Nghĩa của từ noncontroversial trong tiếng Việt
noncontroversial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
noncontroversial
US /ˌnɑːn.kɑːn.trəˈvɝː.ʃəl/
UK /ˌnɒn.kɒn.trəˈvɜː.ʃəl/
Tính từ
không gây tranh cãi, không gây tranh luận
not likely to cause disagreement or argument
Ví dụ:
•
The committee discussed several noncontroversial topics before moving on to the main agenda.
Ủy ban đã thảo luận một số chủ đề không gây tranh cãi trước khi chuyển sang chương trình nghị sự chính.
•
His speech was surprisingly noncontroversial, focusing on common ground.
Bài phát biểu của anh ấy đáng ngạc nhiên là không gây tranh cãi, tập trung vào những điểm chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa: