Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 18 - Món Ăn Đặc Biệt: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 18 - Món Ăn Đặc Biệt' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phòng giữ đồ, nhà vệ sinh
Ví dụ:
You can leave your coat in the cloakroom.
Bạn có thể gửi áo khoác trong phòng giữ đồ.
(noun) người sành ăn;
(adjective) (thuộc về ẩm thực) cao cấp
Ví dụ:
The restaurant offers a gourmet dining experience.
Nhà hàng mang đến trải nghiệm ẩm thực cao cấp.
(phrase) ăn một miếng, kiếm gì đó để ăn
Ví dụ:
Let's grab a bite before the meeting starts.
Hãy ăn một miếng trước khi cuộc họp bắt đầu.
(phrase) cứ tự nhiên lấy thức ăn, cứ ăn tự nhiên
Ví dụ:
Please help yourself to the food on the table.
Xin cứ tự nhiên lấy thức ăn trên bàn.
(phrase) phiếu ăn
Ví dụ:
Students must show their meal pass to enter the cafeteria.
Học sinh phải xuất trình phiếu ăn để vào căn-tin.
(idiom) trả tiền bữa ăn, thanh toán hóa đơn
Ví dụ:
He offered to pick up the check for everyone.
Anh ấy đề nghị trả tiền bữa ăn cho mọi người.
(verb) làm nóng
Ví dụ:
Preheat the oven to 180°C.
Làm nóng lò ở nhiệt độ 180°C.
(noun) tin sốt dẻo, tin tức độc quyền, cái muỗng;
(verb) xúc, múc, đưa tin trước, đoạt giải
Ví dụ:
The paper managed to secure a major scoop and broke the scandal to the world.
Tờ báo đã thu được tin sốt dẻo lớn và vạch trần vụ bê bối với thế giới.
(verb) húp, ăn uống soàm soạp, nhai nhóp nhép;
(noun) tiếng húp xì xụp, tiếng nhai nhóp nhép, tiếng soàm soạp
Ví dụ:
They wolfed down their food in silence, punctuated only by slurps, grunts, and scraping knives.
Họ ngấu nghiến thức ăn trong im lặng, chỉ ngắt quãng bằng những tiếng húp xì xụp, càu nhàu và dùng dao cạo.
(phrasal verb) chờ đợi, phụ thuộc, phục vụ
Ví dụ:
She is waiting on the result of a blood test.
Cô ấy đang chờ kết quả xét nghiệm máu.
(phrase) như một phép lịch sự, theo phép lịch sự, cho phải phép
Ví dụ:
We called her as a courtesy to inform her of the change.
Chúng tôi gọi cho cô ấy như một phép lịch sự để thông báo về sự thay đổi.
(verb) đánh mất đi, bị mất quyền, bị tịch thu, bị tước;
(noun) sự mất mát, cái bị tịch thu;
(adjective) bị mất, bị tịch thu
Ví dụ:
This booking fee will be forfeit should you decide not to take up the accommodation.
Phí đặt phòng này sẽ bị mất nếu bạn quyết định không nhận chỗ ở.
(verb) thu thập, gom góp, tích lũy
Ví dụ:
All the information that we garnered has been kept on file.
Tất cả thông tin chúng tôi thu thập đều được lưu trữ trong hồ sơ.
(adjective) theo chủ đề
Ví dụ:
The restaurant has a themed interior inspired by Italian culture.
Nhà hàng có không gian được thiết kế theo chủ đề văn hóa Ý.
(adjective) phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, hưng thịnh, thành công
Ví dụ:
a thriving industry
một ngành công nghiệp thịnh vượng
(adjective) đa dạng, nhiều loại khác nhau, hỗn hợp
Ví dụ:
The box contains assorted chocolates.
Hộp này chứa nhiều loại sô-cô-la khác nhau.
(noun) đại sảnh lớn, tâm nhĩ, phòng chính trong (của một tòa nhà La Mã)
Ví dụ:
The reception was held in the atrium.
Tiệc chiêu đãi được tổ chức ở đại sảnh lớn.
(noun) mẻ (bánh), đợt, đống;
(verb) gộp lại
Ví dụ:
The cook brought in a fresh batch of homemade cupcakes.
Người đầu bếp mang đến một mẻ bánh nướng nhỏ tự làm mới.
(noun) người đánh bóng, bột nhão;
(verb) đánh đập, hành hạ, ngược đãi
Ví dụ:
The batter swings and misses.
Người đánh bóng lắc lư và đánh trượt.
(noun) nhân viên hướng dẫn (khách sạn), người giữ cửa, phụ khuân vác
Ví dụ:
I am a concierge in York hotel.
Tôi là nhân viên hướng dẫn khách sạn ở York.
(noun) hành lang, đường hành lang
Ví dụ:
His room lay at the very end of the corridor.
Phòng của anh ấy nằm ở cuối hành lang.
(adjective) (thuộc) việc nấu nướng, bếp núc
Ví dụ:
culinary skills
kỹ năng nấu nướng
(adjective) đã khử caffein, đã loại bỏ caffeine
Ví dụ:
decaffeinated coffee
cà phê đã khử caffein
(phrase) phòng cho hai người ở, phòng đôi
Ví dụ:
The room rate for double occupancy is $150 per night.
Giá phòng cho phòng đôi là 150 đô la mỗi đêm.
(verb) trang trí, bày biện, trang hoàng;
(noun) nét hoa mỹ, sự trang trí (món ăn)
Ví dụ:
a lemon and herb garnish
trang trí bằng chanh và thảo mộc
(adjective) bản xứ, bản địa
Ví dụ:
So who are the indigenous people of this land?
Vậy những người bản địa của vùng đất này là ai?
(noun) vòm miệng, khẩu cái, ngạc
Ví dụ:
The palate separates the oral cavity from the nasal cavity.
Vòm miệng ngăn cách khoang miệng với khoang mũi.
(phrase) nhân viên buồng phòng
Ví dụ:
The room attendant cleaned the room every morning.
Nhân viên buồng phòng dọn dẹp phòng mỗi sáng.
(adjective) vệ sinh, không bẩn
Ví dụ:
The new houses were more sanitary than the old ones had been.
Những ngôi nhà mới vệ sinh hơn những ngôi nhà cũ.
(verb) tắt, ngừng hoạt động, đóng cửa, ngừng kinh doanh, chặn, ngăn chặn;
(noun) sự ngừng hoạt động, đóng cửa
Ví dụ:
factory shutdowns
đóng cửa nhà máy
(verb) sàng, rây, sàng lọc, xem xét, chọn lọc
Ví dụ:
Sift the flour into a bowl.
Rây bột vào tô.