Avatar of Vocabulary Set Mức 900 Điểm

Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 16 - Hiệp Định Thương Mại: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 16 - Hiệp Định Thương Mại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

be closed to the public

/bi kləʊzd tu ðə ˈpʌblɪk/

(phrase) đóng cửa đối với công chúng, không mở cửa cho công chúng

Ví dụ:

The museum will be closed to the public during renovations.

Bảo tàng sẽ đóng cửa đối với công chúng trong thời gian sửa chữa.

breaking news

/ˈbreɪkɪŋ nuːz/

(noun) tin nóng, tin đặc biệt

Ví dụ:

Breaking news: the missing child from York has been found safe and well.

Tin nóng: đứa trẻ mất tích ở York đã được tìm thấy an toàn và khỏe mạnh.

run an article

/rʌn æn ˈɑːr.tɪ.kəl/

(phrase) đăng một bài báo, in một bài báo

Ví dụ:

The newspaper decided to run an article about climate change.

Tờ báo quyết định đăng một bài báo về biến đổi khí hậu.

step down

/step daʊn/

(phrasal verb) từ chức, rời khỏi, giảm dần;

(adjective) giảm áp, giảm dần, (y tế) chăm sóc giảm mức độ, giảm nhẹ;

(noun) bước lùi, sự giảm xuống, khu điều trị giảm nhẹ

Ví dụ:

They installed a step-down transformer to reduce the voltage.

Họ lắp một máy biến áp giảm áp để hạ điện thế.

write-up

/ˈraɪt.ʌp/

(noun) bài đánh giá, bài phê bình;

(phrasal verb) viết lại (thành văn bản chính thức)

Ví dụ:

The restaurant got a great write-up in the local newspaper.

Nhà hàng nhận được một bài đánh giá tuyệt vời trên báo địa phương.

diversified

/dɪˈvɝː.sə.faɪd/

(adjective) đa dạng

Ví dụ:

The company has a diversified product portfolio.

Công ty có danh mục sản phẩm đa dạng.

engrave

/ɪnˈɡreɪv/

(verb) khắc, chạm

Ví dụ:

His name was engraved on the silver cup.

Chiếc cốc bạc được khắc tên của anh ấy.

facilitator

/fəˈsɪl.ə.teɪ.t̬ɚ/

(noun) người tạo điều kiện, người hỗ trợ

Ví dụ:

I see my role as that of a facilitator, enabling other people to work in the way that suits them best.

Tôi coi vai trò của mình là người tạo điều kiện, giúp mọi người làm việc theo cách phù hợp nhất với họ.

itemized

/ˈaɪ.təm.aɪzd/

(adjective) được liệt kê chi tiết từng mục, được ghi thành từng mục

Ví dụ:

The customer asked for an itemized bill.

Khách hàng yêu cầu một hóa đơn liệt kê chi tiết từng mục.

keep track of

/kiːp træk ʌv/

(idiom) theo dõi, kiểm soát

Ví dụ:

I use a calendar app to keep track of my appointments.

Tôi dùng ứng dụng lịch để theo dõi các cuộc hẹn của mình.

predominantly

/prɪˈdɑː.mə.nənt.li/

(adverb) chủ yếu là, phần lớn

Ví dụ:

She is predominantly a dancer, but she also sings.

Cô ấy chủ yếu là vũ công, nhưng cô ấy cũng hát.

profoundly

/prəˈfaʊnd.li/

(adverb) một cách sâu sắc, thấm thía

Ví dụ:

She was profoundly affected by the news.

Cô ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức đó.

barring

/ˈbɑːr.ɪŋ/

(preposition) ngoại trừ, trừ khi

Ví dụ:

Barring any delays, the project will be completed on time.

Ngoại trừ trường hợp có sự chậm trễ, dự án sẽ được hoàn thành đúng hạn.

bureaucracy

/bjʊˈrɑː.krə.si/

(noun) bộ máy quan liêu

Ví dụ:

I had to deal with the university's bureaucracy when I was applying for financial aid.

Tôi đã phải đối phó với bộ máy quan liêu của trường đại học khi tôi nộp đơn xin hỗ trợ tài chính.

cast a ballot

/kæst ə ˈbælət/

(phrase) bỏ phiếu

Ví dụ:

Citizens are encouraged to cast a ballot in the national election.

Công dân được khuyến khích đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử quốc gia.

come to power

/kʌm tu ˈpaʊ.ɚ/

(phrase) lên nắm quyền

Ví dụ:

The new government came to power after the election.

