Avatar of Vocabulary Set Kiến Trúc Thời Trung Cổ

Bộ từ vựng Kiến Trúc Thời Trung Cổ trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kiến Trúc Thời Trung Cổ' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

boss

/bɑːs/

(noun) ông chủ, thủ trưởng, ông trùm;

(verb) chỉ huy, điều khiển

Ví dụ:

I asked my boss for a promotion.

Tôi đã yêu cầu ông chủ của tôi cho tôi thăng chức.

tympanum

/ˈtɪm.pə.nəm/

(noun) màng nhĩ, mảng tam giác (trên cửa hoặc mặt tiền công trình)

Ví dụ:

The tympanum separates the middle ear from the external ear. 

Màng nhĩ ngăn cách tai giữa với tai ngoài.

turret

/ˈtʌr.ət/

(noun) tháp pháo, tháp canh

Ví dụ:

A turret is a small tower that is taller than the rest of the building.

Tháp canh là một tòa tháp nhỏ cao hơn phần còn lại của tòa nhà.

machicolation

/məˈtʃɪkəleɪʃən/

(noun) lỗ ném, (kiến trúc) lỗ châu mai

Ví dụ:

A machicolation jutted out from the parapet just above the tower door.

Một lỗ ném nhô ra từ lan can ngay phía trên cửa tháp.

belfry

/ˈbel.fri/

(noun) tháp chuông

Ví dụ:

So he hid out in the belfry of the church.

Thế là anh ta trốn trong tháp chuông của nhà thờ.

hoarding

/ˈhɔːr.dɪŋ/

(noun) sự trữ, sự tích trữ, sự dành dụm, hàng rào gỗ quanh công trường, panô quảng cáo

Ví dụ:

Consumer hoarding of limited goods, such as gasoline and paper, is creating shortages in stores.

Việc người tiêu dùng tích trữ những mặt hàng có số lượng hạn chế như xăng và giấy đang tạo ra tình trạng thiếu hụt hàng hóa tại các cửa hàng.

lantern

/ˈlæn.tɚn/

(noun) đèn lồng, đèn xách, cửa trời

Ví dụ:

a paper lantern

một chiếc đèn lồng bằng giấy

bell tower

/ˈbel ˌtaʊ.ər/

(noun) tháp chuông

Ví dụ:

An elaborate bell tower overlooks the square.

Tháp chuông tinh xảo nhìn ra quảng trường.

guardroom

/ˈɡɑːrd.ruːm/

(noun) phòng canh gác, nhà giam

Ví dụ:

Under the alcove is the main arched entrance which leads to the guardroom.

Dưới hốc tường là lối vào hình vòm chính dẫn đến phòng canh gác.

gatehouse

/ˈɡeɪt.haʊs/

(noun) nhà ở cổng

Ví dụ:

Gatehouses usually contained multiple traps and obstacles to foil any intruder.

Nhà ở cổng thường chứa nhiều bẫy và chướng ngại vật để ngăn chặn bất kỳ kẻ xâm nhập nào.

moat

/moʊt/

(noun) con hào

Ví dụ:

The castle was ringed by a moat spanned by a wooden drawbridge.

Lâu đài được bao quanh bởi một con hào có cầu kéo bằng gỗ bắc qua.

keep

/kiːp/

(verb) giữ, cất, giữ lại, nuôi sống, cung cấp;

(noun) chi phí sinh hoạt, việc kiếm sống, tháp trụ

Ví dụ:

It's about time you got a job to earn your keep.

Đã đến lúc bạn phải có một công việc để kiếm sống.

portcullis

/ˌpɔːrtˈkʌl.ɪs/

(noun) khung lưới sắt

Ví dụ:

It would cross the portcullis of this place with a most sinister and destructive bar.

Nó sẽ đi qua khung lưới sắt của nơi này với một thanh chắn nham hiểm và có sức tàn phá nhất.

bastion

/ˈbæs.ti.ən/

(noun) pháo đài, tường thành

Ví dụ:

One of the great bastions of the country has fallen.

Một trong những pháo đài lớn của đất nước đã thất thủ.

cusp

/kʌsp/

(noun) đỉnh, chỏm, ngọn, mũi nhọn

Ví dụ:

the cusp of a leaf

mũi nhọn của một chiếc lá

trefoil

/ˈtriː ˌfɔɪl/

(noun) hình ba lá, loại cây thảo có ba lá trên mỗi cuống lá

Ví dụ:

The building has three sides, three floors, trefoil windows, and three gables on each side.

Tòa nhà có ba mặt, ba tầng, cửa sổ hình ba lá và ba đầu hồi mỗi bên.

citadel

/ˈsɪt̬.ə.del/

(noun) tòa thành, thành luỹ, thành quách, thành trì

Ví dụ:

The town has a 14th-century citadel overlooking the river.

Thị trấn có một tòa thành từ thế kỷ 14 nhìn ra sông.

dungeon

/ˈdʌn.dʒən/

(noun) ngục tối, hầm ngục

Ví dụ:

Throw him into the dungeons!

Ném anh ta vào ngục tối!

watchtower

/ˈwɑːtʃˌtaʊ.ɚ/

(noun) tháp canh

Ví dụ:

The report states that the fence is observable from the watchtower.

Báo cáo nói rằng hàng rào có thể được quan sát từ tháp canh.

motte-and-bailey castle

/ˌmɑːt ən ˈbeɪli ˈkæsl/

(noun) lâu đài motte-and-bailey (gò đất và đồng cỏ)

Ví dụ:

The motte-and-bailey castle was used as a fortified post for the Calvary to keep order in the surrounding areas.

Lâu đài motte-and-bailey được sử dụng làm đồn lũy kiên cố cho Calvary để giữ trật tự ở các khu vực xung quanh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu