Nghĩa của từ gallfly trong tiếng Việt
gallfly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gallfly
US /ˈɡɔːl.flaɪ/
UK /ˈɡɔːl.flaɪ/
Danh từ
ruồi sần, côn trùng sần
a small insect, typically a wasp, that lays its eggs in plants, causing the formation of galls (abnormal growths)
Ví dụ:
•
The oak tree was covered in galls, indicating the presence of gallflies.
Cây sồi bị bao phủ bởi các u sần, cho thấy sự hiện diện của ruồi sần.
•
Some species of gallfly are highly specific to certain plant hosts.
Một số loài ruồi sần rất đặc trưng đối với một số cây chủ nhất định.
Từ đồng nghĩa: