Avatar of Vocabulary Set Hợp Đồng 3

Bộ từ vựng Hợp Đồng 3 trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hợp Đồng 3' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

handshake

/ˈhænd.ʃeɪk/

(noun) cái bắt tay

Ví dụ:

Fawcett gave me a hearty handshake.

Fawcett bắt tay tôi rất nồng nhiệt.

harmonious

/hɑːrˈmoʊ.ni.əs/

(adjective) hài hòa, cân đối, hoà thuận, hoà hợp

Ví dụ:

a harmonious alliance between management and workers

liên minh hài hòa giữa quản lý và công nhân

harmoniously

/hɑːrˈmoʊ.ni.əs.li/

(adverb) hài hòa, cân đối, hoà thuận, hoà hợp

Ví dụ:

They worked very harmoniously together.

Họ đã làm việc rất hài hòa với nhau.

harmony

/ˈhɑːr.mə.ni/

(noun) hòa âm, sự hài hòa, sự cân đối

Ví dụ:

It is a ​simple ​melody with ​complex harmonies.

Nó là một giai điệu đơn giản với những hòa âm phức tạp.

honor

/ˈɑː.nɚ/

(noun) danh dự, thanh danh, vinh dự;

(verb) vinh dự, tôn vinh, vinh danh

Ví dụ:

It is an honor to meet you.

Rất vinh dự được gặp bạn.

humor

/ˈhjuː.mɚ/

(noun) vẻ hài hước, sự hài hước, sự hóm hỉnh, dịch, thể dịch;

(verb) chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo, làm hài lòng

Ví dụ:

She smiled with a rare flash of humor.

Cô ấy mỉm cười với vẻ hài hước hiếm thấy.

incline

/ɪnˈklaɪn/

(verb) nghiêng về, có xu hướng, khiến, cuối xuống, có ý sẵn sàng, có ý thích, có ý thiên về, có khuynh hướng, có chiều hướng;

(noun) cái dốc, mặt nghiêng, chỗ dốc

Ví dụ:

a steep incline

cái dốc nghiêng

incontestable

/ˌɪn.kənˈtes.tə.bəl/

(adjective) không thể chối cãi

Ví dụ:

an incontestable fact

sự thật không thể chối cãi

incontestably

/ˌɪn.kənˈtes.tə.bli/

(adverb) không thể phủ nhận, hiển nhiên, rành rành, không thể chối cãi

Ví dụ:

He was incontestably one of the greatest bandleaders in the history of rhythm and blues.

Không thể phủ nhận rằng anh ấy là một trong những người chỉ huy ban nhạc vĩ đại nhất trong lịch sử nhịp điệu và nhạc blues.

incontrovertible

/ɪnˌkɑːn.trəˈvɝː.t̬ə.bəl/

(adjective) không thể chối cãi, không thể bàn cãi, không thể tranh luận, hiển nhiên, rành rành

Ví dụ:

incontrovertible evidence

bằng chứng không thể chối cãi

incontrovertibly

/ɪnˌkɑːn.trəˈvɝː.t̬ə.bli/

(adverb) hiển nhiên, rành rành, không thể chối cãi, rõ ràng

Ví dụ:

Her book shows incontrovertibly that he was innocent.

Cuốn sách của cô ấy cho thấy rõ ràng rằng anh ta vô tội.

indisputable

/ˌɪn.dɪˈspjuː.t̬ə.bəl/

(adjective) không thể chối cãi, không thể cãi, không thể bàn cãi, không thể tranh luận

Ví dụ:

indisputable evidence

bằng chứng không thể chối cãi

indisputably

/ˌɪn.dɪˈspjuː.t̬ə.bli/

(adverb) hiển nhiên, không thể bàn cãi, không thể phủ nhận, không thể chối cãi

Ví dụ:

This painting is indisputably one of his finest works.

Bức tranh này hiển nhiên là một trong những tác phẩm hay nhất của ông ấy.

in tune

/ɪn ˈtuːn/

(idiom) đúng cao độ, đúng điệu

Ví dụ:

Adjust the guitar until it was in tune.

Điều chỉnh guitar cho đến khi nó đúng cao độ.

like

/laɪk/

(verb) thích, ưa chuộng, yêu;

(noun) cái thích, sở thích, cái giống nhau;

(conjunction) như, như thể;

(adjective) giống nhau, như nhau;

(preposition) như, giống như;

(adverb) rất có thể, giống như

Ví dụ:

They are not twins, but they're very like.

Họ không phải là anh em sinh đôi, nhưng họ rất giống nhau.

make up

/ˈmeɪk ʌp/

(phrasal verb) trang điểm, bịa ra, làm lành

Ví dụ:

I made up an excuse about having to look after the kids.

Tôi bịa ra cớ về việc phải chăm sóc bọn trẻ.

make peace

/meɪk piːs/

(idiom) hoà giải, dàn hoà, làm hòa

Ví dụ:

Later, the two made their peace.

Sau đó, cả hai đã làm hòa.

maybe

/ˈmeɪ.bi/

(adverb) có lẽ, có thể

Ví dụ:

Maybe I won't go back.

Có lẽ tôi sẽ không quay lại.

meet someone halfway

/miːt ˈsʌm.wʌn ˈhæf.weɪ/

(idiom) nhân nhượng, thỏa hiệp

Ví dụ:

The buyers wanted to bring the price down from $15,000 to $10,000, so I offered to meet them halfway at $12,500.

Những người mua muốn giảm giá từ 15.000 đô la xuống 10.000 đô la, vì vậy tôi đề nghị thỏa hiệp ở mức 12.500 đô la.

mend

/mend/

(noun) chỗ sửa chữa, chỗ vá;

(verb) vá, chữa, sửa chữa, sửa sang, tu bổ, tu sửa, sửa đổi, chỉnh đốn, hồi phục

Ví dụ:

The mends were so perfect you could not even tell the board had been damaged.

Chỗ sửa chữa hoàn hảo đến mức bạn thậm chí không thể nói rằng bảng đã bị hỏng.

mend your fences

/mend jʊər fensɪz/

(idiom) cải thiện mối quan hệ, làm hòa

Ví dụ:

Is it too late to mend fences with your ex-wife?

Có quá muộn để cải thiện mối quan hệ với vợ cũ?

middle ground

/ˈmɪd.əl ˌɡraʊnd/

(noun) vị trí trung gian, nền tảng trung gian, phạm vi thỏa hiệp

Ví dụ:

a search for middle ground between the two sides

tìm kiếm trung gian giữa hai bên

modus vivendi

/ˌmoʊdəs vɪˈvɛndi/

(noun) cách sống, (chính trị) tạm ước

Ví dụ:

Our two countries must put aside the memory of war and seek a modus vivendi.

Hai nước chúng ta phải gác lại ký ức chiến tranh và tìm kiếm tạm ước.

nail down

/neɪl daʊn/

(phrasal verb) đạt được, có được, hiểu hoàn toàn, ấn định

Ví dụ:

She says she'll come, but I can't nail her down to a specific time.

Cô ấy nói cô ấy sẽ đến, nhưng tôi không thể ấn định thời gian cụ thể cho cô ấy.

nod

/nɑːd/

(verb) gật đầu, gà gật, rũ xuống đu đưa;

(noun) sự gật đầu, cái gật đầu

Ví dụ:

At a nod from his father he left the room.

Sau cái gật đầu của cha, anh ấy đã rời khỏi phòng.

no kidding

/noʊ ˈkɪd.ɪŋ/

(idiom) không đùa đâu, nghiêm túc, thật sự

Ví dụ:

No kidding, there were about 200 people at the party.

Không đùa đâu, có khoảng 200 người trong bữa tiệc.

noncontroversial

/ˌnɑːn.kɑːn.trəˈvɝː.ʃəl/

(adjective) không gây tranh cãi, không gây ra tranh luận

Ví dụ:

Most books about the city focus on noncontroversial topics like history.

Hầu hết các cuốn sách về thành phố tập trung vào các chủ đề không gây tranh cãi như lịch sử và nghệ thuật.

nor

/nɔːr/

(conjunction) cũng không

Ví dụ:

They were neither cheap nor convenient.

Chúng không rẻ và cũng không tiện lợi.

at all

/ət ɔːl/

(adverb) một chút, một tí, không có gì, chút nào

Ví dụ:

I haven’t been at all well recently.

Gần đây tôi không được khỏe chút nào.

of course

/əv kɔːrs/

(adverb) dĩ nhiên rồi, tất nhiên rồi

Ví dụ:

"Can you help me?" "Of course."

"Bạn có thể giúp tôi được không?" "Tất nhiên rồi."

ok

/ˌoʊˈkeɪ/

(exclamation) vâng, được;

(noun) sự đồng ý, sự tán thành;

(adjective) tốt lắm, đồng ý, tán thành;

(adverb) tốt, ổn, đồng ý

Ví dụ:

The flight was ok.

Chuyến bay đã rất ổn.

oneness

/ˈwʌn.nəs/

(noun) tính chất đồng nhất, tính chất duy nhất, tính chất độc nhất, tính chất thống nhất, tính chất tổng thể, tính chất hoà hợp

Ví dụ:

a sense of oneness with the natural world

cảm giác đồng nhất với thế giới tự nhiên

on the same page

/ɑːn ðə seɪm peɪdʒ/

(idiom) đồng ý, nhất trí với nhau, cùng chung suy nghĩ, ý tưởng

Ví dụ:

It was an effort to get us all on the same page.

Đó là một nỗ lực để đưa tất cả chúng ta nhất trí với nhau.

out of tune

/aʊt əv ˈtuːn/

(idiom) lạc nhịp, không hòa hợp với người khác

Ví dụ:

Was it me or were they out of tune towards the end of that song?

Là tôi hay họ lạc nhịp ở đoạn cuối của bài hát đó?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu