Bộ từ vựng Hợp Đồng 3 trong bộ Thoả thuận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hợp Đồng 3' trong bộ 'Thoả thuận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cái bắt tay
Ví dụ:
Fawcett gave me a hearty handshake.
Fawcett bắt tay tôi rất nồng nhiệt.
(adjective) hài hòa, cân đối, hoà thuận, hoà hợp
Ví dụ:
a harmonious alliance between management and workers
liên minh hài hòa giữa quản lý và công nhân
(adverb) hài hòa, cân đối, hoà thuận, hoà hợp
Ví dụ:
They worked very harmoniously together.
Họ đã làm việc rất hài hòa với nhau.
(noun) hòa âm, sự hài hòa, sự cân đối
Ví dụ:
It is a simple melody with complex harmonies.
Nó là một giai điệu đơn giản với những hòa âm phức tạp.
(noun) danh dự, thanh danh, vinh dự;
(verb) vinh dự, tôn vinh, vinh danh
Ví dụ:
It is an honor to meet you.
Rất vinh dự được gặp bạn.
(noun) vẻ hài hước, sự hài hước, sự hóm hỉnh, dịch, thể dịch;
(verb) chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo, làm hài lòng
Ví dụ:
She smiled with a rare flash of humor.
Cô ấy mỉm cười với vẻ hài hước hiếm thấy.
(verb) nghiêng về, có xu hướng, khiến, cuối xuống, có ý sẵn sàng, có ý thích, có ý thiên về, có khuynh hướng, có chiều hướng;
(noun) cái dốc, mặt nghiêng, chỗ dốc
Ví dụ:
a steep incline
cái dốc nghiêng
(adjective) không thể chối cãi
Ví dụ:
an incontestable fact
sự thật không thể chối cãi
(adverb) không thể phủ nhận, hiển nhiên, rành rành, không thể chối cãi
Ví dụ:
He was incontestably one of the greatest bandleaders in the history of rhythm and blues.
Không thể phủ nhận rằng anh ấy là một trong những người chỉ huy ban nhạc vĩ đại nhất trong lịch sử nhịp điệu và nhạc blues.
(adjective) không thể chối cãi, không thể bàn cãi, không thể tranh luận, hiển nhiên, rành rành
Ví dụ:
incontrovertible evidence
bằng chứng không thể chối cãi
(adverb) hiển nhiên, rành rành, không thể chối cãi, rõ ràng
Ví dụ:
Her book shows incontrovertibly that he was innocent.
Cuốn sách của cô ấy cho thấy rõ ràng rằng anh ta vô tội.
(adjective) không thể chối cãi, không thể cãi, không thể bàn cãi, không thể tranh luận
Ví dụ:
indisputable evidence
bằng chứng không thể chối cãi
(adverb) hiển nhiên, không thể bàn cãi, không thể phủ nhận, không thể chối cãi
Ví dụ:
This painting is indisputably one of his finest works.
Bức tranh này hiển nhiên là một trong những tác phẩm hay nhất của ông ấy.
(idiom) đúng cao độ, đúng điệu
Ví dụ:
Adjust the guitar until it was in tune.
Điều chỉnh guitar cho đến khi nó đúng cao độ.
(verb) thích, ưa chuộng, yêu;
(noun) cái thích, sở thích, cái giống nhau;
(conjunction) như, như thể;
(adjective) giống nhau, như nhau;
(preposition) như, giống như;
(adverb) rất có thể, giống như
Ví dụ:
They are not twins, but they're very like.
Họ không phải là anh em sinh đôi, nhưng họ rất giống nhau.
(phrasal verb) trang điểm, bịa ra, làm lành
Ví dụ:
I made up an excuse about having to look after the kids.
Tôi bịa ra cớ về việc phải chăm sóc bọn trẻ.
(idiom) hoà giải, dàn hoà, làm hòa
Ví dụ:
Later, the two made their peace.
Sau đó, cả hai đã làm hòa.
(idiom) nhân nhượng, thỏa hiệp
Ví dụ:
The buyers wanted to bring the price down from $15,000 to $10,000, so I offered to meet them halfway at $12,500.
Những người mua muốn giảm giá từ 15.000 đô la xuống 10.000 đô la, vì vậy tôi đề nghị thỏa hiệp ở mức 12.500 đô la.
(noun) chỗ sửa chữa, chỗ vá;
(verb) vá, chữa, sửa chữa, sửa sang, tu bổ, tu sửa, sửa đổi, chỉnh đốn, hồi phục
Ví dụ:
The mends were so perfect you could not even tell the board had been damaged.
Chỗ sửa chữa hoàn hảo đến mức bạn thậm chí không thể nói rằng bảng đã bị hỏng.
(idiom) cải thiện mối quan hệ, làm hòa
Ví dụ:
Is it too late to mend fences with your ex-wife?
Có quá muộn để cải thiện mối quan hệ với vợ cũ?
(noun) vị trí trung gian, nền tảng trung gian, phạm vi thỏa hiệp
Ví dụ:
a search for middle ground between the two sides
tìm kiếm trung gian giữa hai bên
(noun) cách sống, (chính trị) tạm ước
Ví dụ:
Our two countries must put aside the memory of war and seek a modus vivendi.
Hai nước chúng ta phải gác lại ký ức chiến tranh và tìm kiếm tạm ước.
(phrasal verb) đạt được, có được, hiểu hoàn toàn, ấn định
Ví dụ:
She says she'll come, but I can't nail her down to a specific time.
Cô ấy nói cô ấy sẽ đến, nhưng tôi không thể ấn định thời gian cụ thể cho cô ấy.
(verb) gật đầu, gà gật, rũ xuống đu đưa;
(noun) sự gật đầu, cái gật đầu
Ví dụ:
At a nod from his father he left the room.
Sau cái gật đầu của cha, anh ấy đã rời khỏi phòng.
(idiom) không đùa đâu, nghiêm túc, thật sự
Ví dụ:
No kidding, there were about 200 people at the party.
Không đùa đâu, có khoảng 200 người trong bữa tiệc.
(adjective) không gây tranh cãi, không gây ra tranh luận
Ví dụ:
Most books about the city focus on noncontroversial topics like history.
Hầu hết các cuốn sách về thành phố tập trung vào các chủ đề không gây tranh cãi như lịch sử và nghệ thuật.
(conjunction) cũng không
Ví dụ:
They were neither cheap nor convenient.
Chúng không rẻ và cũng không tiện lợi.
(adverb) một chút, một tí, không có gì, chút nào
Ví dụ:
I haven’t been at all well recently.
Gần đây tôi không được khỏe chút nào.
(adverb) dĩ nhiên rồi, tất nhiên rồi
Ví dụ:
"Can you help me?" "Of course."
"Bạn có thể giúp tôi được không?" "Tất nhiên rồi."
(exclamation) vâng, được;
(noun) sự đồng ý, sự tán thành;
(adjective) tốt lắm, đồng ý, tán thành;
(adverb) tốt, ổn, đồng ý
Ví dụ:
The flight was ok.
Chuyến bay đã rất ổn.
(noun) tính chất đồng nhất, tính chất duy nhất, tính chất độc nhất, tính chất thống nhất, tính chất tổng thể, tính chất hoà hợp
Ví dụ:
a sense of oneness with the natural world
cảm giác đồng nhất với thế giới tự nhiên
(idiom) đồng ý, nhất trí với nhau, cùng chung suy nghĩ, ý tưởng
Ví dụ:
It was an effort to get us all on the same page.
Đó là một nỗ lực để đưa tất cả chúng ta nhất trí với nhau.
(idiom) lạc nhịp, không hòa hợp với người khác
Ví dụ:
Was it me or were they out of tune towards the end of that song?
Là tôi hay họ lạc nhịp ở đoạn cuối của bài hát đó?