Bộ từ vựng Ruồi Và Muỗi trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ruồi Và Muỗi' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhặng xanh, ruồi nhặng
Ví dụ:
The green bottle fly is a blowfly found in most areas of the world.
Nhặng xanh là loài ruồi được tìm thấy ở hầu hết các khu vực trên thế giới.
(noun) ruồi trắng nhà kính
Ví dụ:
Greenhouse whiteflies are worldwide pests of greenhouse-grown ornamentals and vegetables.
Ruồi trắng nhà kính là loài gây hại trên toàn thế giới đối với các loại rau và cây cảnh được trồng trong nhà kính.
(noun) ruồi mắt vàng
Ví dụ:
Golden-eyed fly has a greenish body and eyes of a metallic lustre.
Ruồi mắt vàng có cơ thể màu xanh lục và đôi mắt ánh kim loại.
(noun) ruồi giấm
Ví dụ:
Fruit flies are very small flies that eat fruit and rotting plants.
Ruồi giấm là loài ruồi rất nhỏ ăn trái cây và thực vật thối rữa.
(noun) ruồi bọ cạp
Ví dụ:
Common scorpionflies are found in deciduous forests and forest edges where they are found on the leaves of low-lying shrubs and herbaceous plants.
Ruồi bọ cạp thường được tìm thấy trong các khu rừng rụng lá và ven rừng nơi chúng được tìm thấy trên lá của cây bụi thấp và cây thân thảo.
(noun) ruồi cát
Ví dụ:
He contracted a parasite-borne infection spread by sandflies.
Anh ta bị nhiễm ký sinh trùng do ruồi cát lây lan.
(noun) ong cắn lá
Ví dụ:
Sawfly larvae look like hairless caterpillars.
Ấu trùng của ong cắn lá trông giống như những con sâu bướm không có lông.
(noun) ruồi xê xê
Ví dụ:
Tsetse flies are the scourge of Central Africa.
Ruồi xê xê là tai họa của Trung Phi.
(noun) ruồi trâu, người hay châm chọc
Ví dụ:
The bite of the gadfly causes severe pain, chills, and allergies.
Vết cắn của ruồi trâu gây đau dữ dội, ớn lạnh, và dị ứng.
(noun) ruồi mật, sâu cây vú lá
Ví dụ:
Gallfly larvae cause the formation of galls in plants.
Ấu trùng ruồi mật gây ra sự hình thành u sưng ở thực vật.
(noun) ruồi trâu, con mòng
Ví dụ:
A horsefly bite can be very painful, with the skin often turning red, itchy, and raised.
Vết cắn của ruồi trâu có thể rất đau, da thường chuyển sang màu đỏ, ngứa và nổi lên.
(noun) ruồi ong
Ví dụ:
Bee flies are found mainly along the South Wales coast and in southern England as far as the Midlands.
Ruồi ong được tìm thấy chủ yếu dọc theo bờ biển phía nam xứ Wales và ở miền nam nước Anh cho đến tận Midlands.
(noun) ruồi trâu ký sinh, ruồi botfly
Ví dụ:
The botfly is native to Central and South America.
Ruồi trâu ký sinh có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ.
(noun) con nhặng
Ví dụ:
Blowflies do not bite humans; however, they can pose dangerous health threats to humans and animals.
Con nhặng không cắn người; tuy nhiên, chúng có thể gây ra các mối đe dọa sức khỏe nguy hiểm cho con người và động vật.
(noun) ruồi caddis (bộ cánh lông)
Ví dụ:
Most caddis fly larvae can be found in benthic habitats in temperate lakes, streams, and ponds.
Hầu hết ấu trùng ruồi caddis có thể được tìm thấy trong môi trường sống của sinh vật đáy ở các hồ, suối và ao ôn đới.
(noun) ruồi trắng citrus
Ví dụ:
Each female citrus whitefly can lay up to 125 eggs by partially inserting them into the lower leaf surface.
Mỗi con ruồi trắng citrus có thể đẻ tới 125 quả trứng bằng cách nhét một phần chúng vào mặt dưới của lá.
(noun) (bộ) phù du
Ví dụ:
A dayfly is an insect which lives near water and only lives for a very short time as an adult.
Phù du là loài côn trùng sống gần nước và chỉ sống trong một thời gian rất ngắn khi trưởng thành.
(noun) rệp nước Dobsonfly
Ví dụ:
The dobsonfly is an uncommon aquatic insect.
Rệp nước Dobsonfly là một loài côn trùng thủy sinh không phổ biến.
(noun) ruồi giả
Ví dụ:
A dry fly is designed to land softly on the surface of the water without breaking it and becoming wetted.
Một con ruồi giả được thiết kế để hạ cánh nhẹ nhàng trên mặt nước mà không làm vỡ nó và bị ướt.
(noun) ruồi xám, ruồi xanh, nhặng
Ví dụ:
Flesh flies look like house flies, but are generally larger.
Ruồi xám trông giống như ruồi nhà, nhưng thường lớn hơn.
(noun) ruồi cá
Ví dụ:
Fish flies are quite large, with a wingspan of 2.5 to 3 inches.
Ruồi cá khá lớn, sải cánh từ 2,5 đến 3 inch.
(noun) ruồi đèn đốm (côn trùng đầu lõm)
Ví dụ:
Lantern flies are not dangerous to humans or pets — they don't bite or sting, and they aren't venomous. But they do pose a serious risk to agriculture.
Ruồi đèn đốm không gây nguy hiểm cho con người hoặc vật nuôi — chúng không cắn hoặc chích và không có nọc độc. Nhưng chúng gây rủi ro nghiêm trọng cho nông nghiệp.
(noun) côn trùng Ichneumon
Ví dụ:
Ichneumon fly is one of the largest insect families, with over 4,000 species throughout North America.
Côn trùng Ichneumon là một trong những họ côn trùng lớn nhất, với hơn 4.000 loài trên khắp Bắc Mỹ.
(noun) ruồi trâu người
Ví dụ:
The human botfly is a species of botfly whose larvae parasitise humans.
Ruồi trâu người là một loài ruồi trâu có ấu trùng ký sinh ở người.
(noun) ruồi nhà
Ví dụ:
The housefly is a fly of the suborder Cyclorrhapha.
Ruồi nhà là loài ruồi thuộc phân bộ Cyclorrhapha.
(noun) ruồi sừng
Ví dụ:
Horn flies diapause as pupa in temperate latitudes, which means they spend the winter as pupa to increase survivorship.
Ruồi sừng sinh ra dưới dạng nhộng ở các vĩ độ ôn đới, có nghĩa là chúng trải qua mùa đông dưới dạng nhộng để tăng khả năng sống sót.
(noun) ruồi hemerobiid
Ví dụ:
Hemerobiid flies are yellow to dark brown, but some species are green.
Ruồi hemerobiid có màu từ vàng đến nâu sẫm, nhưng một số loài có màu xanh lục.
(noun) ruồi hessian
Ví dụ:
The hessian fly is a significant pest of cereal crops including wheat, barley, and rye.
Ruồi hessian là loài gây hại đáng kể cho cây trồng ngũ cốc bao gồm lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen.
(noun) ve sầu
Ví dụ:
Harvest fly produces a shrill sound heard late in summer.
Ve sầu tạo ra âm thanh chói tai vào cuối mùa hè.
(noun) con muỗi
Ví dụ:
Some types of mosquitoes transmit malaria to humans.
Một số loại muỗi truyền bệnh sốt rét cho người.
(noun) muỗi sốt rét
Ví dụ:
Malaria mosquitoes are commonly blackish to dark brown in color.
Muỗi sốt rét thường có màu từ đen đến nâu sẫm.
(noun) muỗi thông thường
Ví dụ:
Common mosquitoes can be found in both urban and sub-urban temperate and tropical regions across the world.
Muỗi thông thường có thể được tìm thấy ở cả vùng ôn đới và cận đô thị và vùng nhiệt đới trên khắp thế giới.
(noun) muỗi vằn châu Á
Ví dụ:
The Asian tiger mosquito is an important disease carrier in Asia.
Muỗi vằn châu Á là vật mang mầm bệnh đáng kể ở châu Á.
(noun) con ruồi, ruồi, bệnh do ruồi;
(verb) bay, đi máy bay, bay vút lên cao;
(adjective) cẩn thận, tỉnh táo, cảnh giác
Ví dụ:
She's fly enough to get done out of it.
Cô ấy đủ tỉnh táo để thoát khỏi nó.
(noun) ruồi Tây Ban Nha
Ví dụ:
The Spanish fly is distributed across Eurasia.
Ruồi Tây Ban Nha phân bố khắp Á-Âu.
(noun) bọ nước, cà cuống
Ví dụ:
Water bugs are usually tan or brown in color, around two inches in length with an oval-shaped body, four legs, and two short antennae.
Bọ nước thường có màu rám nắng hoặc nâu, dài khoảng 2 inch với thân hình bầu dục, bốn chân và hai râu ngắn.
(noun) ruồi nhuế
Ví dụ:
Midges are flies and are often mistaken for mosquitoes due to their size, color, and habitats.
Ruồi nhuế là loài ruồi và thường bị nhầm với muỗi do kích thước, màu sắc và môi trường sống của chúng.
(noun) nhện daddy longlegs, ruồi chân dài
Ví dụ:
A daddy longlegs is a spider with a small body and long, spindly legs.
Daddy longlegs là con nhện có thân hình nhỏ bé và đôi chân dài khẳng khiu.
(noun) con đom đóm
Ví dụ:
My brother catched a firefly for me.
Anh trai tôi bắt một con đom đóm cho tôi.
(noun) rệp cây
Ví dụ:
Greenflies are a natural part of the garden ecosystem and a vital source of food for many species of birds, including house sparrows.
Rệp cây là một phần tự nhiên của hệ sinh thái vườn và là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài chim, bao gồm cả chim sẻ nhà.
(noun) bọ cánh gân
Ví dụ:
Insects such as lacewings and ladybirds are beneficial for crops.
Côn trùng như bọ cánh gân và bọ rùa có lợi cho cây trồng.