Nghĩa của từ robustly trong tiếng Việt

robustly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

robustly

US /roʊˈbʌst.li/
UK /rəʊˈbʌst.li/
"robustly" picture

Trạng từ

mạnh mẽ, vững chắc, kiên cố

in a strong and healthy way

Ví dụ:
The economy is growing robustly.
Nền kinh tế đang tăng trưởng mạnh mẽ.
The system is designed to operate robustly even under heavy load.
Hệ thống được thiết kế để hoạt động mạnh mẽ ngay cả dưới tải nặng.