngập ngừng, không dứt khoát, không quả quyết
Ví dụ:
"I have come to see Mrs Edgerton," she said tentatively.
“Tôi đến gặp bà Edgerton,” cô ta ngập ngừng nói.
(idiom) vẫn chưa rõ, chưa có kết luận cuối cùng
Ví dụ:
The jury is still out on whether wine can be good for you.
Vẫn chưa rõ liệu rượu vang có thể tốt cho bạn hay không.
(adjective) không chắc chắn, không biết rõ ràng, dễ thay đổi
Ví dụ:
She's uncertain whether to go to New Zealand or not.
Cô ấy không chắc có nên đến New Zealand hay không.
(noun) điều không chắc chắn, sự không chắc chắn, sự không rõ ràng
Ví dụ:
Nothing is ever decided, and all the uncertainty is very bad for staff morale.
Vẫn chưa có điều gì được quyết định, và tất cả những điều không chắc chắn đều ảnh hưởng rất lớn đến tinh thần của nhân viên.
(adjective) không rõ ràng, không minh bạch, khó hiểu
Ví dụ:
The motive for this killing is unclear.
Động cơ của vụ giết người này là không rõ ràng.
(adjective) không bị thuyết phục, không tin, hoài nghi
Ví dụ:
She seemed unconvinced by their promises.
Cô ấy dường như không bị thuyết phục bởi những lời hứa của họ.
(adjective) không có thể xảy ra, không chắc xảy ra, khó có thể
Ví dụ:
The lack of evidence means that the case is unlikely to go to court.
Việc thiếu bằng chứng có nghĩa là vụ án khó có thể đưa ra tòa.
(adjective) thiếu tự tin, không chắc chắn, không biết chính xác
Ví dụ:
I stand quietly under that glare, unsure of how to reply to such a statement.
Tôi lặng lẽ đứng dưới ánh mắt đó, không biết chính xác làm thế nào để trả lời một câu nói như vậy.
(verb) làm suy yếu, làm yếu đi
Ví dụ:
The team has been weakened by injury.
Đội đã suy yếu vì chấn thương.
(modal verb) sẽ
Ví dụ:
He said he would see his brother tomorrow.
Anh ấy nói sẽ gặp anh trai mình vào ngày mai.
(idiom) ai mà biết chắc được, không thể nói trước được, không bao giờ đoán được
Ví dụ:
You can never tell how things will work out.
Bạn không bao giờ đoán được mọi chuyện sẽ diễn ra như thế nào đâu.