Avatar of Vocabulary Set Sự Chắc Chắn 3

Bộ từ vựng Sự Chắc Chắn 3 trong bộ Chắc chắn và Nghi ngờ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự Chắc Chắn 3' trong bộ 'Chắc chắn và Nghi ngờ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

inevitable

/ˌɪnˈev.ə.t̬ə.bəl/

(adjective) không thể tránh được, không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra

Ví dụ:

War was inevitable.

Chiến tranh là không thể tránh khỏi.

inevitably

/ˌɪnˈev.ə.t̬ə.bli/

(adverb) chắc chắn, không thể tránh khỏi

Ví dụ:

Their arguments inevitably end in tears.

Những cuộc tranh cãi của họ chắc chắn phải kết thúc trong nước mắt.

know

/noʊ/

(verb) biết, hiểu biết, nhận biết;

(noun) sự biết rõ vấn đề

Ví dụ:

This resort is considered by those who are in the know to have the best downhill skiing in Europe.

Khu nghỉ dưỡng này được đánh giá bởi những người biết rõ vấn đề là có đường trượt tuyết xuống dốc tốt nhất ở châu Âu.

the dust settles

/ðə dʌst ˈset.lz/

(idiom) tình hình lắng xuống

Ví dụ:

We thought we'd let the dust settle before discussing the other matter.

Chúng tôi nghĩ rằng chúng tôi sẽ để cho tình hình lắng xuống trước khi thảo luận về vấn đề khác.

make certain

/meɪk ˈsɜːr.tən/

(phrase) chắc chắn, bảo đảm

Ví dụ:

Make certain (that) we have enough food for the party.

Hãy chắc chắn (rằng) chúng ta có đủ thức ăn cho bữa tiệc.

make certain of

/meɪk ˈsɜːr.tɪn ʌv/

(phrase) đảm bảo, chắc chắn

Ví dụ:

You'll have to leave soon to make certain of getting there on time.

Bạn sẽ phải rời đi sớm để đảm bảo đến đó đúng giờ.

make sure

/meɪk ʃʊr/

(idiom) đảm bảo, cam đoan, chắc chắn

Ví dụ:

Make sure you’re home by midnight.

Đảm bảo bạn về nhà trước nửa đêm.

no two ways about it

/noʊ tuː weɪz əˈbaʊt ɪt/

(idiom) không còn cách nào khác, không có lựa chọn khác

Ví dụ:

Without that drug I'd have died - there's no two ways about it.

Nếu không có thứ thuốc đó thì tôi đã chết - không còn cách nào khác.

no way

/ˌnoʊ ˈweɪ/

(idiom) Không đời nào!, không có cách nào

Ví dụ:

I'm sorry but there's no way we can help you.

Tôi xin lỗi nhưng không có cách nào chúng tôi có thể giúp bạn.

positive

/ˈpɑː.zə.t̬ɪv/

(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;

(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực

Ví dụ:

Two is a positive number.

Hai là một số dương.

robust

/roʊˈbʌst/

(adjective) khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện

Ví dụ:

He seems to be in robust health.

Anh ấy có vẻ khỏe mạnh.

robustly

/roʊˈbʌst.li/

(adverb) mạnh mẽ, chắc chắn, tráng kiện

Ví dụ:

Some of his colleagues felt he could have defended himself more robustly.

Một số đồng nghiệp của anh ấy cảm thấy anh ấy có thể tự bảo vệ mình mạnh mẽ hơn.

robustness

/roʊˈbʌst.nəs/

(noun) sức mạnh, sự tráng kiện, sự cường tráng

Ví dụ:

His mental robustness helped him to cope in the aftermath of the trial.

Sức mạnh tinh thần của anh ấy đã giúp anh ấy đối phó với hậu quả của phiên tòa.

slam dunk

/ˈslæm dʌŋk/

(noun) điều thành công, sự thành công, cú úp rổ;

(verb) thực hiện cú úp rổ, loại khỏi

Ví dụ:

Bộ phim chắc chắn sẽ thành công vang dội.

The movie is sure to be a slam dunk hit.

sure

/ʃʊr/

(adverb) chắc chắn;

(adjective) chắc chắn, không nghi ngờ, đáng tin cậy, xác thực

Ví dụ:

I'm sure I've seen that dress before.

Tôi chắc rằng tôi đã nhìn thấy chiếc váy đó trước đây.

sure-fire

/ˈʃʊr.faɪr/

(adjective) chắc chắn thành công, có kết quả

Ví dụ:

The film looks a sure-fire Oscar winner.

Bộ phim chắc chắn sẽ đoạt giải Oscar.

surely

/ˈʃʊr.li/

(adverb) chắc chắn, rõ ràng, tất nhiên

Ví dụ:

If there is no will, then surely the house goes automatically to you.

Nếu không có di chúc thì chắc chắn ngôi nhà tự động đến tay bạn.

swear by

/swer baɪ/

(phrasal verb) tự tin, thề

Ví dụ:

I swear by their products- they're the best on the market.

Tôi tự tin với sản phẩm của họ bởi họ là những người tốt nhất trên thị trường.

true

/truː/

(adjective) đúng, đúng đắn, thật;

(adverb) thật, thực, đúng;

(noun) vị trí đúng, sự lắp đúng chỗ

Ví dụ:

a true story

câu chuyện có thật

truth

/truːθ/

(noun) sự thật, chân lý, lẽ phải

Ví dụ:

He had to accept the truth of her accusation.

Anh ấy phải chấp nhận sự thật tố cáo của cô ấy.

undeniable

/ˌʌn.dɪˈnaɪ.ə.bəl/

(adjective) không thể phủ nhận, không thể chối cãi, không thể tranh cãi

Ví dụ:

He had undeniable charm.

Anh ấy có sức hấp dẫn không thể phủ nhận.

undeniably

/ˌʌn.dɪˈnaɪ.ə.bli/

(adverb) không thể phủ nhận, không thể tranh cãi

Ví dụ:

She is undeniably good at her job.

Không thể phủ nhận cô ấy rất giỏi trong công việc của mình.

without doubt

/wɪˈðaʊt daʊt/

(phrase) không còn nghi ngờ gì nữa

Ví dụ:

Without doubt, it is his best book.

Không còn nghi ngờ gì nữa, đó là cuốn sách hay nhất của anh ấy.

you bet

/juː ˈbet/

(idiom) chắc chắn rồi, không có gì, đồng ý

Ví dụ:

"Are you coming to the party?" "You bet!"

"Bạn có đến dự tiệc không?" "Chắc chắn rồi!"

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu