Avatar of Vocabulary Set Ngành công nghiệp nghệ thuật

Bộ từ vựng Ngành công nghiệp nghệ thuật trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngành công nghiệp nghệ thuật' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

atelier

/ˌæt.əlˈjeɪ/

(noun) xưởng vẽ

Ví dụ:

The artist worked in his atelier to create a masterpiece.

Nghệ sĩ đã làm việc trong xưởng vẽ của mình để tạo ra một kiệt tác.

auction house

/ˈɑːk.ʃən ˌhaʊs/

(noun) nhà đấu giá

Ví dụ:

Usually, auction houses offer phone bidding, live online bidding, or absentee bidding which allows you to put a bid into the auctioneer before auction day.

Thông thường, các nhà đấu giá cung cấp dịch vụ đấu giá qua điện thoại, đấu thầu trực tuyến trực tiếp hoặc đấu thầu vắng mặt cho phép bạn đặt giá thầu cho người bán đấu giá trước ngày đấu giá.

collector

/kəˈlek.tɚ/

(noun) người sưu tầm, người thu thập, nhà sưu tập

Ví dụ:

An avid art collector, he owned at least a dozen Picassos.

Là một nhà sưu tập nghệ thuật cuồng nhiệt, ông ấy sở hữu ít nhất một tá Picasso.

collection

/kəˈlek.ʃən/

(noun) bộ sưu tập, sự thu nhập, sự lượm, sự góp nhặt, sự sưu tầm, sự quyên góp

Ví dụ:

The painting comes from his private collection.

Bức tranh này nằm trong bộ sưu tập cá nhân của ông ấy.

connoisseur

/ˌkɑː.nəˈsɝː/

(noun) người am hiểu, người thành thạo

Ví dụ:

an art connoisseur

một người am hiểu nghệ thuật

conservator

/kənˈsɜ˞ː.və.t̬ɚ/

(noun) người bảo tồn, người bảo quản, người bảo hộ

Ví dụ:

Laura Zuckerman is a sculpture conservator at the Museum of Modern Art.

Laura Zuckerman là người bảo tồn tác phẩm điêu khắc tại Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại.

exhibit

/ɪɡˈzɪb.ɪt/

(noun) vật triển lãm, tang vật, vật trưng bày;

(verb) phô bày, trưng bày, triển lãm

Ví dụ:

The museum is rich in exhibits.

Bảo tàng rất phong phú về các cuộc triển lãm.

exhibition

/ˌek.səˈbɪʃ.ən/

(noun) cuộc triển lãm, sự trưng bày, sự bày tỏ

Ví dụ:

an exhibition of French sculpture

một cuộc triển lãm về điêu khắc của Pháp

patron

/ˈpeɪ.trən/

(noun) người bảo hộ, người ủng hộ, khách quen

Ví dụ:

a celebrated patron of the arts

người bảo trợ nổi tiếng của nghệ thuật

residency

/ˈrez.ə.dən.si/

(noun) bác sĩ nội trú, quyền thường trú, sự cư trú

Ví dụ:

A residency is a medical school graduate seeking to further their education in their field of interest.

Bác sĩ nội trú là sinh viên tốt nghiệp trường y đang tìm cách nâng cao trình độ học vấn trong lĩnh vực họ quan tâm.

retrospective

/ˌret.rəˈspek.tɪv/

(noun) cuộc triển lãm hồi tưởng;

(adjective) hồi tưởng, nhìn lại quá khứ, có hiệu lực trở về trước

Ví dụ:

He was the subject of a retrospective exhibit.

Anh ấy là chủ đề của một cuộc triển lãm hồi tưởng.

art gallery

/ˈɑːrt ˌɡæl.ə.ri/

(noun) phòng tranh, khu triển lãm, phòng trưng bày nghệ thuật

Ví dụ:

Our art gallery is the best place to buy art online.

Phòng trưng bày nghệ thuật của chúng tôi là nơi tốt nhất để mua tác phẩm trực tuyến.

appraisal

/əˈpreɪ.zəl/

(noun) sự đánh giá, sự thẩm định

Ví dụ:

She was honest in her appraisal of her team's chances.

Cô ấy đã trung thực khi đánh giá cơ hội của đội mình.

curator

/kjʊˈreɪ.t̬ɚ/

(noun) người quản lý, người phụ trách, người giám tuyển

Ví dụ:

She is the founder and curator of a successful fashion website.

Cô ấy là người sáng lập và quản lý trang web thời trang thành công.

gallery

/ˈɡæl.ɚ.i/

(noun) phòng trưng bày, hạng vé rẻ nhất, phòng dài

Ví dụ:

an art gallery

một phòng trưng bày nghệ thuật

portfolio

/ˌpɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/

(noun) danh mục đầu tư, danh sách vốn đầu tư, cặp giấy

Ví dụ:

Under his arm he carried a large portfolio of drawings.

Dưới cánh tay của mình, anh ta mang theo một danh mục bản vẽ lớn.

commission

/kəˈmɪʃ.ən/

(noun) nhiệm vụ, phận sự, sự ủy nhiệm;

(verb) ủy nhiệm, ủy thác, đặt làm

Ví dụ:

He received a commission to act as an informer.

Anh ta đã nhận được một nhiệm vụ để hoạt động như một người cung cấp thông tin.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu