Nghĩa của từ orangutan trong tiếng Việt
orangutan trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
orangutan
US /ɔːˈræŋ.ə.tæn/
UK /əˈræŋ.uːtæn/
Danh từ
đười ươi
a large, long-haired ape with a reddish-brown coat, native to Borneo and Sumatra. Orangutans spend most of their time in trees.
Ví dụ:
•
The orangutan swung gracefully through the trees.
Con đười ươi đu mình duyên dáng qua những tán cây.
•
Conservation efforts are crucial to protect the endangered orangutan population.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ quần thể đười ươi đang bị đe dọa.