Nghĩa của từ fintech trong tiếng Việt
fintech trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fintech
US /ˈfɪn.tek/
UK /ˈfɪn.tek/
Danh từ
fintech, công nghệ tài chính
financial technology, referring to technology that aims to improve and automate the delivery and use of financial services
Ví dụ:
•
The rise of fintech has transformed the banking industry.
Sự trỗi dậy của fintech đã làm thay đổi ngành ngân hàng.
•
Many startups are focusing on innovative fintech solutions.
Nhiều công ty khởi nghiệp đang tập trung vào các giải pháp fintech đổi mới.
Từ đồng nghĩa: