Avatar of Vocabulary Set Không gian

Bộ từ vựng Không gian trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Không gian' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

universe

/ˈjuː.nə.vɝːs/

(noun) vũ trụ, vạn vật

Ví dụ:

Is there intelligent life elsewhere in the universe?

Có sự sống thông minh ở nơi khác trong vũ trụ không?

cosmos

/ˈkɑːz.moʊs/

(noun) vũ trụ, sự hài hoà

Ví dụ:

the structure of the cosmos

cấu trúc của vũ trụ

galaxy

/ˈɡæl.ək.si/

(noun) ngân hà, thiên hà, nhóm tinh hoa

Ví dụ:

Scientists observing phenomena in nearby galaxies.

Các nhà khoa học quan sát các hiện tượng trong các thiên hà gần đó.

astronomy

/əˈstrɑː.nə.mi/

(noun) thiên văn học

Ví dụ:

I've always had an interest in astronomy.

Tôi luôn quan tâm đến thiên văn học.

the Milky Way

/ðə ˈmɪlki weɪ/

(noun) dải Ngân hà

Ví dụ:

The Milky Way allows looking in great detail at the workings of a moderate-sized spiral galaxy.

Dải Ngân hà cho phép xem xét rất chi tiết hoạt động của một thiên hà xoắn ốc có kích thước vừa phải.

solar system

/ˈsoʊ.lər ˌsɪs.təm/

(noun) hệ Mặt Trời

Ví dụ:

We don’t know how many solar systems there are in each galaxy.

Chúng tôi không biết có bao nhiêu hệ Mặt Trời trong mỗi thiên hà.

aerospace

/ˈer.oʊ.speɪs/

(noun) hàng không vũ trụ;

(adjective) (thuộc) hàng không vũ trụ

Ví dụ:

the aerospace industry

ngành công nghiệp hàng không vũ trụ

gravity

/ˈɡræv.ə.t̬i/

(noun) lực hút, trọng lực, sự hấp dẫn

Ví dụ:

the laws of gravity

định luật hấp dẫn

astronomer

/əˈstrɑː.nə.mɚ/

(noun) nhà thiên văn học

Ví dụ:

Astronomers continue to discover new stars.

Các nhà thiên văn học tiếp tục phát hiện ra những ngôi sao mới.

constellation

/ˌkɑːn.stəˈleɪ.ʃən/

(noun) chòm sao, ngôi sao

Ví dụ:

The constellation Ursa Major contains the stars of the Big Dipper.

Chòm sao Ursa Major chứa các ngôi sao của chòm sao Bắc Đẩu.

solar

/ˈsoʊ.lɚ/

(adjective) (thuộc) mặt trời, sử dụng năng lượng mặt trời

Ví dụ:

They are searching for intelligent life forms in other solar systems.

Họ đang tìm kiếm các dạng sống thông minh trong các hệ mặt trời khác.

lunar

/ˈluː.nɚ/

(adjective) (thuộc) mặt trăng

Ví dụ:

the lunar surface

bề mặt mặt trăng

big bang

/ˈbɪɡ ˈbæŋ/

(noun) vụ nổ lớn

Ví dụ:

The big bang is how astronomers explain the way the universe began.

Vụ nổ lớn là cách các nhà thiên văn học giải thích vũ trụ bắt đầu như thế nào.

black hole

/ˈblæk hoʊl/

(noun) lỗ đen, hố đen

Ví dụ:

The company viewed the venture as a financial black hole.

Công ty coi liên doanh này như một lỗ đen tài chính.

comet

/ˈkɑː.mɪt/

(noun) sao chổi

Ví dụ:

A comet also orbits the Sun, but unlike an asteroid, it's composed of ice and dust.

Sao chổi cũng quay quanh Mặt trời, nhưng không giống như tiểu hành tinh, nó bao gồm băng và bụi.

cosmic

/ˈkɑːz.mɪk/

(adjective) (thuộc) vũ trụ, rộng lớn, khổng lồ

Ví dụ:

cosmic radiation

bức xạ vũ trụ

meteor

/ˈmiː.t̬i.ɔːr/

(noun) sao băng

Ví dụ:

a meteor shower

mưa sao băng

meteorite

/-t̬i.ə.raɪt/

(noun) thiên thạch

Ví dụ:

Meteorites that originate from the Moon range in age from 4.5 to 2.9 billion years old.

Các vẩn thạch có nguồn gốc từ Mặt trăng có độ tuổi từ 4,5 đến 2,9 tỷ năm tuổi.

eclipse

/ɪˈklɪps/

(noun) thiên thực (nhật thực, nguyệt thực), sự che khuất, sự lu mờ;

(verb) che, che khuất, làm lu mờ

Ví dụ:

On Wednesday there will be a total eclipse of the sun.

Vào thứ Tư sẽ có hiện tượng nguyệt thực toàn phần.

alien

/ˈeɪ.li.ən/

(noun) người ngoài hành tinh, người nước ngoài;

(adjective) xa lạ, không quen thuộc, lạ lẫm

Ví dụ:

When I first went to New York, it all felt very alien to me.

Khi tôi lần đầu tiên đến New York, tất cả rất xa lạ với tôi.

satellite

/ˈsæt̬.əl.aɪt/

(noun) vệ tinh nhân tạo, thị trấn/ quốc gia/ tổ chức phụ thuộc

Ví dụ:

The World Cup was transmitted around the world by satellite.

World Cup được truyền đi khắp thế giới bằng vệ tinh.

orbit

/ˈɔːr.bɪt/

(noun) quỹ đạo, mép viền mắt, ổ mắt;

(verb) di chuyển theo quỹ đạo

Ví dụ:

The satellite is now in a stable orbit.

Vệ tinh hiện đang ở trong quỹ đạo ổn định.

rotation

/roʊˈteɪ.ʃən/

(noun) sự quay, sự xoay vòng, sự luân phiên

Ví dụ:

The earth completes 366 rotations about its axis in every leap year.

Trái đất hoàn thành 366 lần quay quanh trục của nó trong mỗi năm nhuận.

astronaut

/ˈæs.trə.nɑːt/

(noun) phi hành gia, nhà du hành vũ trụ

Ví dụ:

They are astronauts.

Họ là những phi hành gia.

spacecraft

/ˈspeɪs.kræft/

(noun) con tàu vũ trụ, phi thuyền không gian

Ví dụ:

They plan to send a spacecraft to the moon.

Họ dự định gửi một tàu vũ trụ lên mặt trăng.

rocket

/ˈrɑː.kɪt/

(noun) tên lửa, phản lực, pháo hoa;

(verb) phóng tên lửa, bắn hỏa tiễn, bay vụt lên

Ví dụ:

They launched a rocket to the planet Venus.

Họ đã phóng một tên lửa tới hành tinh Venus.

mission

/ˈmɪʃ.ən/

(noun) nhiệm vụ, sứ mệnh, phái đoàn

Ví dụ:

The nurse explained that the mission of everyone in the unit was to make sure the patients got well as soon as possible.

Người y tá đã giải thích rằng nhiệm vụ của mọi người trong khoa là phải đảm bảo rằng các bệnh nhân khỏi bệnh càng sớm càng tốt.

launch

/lɑːntʃ/

(verb) khai trương, khởi động, phóng;

(noun) sự khởi động, xuồng lớn, xuồng du lịch

Ví dụ:

the launch of a new campaign against drinking and driving

khởi động một chiến dịch mới chống lại việc uống rượu và lái xe

countdown

/ˈkaʊnt.daʊn/

(noun) đếm ngược

Ví dụ:

The countdown to the election has already begun.

Đếm ngược đến cuộc bầu cử đã bắt đầu.

unidentified flying object

/ˌʌn.aɪˈden.t̬ə.faɪd ˈflaɪ.ɪŋ ˈɑːb.dʒekt/

(noun) vật thể bay không xác định, UFO

Ví dụ:

Residents of the area insist that an unidentified flying object crashed in a local field in 1947.

Người dân trong khu vực khẳng định rằng một vật thể bay không xác định đã rơi xuống một cánh đồng địa phương vào năm 1947.

voyage

/ˈvɔɪ.ɪdʒ/

(noun) chuyến đi xa, cuộc hành trình dài;

(verb) đi một chuyến du lịch xa, du hành

Ví dụ:

He was a young sailor on his first sea voyage.

Anh ấy là một thủy thủ trẻ trong chuyến đi xa trên biển đầu tiên của mình.

NASA

/ˈnæs.ə/

(abbreviation) Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ

Ví dụ:

NASA explores the unknown in air and space, innovates for the benefit of humanity, and inspires the world through discovery.

Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ khám phá những điều chưa biết trong không trung và không gian, đổi mới vì lợi ích của nhân loại và truyền cảm hứng cho thế giới thông qua khám phá.

light year

/ˈlaɪt ˌjɪr/

(noun) năm ánh sáng, khoảng cách rất lớn/ vượt xa

Ví dụ:

The nearest star to Earth is over four light years away.

Ngôi sao gần Trái Đất nhất cách hơn bốn năm ánh sáng.

ray

/reɪ/

(noun) tia, tia hy vọng, cá đuối

Ví dụ:

A ray of sunshine shone through a gap in the clouds.

Tia nắng chiếu xuyên qua khe hở của những đám mây.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu