Nghĩa của từ cloakroom trong tiếng Việt

cloakroom trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cloakroom

US /ˈkloʊk.ruːm/
UK /ˈkləʊk.ruːm/
"cloakroom" picture

Danh từ

1.

phòng giữ đồ, phòng để áo mũ

a room in a public building where people can leave their coats, bags, etc.

Ví dụ:
Please leave your coats in the cloakroom before entering the hall.
Vui lòng để áo khoác của bạn trong phòng giữ đồ trước khi vào hội trường.
I lost my ticket for the cloakroom.
Tôi đã làm mất vé phòng giữ đồ.
2.

phòng vệ sinh, nhà vệ sinh

a room containing a toilet and a sink

Ví dụ:
The house has a small downstairs cloakroom.
Ngôi nhà có một phòng vệ sinh nhỏ ở tầng dưới.
Is there a cloakroom I can use to wash my hands?
phòng vệ sinh nào tôi có thể dùng để rửa tay không?