Avatar of Vocabulary Set Linh Trưởng

Bộ từ vựng Linh Trưởng trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Linh Trưởng' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

monkey

/ˈmʌŋ.ki/

(noun) con khỉ, thằng nhãi;

(verb) bắt chước, làm trò khỉ

Ví dụ:

The monkey was swinging in the tree.

Con khỉ đang đu trên cây.

ape

/eɪp/

(noun) khỉ không đuôi, vượn, khỉ hình người;

(verb) bắt chước, nhại

Ví dụ:

Chimpanzees and gorillas are both apes.

Tinh tinh và khỉ đột đều là loài vượn.

bushbaby

/ˈbʊʃ.beɪ.bi/

(noun) loài vượn cáo nhỏ ở châu Phi có mắt to và đuôi dài

Ví dụ:

Bushbabies are gregarious, arboreal, and nocturnal, sleeping by day in dense vegetation, tree forks, hollow trees, or old birds' nests.

Bushbabies là loài sống thành đàn, sống trên cây và sống về đêm, ngủ ban ngày trong thảm thực vật rậm rạp, chạc cây, hốc cây hoặc tổ chim cũ.

baboon

/bəˈbuːn/

(noun) khỉ đầu chó

Ví dụ:

Baboons are the world's largest monkeys.

Khỉ đầu chó là loài khỉ lớn nhất thế giới.

orangutan

/ɔːˈræŋ.ə.tæn/

(noun) đười ươi

Ví dụ:

Orangutans are generally non-aggressive toward humans and each other.

Đười ươi nói chung là không hung dữ đối với con người và đối với nhau.

chimpanzee

/ˌtʃɪm.pænˈziː/

(noun) con tinh tinh

Ví dụ:

Chimpanzees are great apes found across central and West Africa.

Tinh tinh là loài vượn lớn được tìm thấy trên khắp Trung và Tây Phi.

gibbon

/ˈɡɪb.ən/

(noun) vượn

Ví dụ:

Gibbons are famous for the swift and graceful way they swing through the trees by their long arms.

Vượn nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và duyên dáng khi chúng đu qua những tán cây bằng những cánh tay dài.

gorilla

/ɡəˈrɪl.ə/

(noun) con khỉ đột, kẻ giết người, cướp của

Ví dụ:

A gorilla is a very large ape.

Khỉ đột là một loài vượn rất lớn.

potto

/ˈpɑːt.oʊ/

(noun) vượn gấu, vượn cáo tây phi

Ví dụ:

Pottos are primarily solitary and nocturnal animals, with the exception of mothers with their young.

Vượn gấu chủ yếu là động vật sống đơn độc và sống về đêm, ngoại trừ những bà mẹ có con nhỏ.

lemur

/ˈliː.mɚ/

(noun) vượn cáo

Ví dụ:

Lemurs are the world's oldest living primates.

Vượn cáo là loài linh trưởng sống lâu đời nhất trên thế giới.

mandrill

/ˈmæn.drɪl/

(noun) khỉ mặt chó

Ví dụ:

Mandrills are extremely colorful, perhaps more so than any other mammal.

Khỉ mặt chó cực kỳ sặc sỡ, có lẽ nhiều hơn bất kỳ loài động vật có vú nào khác.

spider monkey

/ˈspaɪ.dər ˌmʌŋ.ki/

(noun) khỉ nhện

Ví dụ:

Spider monkeys have slender bodies with long, thin limbs and are usually all black.

Khỉ nhện có thân hình mảnh khảnh với các chi dài và gầy và thường có màu đen.

capuchin

/ˈkæp.jə.tʃɪn/

(noun) khỉ mũ, khỉ thầy tu, khỉ capuchin

Ví dụ:

Considered among the most intelligent New World monkeys, capuchins are so-named because of their cap of crown hair, which resembles the cowl of Capuchin monks.

Được coi là một trong những loài khỉ Tân thế giới thông minh nhất, khỉ mũ được đặt tên như vậy vì chỏm có lông hình vương miện giống như mũ trùm đầu của các tu sĩ Capuchin.

rhesus monkey

/ˈriːsəs ˌmʌŋki/

(noun) khỉ vàng

Ví dụ:

Rhesus monkeys have an important history with humans and have aided a great deal of medical and scientific research.

Khỉ vàng có một lịch sử quan trọng với con người và đã hỗ trợ rất nhiều cho nghiên cứu khoa học và y tế.

howler monkey

/ˈhaʊ.lər ˌmʌŋ.ki/

(noun) khỉ rú

Ví dụ:

Howler monkeys are the loudest of all monkeys.

Khỉ rú là loài ồn ào nhất trong tất cả các loài khỉ.

marmoset

/ˈmɑːr.mə.set/

(noun) khỉ đuôi sóc

Ví dụ:

Marmosets are very active little creatures.

Khỉ đuôi sóc là những sinh vật nhỏ rất năng động.

golden marmoset

/ˈɡoʊl.dən ˈmɑːr.mə.set/

(noun) khỉ vàng sư tử Tamarin

Ví dụ:

Golden marmosets are wild animals and should not be approached or handled in the wild.

Khỉ vàng sư tử Tamarin là động vật hoang dã và không nên tiếp cận hoặc sờ mó trong tự nhiên.

woolly monkey

/ˈwʊli ˌmʌŋki/

(noun) khỉ Lagothrix, khỉ lông xù

Ví dụ:

Woolly monkeys are active during the day.

Khỉ Lagothrix hoạt động vào ban ngày.

squirrel monkey

/ˈskwɜːr.əl ˌmʌŋ.ki/

(noun) khỉ sóc

Ví dụ:

A small squirrel monkey worth a thousand pounds was stolen from a zoo.

Một con khỉ sóc nhỏ trị giá hàng nghìn bảng Anh đã bị đánh cắp khỏi sở thú.

vervet monkey

/ˈvɜːr.vɪt ˌmʌŋ.ki/

(noun) khỉ Vervet

Ví dụ:

Vervet monkeys are also easily recognized by their black faces, hands, and feet.

Khỉ Vervet cũng dễ dàng được nhận ra bởi khuôn mặt, bàn tay và bàn chân màu đen của chúng.

titi monkey

/ˈtiːti ˈmʌŋki/

(noun) khỉ Titi

Ví dụ:

Titi monkeys mate for life, and travel in small family groups with their offspring.

Khỉ Titi giao phối suốt đời và di chuyển theo nhóm gia đình nhỏ với con cái của chúng.

proboscis monkey

/prəˈbɑːsɪs ˈmʌŋki/

(noun) khỉ vòi, khỉ mũi vòi

Ví dụ:

Proboscis monkeys are the primate world's most prolific swimmers, frequently leaping from tree limbs and hitting the water with a comical belly flop.

Khỉ vòi là những vận động viên bơi lội giỏi nhất thế giới linh trưởng, thường xuyên nhảy từ cành cây và đập xuống nước bằng một cú lộn bụng hài hước.

old world monkey

/ˌoʊld wɜːrld ˈmʌŋ.ki/

(noun) khỉ Cựu thế giới

Ví dụ:

The Old World monkeys occupy a wide variety of environments in South and East Asia, the Middle East, Africa, and even Gibraltar at the southern tip of Spain.

Những con khỉ Cựu thế giới chiếm nhiều môi trường khác nhau ở Nam và Đông Á, Trung Đông, Châu Phi và thậm chí cả Gibraltar ở mũi phía nam của Tây Ban Nha.

new world monkey

/ˌnuː wɜːld ˈmʌŋ.ki/

(noun) khỉ Tân thế giới

Ví dụ:

New World monkeys, with their high intelligence, manual dexterity, and unique behaviors, are not only popular attractions for human beings in the wild or in zoos, but some even have been trained as helpers for quadriplegics.

Những con khỉ Tân thế giới, với trí thông minh cao, sự khéo léo của đôi tay và những hành vi độc đáo, không chỉ là điểm thu hút phổ biến đối với con người trong tự nhiên hoặc trong các sở thú, mà một số thậm chí còn được huấn luyện để trở thành người trợ giúp cho những người bị liệt tứ chi.

hussar monkey

/ˈhʌsɑːr ˌmʌŋki/

(noun) khỉ hussar, khỉ patas

Ví dụ:

The common hussar monkey is a ground-dwelling monkey distributed over semi-arid areas of West Africa, and into East Africa.

Khỉ hussar thông thường là một loài khỉ sống trên mặt đất phân bố trên các khu vực bán khô cằn ở Tây Phi và vào Đông Phi.

green monkey

/ˌɡriːn ˈmʌŋ.ki/

(noun) khỉ chlorocebus sabaeus

Ví dụ:

The Green monkeys belong to the genus Chlorocebus, along with five other species.

Khỉ chlorocebus sabaeus thuộc chi Chlorocebus, cùng với năm loài khác.

macaque

/məˈkɑːk/

(noun) khỉ macaque

Ví dụ:

Among non-human primates and along with great apes, baboons and capuchins, macaques possess an enhanced general intelligence compared with other mammals.

Trong số các loài linh trưởng không phải người và cùng với loài vượn lớn, khỉ đầu chó và khỉ mũ, khỉ macaque sở hữu trí thông minh chung được nâng cao so với các động vật có vú khác.

colobus monkey

/ˈkɑː.lə.bəs ˈmʌŋ.ki/

(noun) khỉ colobus

Ví dụ:

Although the colobus monkeys are diurnal this species actually spends much of the day sleeping, foraging for food, and moving from tree to tree whenever awake.

Mặc dù khỉ colobus hoạt động ban ngày nhưng loài này thực sự dành phần lớn thời gian trong ngày để ngủ, kiếm thức ăn và di chuyển từ cây này sang cây khác bất cứ khi nào thức dậy.

bonnet monkey

/ˈbɑːnɪt ˈmʌŋki/

(noun) khỉ Macaca radiata

Ví dụ:

Bonnet monkeys are one of the most social primates.

Khỉ Macaca radiata là một trong những loài linh trưởng có tính xã hội cao nhất.

ring-tailed lemur

/ˈrɪŋ.teɪld ˈliː.mər/

(noun) vượn cáo đuôi vòng

Ví dụ:

Ring-tailed lemurs are threatened, largely because the sparse, dry forests they love are quickly vanishing.

Vượn cáo đuôi vòng đang bị đe dọa, phần lớn là do những khu rừng thưa thớt, khô cằn mà chúng yêu thích đang nhanh chóng biến mất.

galago

/ɡəˈlɑː.ɡoʊ/

(noun) khỉ Galago

Ví dụ:

Galagos are small nocturnal primates native to continental Africa and make up the family Galagidae.

Khỉ Galago là loài linh trưởng nhỏ sống về đêm có nguồn gốc từ lục địa châu Phi và tạo nên họ Galagidae.

lorisidae

/lɔːrɪˈsaɪdiː/

(noun) cu li

Ví dụ:

While their actions are usually slow and deliberate, Lorisidae are capable of moving rapidly if necessary.

Mặc dù hành động của chúng thường chậm và có chủ ý, nhưng cu li có khả năng di chuyển nhanh nếu cần thiết.

tarsier

/ˈtɑːr.si.ər/

(noun) vượn mắt kính, khỉ lùn Tarsier

Ví dụ:

Tarsiers spend nearly all of their time in trees and are primarily nocturnal.

Vượn mắt kính dành gần như toàn bộ thời gian trên cây và chủ yếu sống về đêm.

saki

/ˈsɑː.keɪ/

(noun) khỉ saki

Ví dụ:

Saki is closely related to the bearded sakis of the genus Chiropotes.

Khỉ saki có họ hàng gần với khỉ saki có râu thuộc chi Chiropotes.

douroucouli

/ˌdʊərəˈkuːli/

(noun) khỉ đêm

Ví dụ:

Douroucoulis are nocturnal New World monkeys of the genus Aotus, the only member of the family Aotidae.

Khỉ đêm là loài khỉ Tân thế giới sống về đêm thuộc chi Aotus, thành viên duy nhất của họ Aotidae.

tamarin

/ˈtamərɪn/

(noun) khỉ vuốt tay

Ví dụ:

Tamarin lives in small family groups of 3-8, and group members groom each other to strengthen social bonds.

Khỉ vuốt tay sống trong các nhóm gia đình nhỏ từ 3-8 con và các thành viên trong nhóm chải chuốt cho nhau để củng cố mối quan hệ xã hội.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu