Nghĩa của từ dayfly trong tiếng Việt
dayfly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dayfly
US /ˈdeɪflaɪ/
UK /ˈdeɪ.flaɪ/
Danh từ
côn trùng phù du
an insect of the order Ephemeroptera, typically having a short adult life and aquatic larvae.
Ví dụ:
•
The river was teeming with dayflies, a sign of good water quality.
Con sông đầy rẫy côn trùng phù du, một dấu hiệu của chất lượng nước tốt.
•
The adult dayfly lives for only a very short period, often less than 24 hours.
Côn trùng phù du trưởng thành chỉ sống trong một thời gian rất ngắn, thường dưới 24 giờ.
Từ đồng nghĩa: