Avatar of Vocabulary Set Ruồi Và Muỗi

Bộ từ vựng Ruồi Và Muỗi trong bộ Động vật: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ruồi Và Muỗi' trong bộ 'Động vật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

green bottle fly

/ˌɡriːn ˈbɑːt̬.l̩ flaɪ/

(noun) nhặng xanh, ruồi nhặng

Ví dụ:

The green bottle fly is a blowfly found in most areas of the world.

Nhặng xanh là loài ruồi được tìm thấy ở hầu hết các khu vực trên thế giới.

greenhouse whitefly

/ˈɡriːnhaʊs ˈwaɪtflaɪ/

(noun) ruồi trắng nhà kính

Ví dụ:

Greenhouse whiteflies are worldwide pests of greenhouse-grown ornamentals and vegetables.

Ruồi trắng nhà kính là loài gây hại trên toàn thế giới đối với các loại rau và cây cảnh được trồng trong nhà kính.

golden-eyed fly

/ˈɡoʊl.dən.aɪd flaɪ/

(noun) ruồi mắt vàng

Ví dụ:

Golden-eyed fly has a greenish body and eyes of a metallic lustre.

Ruồi mắt vàng có cơ thể màu xanh lục và đôi mắt ánh kim loại.

fruit fly

/ˈfruːt flaɪ/

(noun) ruồi giấm

Ví dụ:

Fruit flies are very small flies that eat fruit and rotting plants.

Ruồi giấm là loài ruồi rất nhỏ ăn trái cây và thực vật thối rữa.

scorpionfly

/ˈskɔːr.pi.ən.flaɪ/

(noun) ruồi bọ cạp

Ví dụ:

Common scorpionflies are found in deciduous forests and forest edges where they are found on the leaves of low-lying shrubs and herbaceous plants. 

Ruồi bọ cạp thường được tìm thấy trong các khu rừng rụng lá và ven rừng nơi chúng được tìm thấy trên lá của cây bụi thấp và cây thân thảo.

sandfly

/ˈsændˌflaɪ/

(noun) ruồi cát

Ví dụ:

He contracted a parasite-borne infection spread by sandflies.

Anh ta bị nhiễm ký sinh trùng do ruồi cát lây lan.

sawfly

/ˈsɔːflaɪ/

(noun) ong cắn lá

Ví dụ:

Sawfly larvae look like hairless caterpillars.

Ấu trùng của ong cắn lá trông giống như những con sâu bướm không có lông.

tsetse fly

/ˈtset.si flaɪ/

(noun) ruồi xê xê

Ví dụ:

Tsetse flies are the scourge of Central Africa.

Ruồi xê xê là tai họa của Trung Phi.

gadfly

/ˈɡæd.flaɪ/

(noun) ruồi trâu, người hay châm chọc

Ví dụ:

The bite of the gadfly causes severe pain, chills, and allergies.

Vết cắn của ruồi trâu gây đau dữ dội, ớn lạnh, và dị ứng.

gallfly

/ˈɡɔːl.flaɪ/

(noun) ruồi mật, sâu cây vú lá

Ví dụ:

Gallfly larvae cause the formation of galls in plants.

Ấu trùng ruồi mật gây ra sự hình thành u sưng ở thực vật.

horsefly

/ˈhɔːrs.flaɪ/

(noun) ruồi trâu, con mòng

Ví dụ:

A horsefly bite can be very painful, with the skin often turning red, itchy, and raised.

Vết cắn của ruồi trâu có thể rất đau, da thường chuyển sang màu đỏ, ngứa và nổi lên.

bee fly

/ˈbiː flaɪ/

(noun) ruồi ong

Ví dụ:

Bee flies are found mainly along the South Wales coast and in southern England as far as the Midlands.

Ruồi ong được tìm thấy chủ yếu dọc theo bờ biển phía nam xứ Wales và ở miền nam nước Anh cho đến tận Midlands.

botfly

/ˈbɑːt.flaɪ/

(noun) ruồi trâu ký sinh, ruồi botfly

Ví dụ:

The botfly is native to Central and South America.

Ruồi trâu ký sinh có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ.

blowfly

/ˈbloʊ.flaɪ/

(noun) con nhặng

Ví dụ:

Blowflies do not bite humans; however, they can pose dangerous health threats to humans and animals.

Con nhặng không cắn người; tuy nhiên, chúng có thể gây ra các mối đe dọa sức khỏe nguy hiểm cho con người và động vật.

caddis fly

/ˈkæd.ɪs ˌflaɪ/

(noun) ruồi caddis (bộ cánh lông)

Ví dụ:

Most caddis fly larvae can be found in benthic habitats in temperate lakes, streams, and ponds.

Hầu hết ấu trùng ruồi caddis có thể được tìm thấy trong môi trường sống của sinh vật đáy ở các hồ, suối và ao ôn đới.

citrus whitefly

/ˈsɪtrəs ˈwaɪtflaɪ/

(noun) ruồi trắng citrus

Ví dụ:

Each female citrus whitefly can lay up to 125 eggs by partially inserting them into the lower leaf surface.

Mỗi con ruồi trắng citrus có thể đẻ tới 125 quả trứng bằng cách nhét một phần chúng vào mặt dưới của lá.

dayfly

/ˈdeɪflaɪ/

(noun) (bộ) phù du

Ví dụ:

A dayfly is an insect which lives near water and only lives for a very short time as an adult.

Phù du là loài côn trùng sống gần nước và chỉ sống trong một thời gian rất ngắn khi trưởng thành.

dobsonfly

/ˈdɑːbsənflaɪ/

(noun) rệp nước Dobsonfly

Ví dụ:

The dobsonfly is an uncommon aquatic insect.

Rệp nước Dobsonfly là một loài côn trùng thủy sinh không phổ biến.

dry fly

/ˌdraɪ ˈflaɪ/

(noun) ruồi giả

Ví dụ:

A dry fly is designed to land softly on the surface of the water without breaking it and becoming wetted.

Một con ruồi giả được thiết kế để hạ cánh nhẹ nhàng trên mặt nước mà không làm vỡ nó và bị ướt.

flesh fly

/ˈflɛʃ flaɪ/

(noun) ruồi xám, ruồi xanh, nhặng

Ví dụ:

Flesh flies look like house flies, but are generally larger.

Ruồi xám trông giống như ruồi nhà, nhưng thường lớn hơn.

fish-fly

/ˈfɪʃ.flaɪ/

(noun) ruồi cá

Ví dụ:

Fish flies are quite large, with a wingspan of 2.5 to 3 inches.

Ruồi cá khá lớn, sải cánh từ 2,5 đến 3 inch.

lantern fly

/ˈlæn.tərn.flaɪ/

(noun) ruồi đèn đốm (côn trùng đầu lõm)

Ví dụ:

Lantern flies are not dangerous to humans or pets — they don't bite or sting, and they aren't venomous. But they do pose a serious risk to agriculture.

Ruồi đèn đốm không gây nguy hiểm cho con người hoặc vật nuôi — chúng không cắn hoặc chích và không có nọc độc. Nhưng chúng gây rủi ro nghiêm trọng cho nông nghiệp.

ichneumon fly

/ɪkˈnjuːmən flaɪ/

(noun) côn trùng Ichneumon

Ví dụ:

Ichneumon fly is one of the largest insect families, with over 4,000 species throughout North America.

Côn trùng Ichneumon là một trong những họ côn trùng lớn nhất, với hơn 4.000 loài trên khắp Bắc Mỹ.

human botfly

/ˈhjuːmən ˈbɑːtflaɪ/

(noun) ruồi trâu người

Ví dụ:

The human botfly is a species of botfly whose larvae parasitise humans.

Ruồi trâu người là một loài ruồi trâu có ấu trùng ký sinh ở người.

housefly

/ˈhaʊs.flaɪ/

(noun) ruồi nhà

Ví dụ:

The housefly is a fly of the suborder Cyclorrhapha.

Ruồi nhà là loài ruồi thuộc phân bộ Cyclorrhapha.

horn fly

/ˈhɔːrn flaɪ/

(noun) ruồi sừng

Ví dụ:

Horn flies diapause as pupa in temperate latitudes, which means they spend the winter as pupa to increase survivorship.

Ruồi sừng sinh ra dưới dạng nhộng ở các vĩ độ ôn đới, có nghĩa là chúng trải qua mùa đông dưới dạng nhộng để tăng khả năng sống sót.

hemerobiid fly

/ˌhem.əˈroʊ.bi.ɪd flaɪ/

(noun) ruồi hemerobiid

Ví dụ:

Hemerobiid flies are yellow to dark brown, but some species are green.

Ruồi hemerobiid có màu từ vàng đến nâu sẫm, nhưng một số loài có màu xanh lục.

hessian fly

/ˈhɛʃən flaɪ/

(noun) ruồi hessian

Ví dụ:

The hessian fly is a significant pest of cereal crops including wheat, barley, and rye.

Ruồi hessian là loài gây hại đáng kể cho cây trồng ngũ cốc bao gồm lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen.

harvest fly

/ˈhɑːrvɪst flaɪ/

(noun) ve sầu

Ví dụ:

Harvest fly produces a shrill sound heard late in summer.

Ve sầu tạo ra âm thanh chói tai vào cuối mùa hè.

mosquito

/məˈskiː.t̬oʊ/

(noun) con muỗi

Ví dụ:

Some types of mosquitoes transmit malaria to humans.

Một số loại muỗi truyền bệnh sốt rét cho người.

malaria mosquito

/məˈlɛriə ˈmɑskitoʊ/

(noun) muỗi sốt rét

Ví dụ:

Malaria mosquitoes are commonly blackish to dark brown in color.

Muỗi sốt rét thường có màu từ đen đến nâu sẫm.

common mosquito

/ˈkɑː.mən mɑːˈskiː.toʊ/

(noun) muỗi thông thường

Ví dụ:

Common mosquitoes can be found in both urban and sub-urban temperate and tropical regions across the world.

Muỗi thông thường có thể được tìm thấy ở cả vùng ôn đới và cận đô thị và vùng nhiệt đới trên khắp thế giới.

Asian tiger mosquito

/ˌeɪ.ʒən ˈtaɪ.ɡɚ ˌmɑːs.ki.toʊ/

(noun) muỗi vằn châu Á

Ví dụ:

The Asian tiger mosquito is an important disease carrier in Asia.

Muỗi vằn châu Á là vật mang mầm bệnh đáng kể ở châu Á.

fly

/flaɪ/

(noun) con ruồi, ruồi, bệnh do ruồi;

(verb) bay, đi máy bay, bay vút lên cao;

(adjective) cẩn thận, tỉnh táo, cảnh giác

Ví dụ:

She's fly enough to get done out of it.

Cô ấy đủ tỉnh táo để thoát khỏi nó.

Spanish fly

/ˌspæn.ɪʃ ˈflaɪ/

(noun) ruồi Tây Ban Nha

Ví dụ:

The Spanish fly is distributed across Eurasia.

Ruồi Tây Ban Nha phân bố khắp Á-Âu.

water bug

/ˈwɑː.t̬ɚ ˌbʌɡ/

(noun) bọ nước, cà cuống

Ví dụ:

Water bugs are usually tan or brown in color, around two inches in length with an oval-shaped body, four legs, and two short antennae.

Bọ nước thường có màu rám nắng hoặc nâu, dài khoảng 2 inch với thân hình bầu dục, bốn chân và hai râu ngắn.

midge

/mɪdʒ/

(noun) ruồi nhuế

Ví dụ:

Midges are flies and are often mistaken for mosquitoes due to their size, color, and habitats.

Ruồi nhuế là loài ruồi và thường bị nhầm với muỗi do kích thước, màu sắc và môi trường sống của chúng.

daddy longlegs

/ˈdæd.i ˈlɑːŋ.leɡz/

(noun) nhện daddy longlegs, ruồi chân dài

Ví dụ:

A daddy longlegs is a spider with a small body and long, spindly legs.

Daddy longlegs là con nhện có thân hình nhỏ bé và đôi chân dài khẳng khiu.

firefly

/ˈfaɪr.flaɪ/

(noun) con đom đóm

Ví dụ:

My brother catched a firefly for me.

Anh trai tôi bắt một con đom đóm cho tôi.

greenfly

/ˈɡriːn.flaɪ/

(noun) rệp cây

Ví dụ:

Greenflies are a natural part of the garden ecosystem and a vital source of food for many species of birds, including house sparrows.

Rệp cây là một phần tự nhiên của hệ sinh thái vườn và là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài chim, bao gồm cả chim sẻ nhà.

lacewing

/ˈleɪs.wɪŋ/

(noun) bọ cánh gân

Ví dụ:

Insects such as lacewings and ladybirds are beneficial for crops.

Côn trùng như bọ cánh gân và bọ rùa có lợi cho cây trồng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu