Bộ từ vựng Cơ bản 2 trong bộ Ngày 23 - Nhập Vai: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ bản 2' trong bộ 'Ngày 23 - Nhập Vai' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đơn xin, lời xin, sự áp dụng
Ví dụ:
an application for leave
đơn xin nghỉ việc
(phrase) lễ trao giải
Ví dụ:
The award ceremony for the best employees will be held next Friday.
Lễ trao giải cho những nhân viên xuất sắc sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần tới.
(noun) chuyện gẫu, cuộc trò chuyện phiếm, chuyện thân thuộc;
(verb) tán gẫu, nói chuyện phiếm
Ví dụ:
He dropped in for a chat.
Anh ấy ghé vào để trò chuyện phiếm.
(noun) tiếng vỗ, tiếng kêu vang, tiếng nổ vang (sét đánh);
(verb) vỗ, vỗ tay, ấn mạnh
Ví dụ:
Let's give a big clap for our winning contestant!
Hãy vỗ tay lớn cho thí sinh chiến thắng của chúng ta!
(noun) lò sưởi
Ví dụ:
Tess cleared the ashes from the fireplace.
Tess dọn tro khỏi lò sưởi.
(phrase) được trả lương, nhận tiền
Ví dụ:
Employees usually get paid at the end of each month.
Nhân viên thường được trả lương vào cuối mỗi tháng.
(verb) túm lấy, vồ lấy, giật lấy;
(noun) sự vồ lấy, sự tóm lấy, cái chộp
Ví dụ:
The two children both made a grab for the same cake.
Hai đứa trẻ cùng nhau giành lấy một chiếc bánh.
(noun) nhóm, gốc;
(verb) hợp thành nhóm, tập hợp lại, phân loại
Ví dụ:
These bodies fall into four distinct groups.
Những cơ thể này chia thành bốn nhóm riêng biệt.
(noun) cái móc, lưỡi câu, cú đấm móc;
(verb) móc vào, treo vào, câu
Ví dụ:
We'll have to screw a hook into the wall.
Chúng ta sẽ phải vặn một cái móc vào tường.
(noun) lời giới thiệu, sự giới thiệu, lời mở đầu
Ví dụ:
The introduction of new working practices has dramatically improved productivity.
Sự ra đời của các phương thức làm việc mới đã cải thiện đáng kể năng suất.
(phrase) trung tâm đào tạo
Ví dụ:
The new learning center offers courses in languages and computer skills.
Trung tâm đào tạo mới cung cấp các khóa học về ngôn ngữ và kỹ năng máy tính.
(noun) loa phóng thanh
Ví dụ:
Music blared from loudspeakers.
Âm nhạc phát ra từ loa phóng thanh.
(noun) phòng khách, sảnh chờ;
(verb) nằm ườn, ngồi uể oải, đi dạo
Ví dụ:
All the family were sitting in the lounge watching television.
Cả gia đình đang ngồi trong phòng khách xem tivi.
(phrase) hội thảo quản lý
Ví dụ:
The company organized a management seminar for its team leaders.
Công ty đã tổ chức một hội thảo quản lý cho các trưởng nhóm.
(phrase) khu vực hút thuốc
Ví dụ:
The restaurant has a smoking section for customers who smoke.
Nhà hàng có khu vực hút thuốc dành cho khách hút thuốc.
(phrase) đi nghỉ
Ví dụ:
She plans to take a vacation to Europe this summer.
Cô ấy dự định đi nghỉ ở châu Âu vào mùa hè này.
(adjective) rõ nét, dũng cảm, táo bạo
Ví dụ:
She was a bold and fearless climber.
Cô ấy là một nhà leo núi táo bạo và không sợ hãi.
(adverb) mịn, nhỏ, mảnh, tinh tế, sắc sảo
Ví dụ:
Chop the onions finely.
Băm hành thật nhỏ.
(adjective) thân thiện, thân mật, thân thiết
Ví dụ:
They were friendly to me.
Họ rất thân thiện với tôi.
(adjective) dịu dàng, hòa nhã, nhẹ nhàng
Ví dụ:
a gentle, sensitive man
một người đàn ông dịu nhàng, nhạy cảm
(idiom) phụ trách, chịu trách nhiệm
Ví dụ:
The teacher put me in charge of organizing the project.
Giáo viên giao cho tôi phụ trách tổ chức dự án.
(adjective) sống, sinh động, giống như thật
Ví dụ:
She joined a lively team of reporters.
Cô ấy tham gia vào đội ngũ phóng viên sôi nổi.
(noun) nhà thuốc, hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm
Ví dụ:
the local pharmacy
các hiệu thuốc địa phương
(noun) giải thưởng, phần thường, điều mong ước;
(adjective) xuất sắc, ưu tú nhất, đoạt giải;
(verb) đánh giá cao, quý trọng
Ví dụ:
prize exhibits
triển lãm xuất sắc
(noun) sự đăng ký, sự ghi vào sổ
Ví dụ:
The registration of births, marriages, and deaths.
Sự đăng ký khai sinh, kết hôn, khai tử.
(noun) kỳ nghỉ lễ;
(verb) đi nghỉ
Ví dụ:
He took a vacation in the south of France.
Anh ấy có kỳ nghỉ lễ ở miền nam nước Pháp.