Bộ từ vựng Du lịch và Lữ hành trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Du lịch và Lữ hành' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(plural nouns) phòng nghỉ
Ví dụ:
Sweepstakes winners will enjoy a week-long stay in luxury accommodations in Las Vegas.
Người thắng cuộc trong thời gian rút thăm trúng thưởng sẽ được hưởng kỳ nghỉ kéo dài một tuần trong các phòng nghỉ sang trọng ở Las Vegas.
(noun) nhà tập thể, ký túc xá
Ví dụ:
We stayed in a lovely hostel just off the main square.
Chúng tôi ở trong một ký túc xá xinh xắn ngay gần quảng trường chính.
(noun) khách sạn căn hộ
Ví dụ:
They stayed in an apartment hotel during their month-long business trip.
Họ ở khách sạn căn hộ trong suốt chuyến công tác kéo dài một tháng.
(noun) nơi nghỉ dưỡng cung cấp chỗ ở và bữa sáng
Ví dụ:
We stayed at a cozy bed and breakfast during our trip to the countryside.
Chúng tôi ở một nơi nghỉ dưỡng ấm cúng cung cấp chỗ ở và bữa sáng trong chuyến đi tới nông thôn.
(noun) nhà trọ, nhà nghỉ
Ví dụ:
There is a motel at the end of the road.
Có một nhà nghỉ ở cuối đường.
(noun) dãy phòng, căn hộ, bộ
Ví dụ:
The singer was interviewed in his hotel suite.
Ca sĩ đã được phỏng vấn trong dãy phòng khách sạn của mình.
(noun) khu nghỉ dưỡng, sự dùng đến, phương sách
Ví dụ:
Rimini is a thriving holiday resort on the east coast of Italy.
Rimini là một khu nghỉ mát thịnh vượng trên bờ biển phía đông của Ý.
(pronoun) đăng ký, kiểm soát khi vào, làm thủ tục đăng ký
Ví dụ:
You must check in at least one hour before takeoff.
Bạn phải đăng ký ít nhất một giờ trước khi máy bay cất cánh.
(noun) quầy thanh toán, thời gian trả phòng, việc thanh toán
Ví dụ:
Packaging that is scanned at the checkout counter.
Bao bì được quét tại quầy thanh toán.
(noun) nhân viên hướng dẫn (khách sạn), người giữ cửa, phụ khuân vác
Ví dụ:
I am a concierge in York hotel.
Tôi là nhân viên hướng dẫn khách sạn ở York.
(noun) (khách sạn) lễ tân
Ví dụ:
The desk clerk of Shereton Hotel is very beautiful.
Lễ tân của khách sạn Sheraton rất đẹp.
(noun) phòng trống, khoảng trống, tình trạng bỏ không
Ví dụ:
We wanted to book a hotel room in July but there were no vacancies.
Chúng tôi muốn đặt phòng khách sạn vào tháng 7 nhưng không còn chỗ trống.
(noun) người đi nghỉ
Ví dụ:
Most vacationers stay in the downtown area.
Hầu hết những người đi nghỉ ở khu vực trung tâm thành phố.
(noun) phòng tắm riêng;
(adverb) có phòng tắm riêng;
(adjective) có phòng tắm riêng
Ví dụ:
I want a hotel room with an en-suite bathroom.
Tôi muốn một phòng khách sạn có phòng tắm riêng.
(noun) phòng khách, sảnh chờ;
(verb) nằm ườn, ngồi uể oải, đi dạo
Ví dụ:
All the family were sitting in the lounge watching television.
Cả gia đình đang ngồi trong phòng khách xem tivi.
(noun) hành lang, sảnh, phòng trước
Ví dụ:
They went into the hotel lobby.
Họ đi vào sảnh khách sạn.
(noun) bộ phận dọn phòng, việc quản lý nhà cửa, công việc quản gia
Ví dụ:
Call housekeeping and ask them to bring us some clean towels.
Gọi cho bộ phận dọn phòng và yêu cầu họ mang cho chúng tôi một ít khăn sạch.
(noun) người giúp việc, người hầu gái, thiếu nữ
Ví dụ:
There is a maid to do the housework.
Có người giúp việc làm việc nhà.
(noun) trọn gói
Ví dụ:
a seven-night all-inclusive package
một gói bao trọn gói bảy đêm
(noun) tủ lạnh mini (khách sạn)
Ví dụ:
When it comes to convenience, minibars are great, but high mark-ups ($8 for a bottle of water?) have now made them among the most neglected parts of hotel rooms.
Khi nói đến sự tiện lợi, tủ lạnh mini là rất tốt, nhưng tổng chi phí cao ($ 8 cho một chai nước?) hiện đã khiến chúng trở thành một trong những bộ phận bị bỏ quên nhất trong các phòng khách sạn.
(noun) dịch vụ phòng
Ví dụ:
He ordered coffee from room service.
Anh ta gọi cà phê từ dịch vụ phòng.
(noun) mùa thấp điểm, mùa vắng khách
Ví dụ:
Many hotels have special offers in the low season.
Nhiều khách sạn có ưu đãi đặc biệt trong mùa thấp điểm.
(noun) mùa cao điểm
Ví dụ:
People on limited budgets should avoid traveling during the high season.
Những người có ngân sách hạn chế nên tránh đi du lịch trong mùa cao điểm.
(noun) ba lô
Ví dụ:
I want to buy a new backpack.
Tôi muốn mua một cái ba lô mới.
(noun) sự đặt chỗ, sự dành trước, sự dè dặt
Ví dụ:
Some generals voiced reservations about making air strikes.
Một số tướng lĩnh lên tiếng dè dặt về việc thực hiện các cuộc không kích.
(noun) sự bãi bỏ, sự hủy bỏ, sự thủ tiêu
Ví dụ:
train services are subject to cancellation at short notice
dịch vụ xe lửa có thể bị hủy bỏ trong thời gian ngắn
(verb) đặt vé quá chỗ
Ví dụ:
The airline overbooked the flight, so some passengers had to wait for the next one.
Hãng hàng không đã đặt vé quá chỗ trên chuyến bay, nên một số hành khách phải chờ chuyến tiếp theo.
(adjective) miễn thuế, không phải nộp thuế;
(noun) hàng miễn thuế, cửa hàng miễn thuế;
(adverb) miễn thuế
Ví dụ:
He bought his wife some duty-free perfume.
Anh ấy mua cho vợ một ít nước hoa miễn thuế.
(noun) chuyến du lịch bằng thuyền;
(verb) đi chơi biển (bằng tàu thủy), di chuyển (ở tốc độ ổn định), dễ dàng chiến thắng
Ví dụ:
We booked a cruise to the Caribbean, where we'll visit multiple islands and enjoy the sun.
Chúng tôi đã đặt một chuyến du lịch bằng thuyền đến Caribe, nơi chúng tôi sẽ thăm nhiều hòn đảo và tận hưởng ánh nắng mặt trời.
(noun) chuyến thăm quan, cuộc đi tham quan, chuyến du ngoạn
Ví dụ:
an excursion to Mount Etna
một chuyến du ngoạn đến Núi Etna
(phrasal verb) trốn thoát, rời đi, thoát khỏi
Ví dụ:
We walked to the next beach to get away from the crowds.
Chúng tôi đi bộ đến bãi biển tiếp theo để thoát khỏi đám đông.
(noun) hành trình
Ví dụ:
His itinerary included an official visit to Canada.
Hành trình của ông ấy bao gồm một chuyến thăm chính thức đến Canada.
(noun) nhân viên hành lý
Ví dụ:
The bellhop carried her bags to the lift.
Nhân viên hành lý mang túi của cô ấy đến thang máy.
(verb) tham quan, du lãm
Ví dụ:
You don't need a car to sightsee in Oslo.
Bạn không cần một chiếc xe hơi để tham quan ở Oslo.
(adjective) đông khách du lịch, hấp dẫn khách du lịch
Ví dụ:
Jersey is the most touristy of the islands.
Jersey là nơi đông khách du lịch nhất trong số các hòn đảo.
(noun) việc đi nhờ xe
Ví dụ:
Hitchhiking is a cheap way of travelling, but it can be risky.
Đi nhờ xe là một cách di chuyển tiết kiệm, nhưng có thể nguy hiểm.