Chính phủ mới đã lên nắm quyền sau cuộc bầu cử.

constituency

/kənˈstɪtʃ.u.ən.si/

(noun) khu vực bầu cử, cử tri

Ví dụ:

Unemployment is high in her constituency.

Tỷ lệ thất nghiệp cao ở khu vực bầu cử của bà.

contend with

/kənˈtend wɪð/

(phrasal verb) đối mặt với, đương đầu với

Ví dụ:

The company must contend with rising costs and strong competition.

Công ty phải đối mặt với chi phí tăng cao và sự cạnh tranh mạnh mẽ.

drawback

/ˈdrɑː.bæk/

(noun) hạn chế, điều trở ngại, khó khăn;

(phrasal verb) lùi lại, rút lui, lùi bước

Ví dụ:

One of the drawbacks of living with someone is having to share a bathroom.

Một trong những hạn chế của việc sống chung với ai đó là phải dùng chung phòng tắm.

in place of

/ɪn pleɪs ʌv/

(phrase) thay cho, thay thế cho

Ví dụ:

She used soy milk in place of regular milk.

Cô ấy dùng sữa đậu nành thay cho sữa thường.

in the prepaid envelope

/ɪn ðə priːˈpeɪd ˈenvəloʊp/

(phrase) trong phong bì đã trả trước cước, trong phong bì đã được trả phí

Ví dụ:

Please return the form in the prepaid envelope provided.

Vui lòng gửi lại mẫu đơn trong phong bì đã trả trước cước.

nationalize

/ˈnæʃ.ən.əl.aɪz/

(verb) quốc hữu hóa

Ví dụ:

The government announced plans to nationalize the public transport system.

Chính phủ đã công bố kế hoạch quốc hữu hóa hệ thống giao thông công cộng.

parliament

/ˈpɑːr.lə.mənt/

(noun) nghị viện, quốc hội, quốc hội Anh

Ví dụ:

The Secretary of State will lay proposals before Parliament.

Ngoại trưởng sẽ đưa ra các đề xuất trước Nghị viện.

peddler

/ˈped.lɚ/

(noun) người bán hàng rong, người bán dạo, con buôn, tên buôn lậu

Ví dụ:

The street was full of peddlers selling snacks and souvenirs.

Con phố đầy những người bán hàng rong bán đồ ăn vặt và quà lưu niệm.

price quote

/praɪs kwoʊt/

(phrase) báo giá

Ví dụ:

We asked the supplier for a price quote before placing the order.

Chúng tôi yêu cầu nhà cung cấp báo giá trước khi đặt hàng.

protocol

/ˈproʊ.t̬ə.kɑːl/

(noun) giao thức, bản giao thức, quy trình

Ví dụ:

a breach of Royal protocol

vi phạm giao thức Hoàng gia

scarcity

/ˈsker.sə.t̬i/

(noun) sự khan hiếm, sự thiếu thốn

Ví dụ:

a scarcity of resources

sự khan hiếm tài nguyên

summit

/ˈsʌm.ɪt/

(noun) đỉnh, chỏm, chóp

Ví dụ:

We reached the summit at noon.

Chúng tôi lên đến đỉnh vào buổi trưa.

surrender

/səˈren.dɚ/

(noun) sự đầu hàng, sự từ bỏ;

(verb) đầu hàng, chịu thua, từ bỏ

Ví dụ:

The rebels are on the point of surrender.

Những kẻ nổi loạn đang trên điểm đầu hàng.

take an action against

/teɪk æn ˈæk.ʃən əˈɡenst/

(phrase) hành động chống lại

Ví dụ:

The company decided to take an action against unfair competitors.

Công ty quyết định có hành động chống lại các đối thủ cạnh tranh không lành mạnh.

third party

/ˈθɜrd ˈpɑr.ti/

(noun) bên thứ ba, đảng phái thứ ba;

(adjective) (thuộc) bên thứ ba, đảng thứ ba

Ví dụ:

The company has hired a third-party vendor to manage its computer network.

Công ty đã thuê một nhà cung cấp bên thứ ba để quản lý mạng máy tính của mình.

unsuccessful candidate

/ˌʌnsəkˈsesfəl ˈkændɪdeɪt/

(phrase) ứng viên không thành công, ứng viên không trúng cử, người không trúng tuyển

Ví dụ:

He was an unsuccessful candidate in the final round of interviews.

Anh ấy là ứng viên không thành công ở vòng phỏng vấn cuối.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu