Nghĩa của từ barring trong tiếng Việt.
barring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
barring
US /ˈbɑːr.ɪŋ/
UK /ˈbɑːr.ɪŋ/

Giới từ
1.
trừ khi, ngoại trừ
except for; if not for
Ví dụ:
•
Barring any unforeseen problems, we should finish on time.
Trừ khi có bất kỳ vấn đề không lường trước nào, chúng ta sẽ hoàn thành đúng hạn.
•
The trip will be great, barring bad weather.
Chuyến đi sẽ rất tuyệt, trừ khi thời tiết xấu.
Học từ này tại Lingoland