Bộ từ vựng Tài chính và Tiền tệ trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tài chính và Tiền tệ' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) việc ấn định giá
Ví dụ:
The companies were fined for illegal price fixing.
Các công ty bị phạt vì hành vi ấn định giá bất hợp pháp.
(noun) tiền trợ cấp/ tiền cấp dưỡng (sau khi ly hôn)
Ví dụ:
He was ordered to pay alimony after the divorce.
Anh ta bị yêu cầu trả tiền trợ cấp sau khi ly hôn.
(noun) nợ khất lại
Ví dụ:
She is three months in arrears with her rent.
Cô ấy đang nợ tiền thuê nhà ba tháng.
(adjective) phụ thêm, phụ trợ;
(noun) tài sản thế chấp, tài sản đảm bảo
Ví dụ:
There were collateral damages during the air strike.
Có những thiệt hại phụ trong cuộc không kích.
(noun) kinh phí dự phòng, tình huống bất trắc, sự bất trắc
Ví dụ:
The contingency of life is part of the human condition.
Sự bất trắc của cuộc sống là một phần của tình trạng con người.
(noun) khoản thanh toán một lần
Ví dụ:
He received a lump sum payment for his retirement.
Ông ấy đã nhận được một khoản thanh toán một lần cho việc nghỉ hưu của mình.
(adjective) ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời;
(adverb) ở trên trời, ở trên đầu;
(noun) chi phí
Ví dụ:
One way of increasing profit margins is to cut overhead costs.
Một cách để tăng tỷ suất lợi nhuận là cắt giảm chi phí đầu vào.
(noun) việc nạp thêm tiền, số lượng nước được thêm vào cốc (để làm đầy lại);
(phrasal verb) đổ đầy, nạp tiền, tăng thêm;
(adjective) tăng thêm, tính thêm
Ví dụ:
Many universities charge their students top-up tuition fees.
Nhiều trường đại học tính thêm học phí cho sinh viên.
(noun) bong bóng, bọt, tăm;
(verb) nổi bong bóng, nổi bọt, sôi sùng sục
Ví dụ:
As the water begins to boil, bubbles rise to the surface.
Khi nước bắt đầu sôi, các bọt nổi lên trên bề mặt.
(noun) giá trị bề ngoài, giá trị danh nghĩa
Ví dụ:
The bond was issued at face value.
Trái phiếu được phát hành theo giá trị danh nghĩa.
(noun) số tiền chi, khoản chi
Ví dụ:
The initial outlay for the project was quite high.
Số tiền chi ban đầu cho dự án khá lớn.
(noun) các khoản phải thu
Ví dụ:
The company improved its cash flow by collecting receivables faster.
Công ty cải thiện dòng tiền bằng cách thu hồi các khoản phải thu nhanh hơn.
(noun) tiền vốn ban đầu, tiền gốc
Ví dụ:
They raised seed money from angel investors to start their tech company.
Họ đã huy động tiền vốn ban đầu từ các nhà đầu tư thiên thần để khởi nghiệp công ty công nghệ.
(noun) cổ phần, vốn đầu tư, phần vốn, tiền cược;
(verb) cắm cọc, đặt cược
Ví dụ:
He holds a 40 percent stake in the company.
Anh ấy nắm giữ 40% cổ phần của công ty.
(noun) phí khui rượu (mà khách đem ở nơi khác đến)
Ví dụ:
A wine list may also disclose a corkage fee for patrons who bring their own wine, in establishments and countries where this is customary.
Danh sách rượu vang cũng có thể tiết lộ phí khui rượu đối với những khách hàng mang rượu vang của riêng họ đến các cơ sở và quốc gia nơi đây là thông lệ.
(noun) tiền thưởng, tiền bo
Ví dụ:
The guides sometimes receive gratuities from the tourists, which supplement their salaries.
Các hướng dẫn viên đôi khi nhận được tiền thưởng từ khách du lịch, số tiền này bổ sung vào tiền lương của họ.
(noun) hiệp hội xây dựng
Ví dụ:
They applied for a mortgage through a local building society to buy their first home.
Họ đã xin vay thế chấp thông qua một hiệp hội xây dựng địa phương để mua ngôi nhà đầu tiên.
(noun) máy rút tiền tự động
Ví dụ:
I withdrew $50 from the cash dispenser outside the bank.
Tôi rút 50 đô la từ máy rút tiền ngoài ngân hàng.
(noun) phòng thanh toán, trung tâm thanh toán bù trừ, trung tâm thông tin
Ví dụ:
The clearing house acts as a hub where banks settle payments and exchange checks with one another.
Phòng thanh toán đóng vai trò là trung tâm nơi các ngân hàng giải quyết thanh toán và trao đổi séc với nhau.
(noun) hệ thống chuyển khoản giro, tấm phiếu chuyển tiền
Ví dụ:
She receives her unemployment benefit through a giro.
Cô ấy nhận trợ cấp thất nghiệp qua hệ thống chuyển khoản giro.
(noun) hạn mức tín dụng
Ví dụ:
She used her line of credit to cover emergency expenses.
Cô ấy dùng hạn mức tín dụng để chi trả cho các khoản chi khẩn cấp.
(noun) công nghệ tài chính
Ví dụ:
Banks need to embrace fintech if they wish to compete.
Các ngân hàng cần áp dụng công nghệ tài chính nếu họ muốn cạnh tranh.
(noun) quỹ lương hưu, quỹ hưu trí
Ví dụ:
Dr Williams stressed that people with small pension pots should consider working longer.
Tiến sĩ Williams nhấn mạnh rằng những người có quỹ lương hưu nhỏ nên cân nhắc làm việc lâu hơn.
(noun) tiền trợ cấp nuôi con
Ví dụ:
After they divorced, he refused to pay child support.
Sau khi họ ly hôn, anh ta từ chối trả tiền trợ cấp nuôi con.
(noun) trợ cấp doanh nghiệp
Ví dụ:
Critics argue that corporate welfare benefits big companies at taxpayers’ expense.
Những người chỉ trích cho rằng trợ cấp doanh nghiệp mang lại lợi ích cho các công ty lớn bằng tiền của người đóng thuế.
(noun) sự cắt giảm, sự giảm bớt, sự rút ngắn
Ví dụ:
The company announced the curtailment of its marketing budget due to financial difficulties.
Công ty đã thông báo cắt giảm ngân sách marketing do khó khăn tài chính.
(phrasal verb) nghỉ ngơi, thư giãn, giảm dần hoạt động, hạ xuống;
(noun) việc giảm dần hoạt động
Ví dụ:
The wind-down of the company was handled very efficiently.
Việc giảm dần hoạt động của công ty được xử lý rất hiệu quả.