Nghĩa của từ tympanum trong tiếng Việt

tympanum trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tympanum

US /ˈtɪm.pə.nəm/
UK /ˈtɪm.pə.nəm/
"tympanum" picture

Danh từ

1.

màng nhĩ

the eardrum

Ví dụ:
The doctor examined the patient's tympanum for signs of infection.
Bác sĩ kiểm tra màng nhĩ của bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.
A ruptured tympanum can cause hearing loss.
Màng nhĩ bị thủng có thể gây mất thính lực.
Từ đồng nghĩa:
2.

trán tường, tympanum

a semi-circular or triangular decorative wall surface over an entrance, door, or window, typically found in medieval and classical architecture

Ví dụ:
The cathedral's main entrance featured an intricately carved tympanum.
Lối vào chính của nhà thờ lớn có một trán tường được chạm khắc tinh xảo.
The Romanesque church is known for its impressive sculpted tympanum depicting biblical scenes.
Nhà thờ Romanesque nổi tiếng với trán tường điêu khắc ấn tượng mô tả các cảnh trong Kinh thánh.