Avatar of Vocabulary Set Thách thức

Bộ từ vựng Thách thức trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thách thức' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

grueling

/ˈɡruː.ə.lɪŋ/

(adjective) mệt mỏi, kiệt sức, vất vả

Ví dụ:

I've had a grueling day.

Tôi đã có một ngày mệt mỏi.

daunting

/ˈdɑːn.t̬ɪŋ/

(adjective) khó khăn, gây nản lòng, làm e ngại

Ví dụ:

Starting a new job can be a daunting prospect.

Bắt đầu một công việc mới có thể là một viễn cảnh khó khăn.

Sisyphean

/ˌsɪs.ɪˈfiː.ən/

(adjective) bất khả thi, không bao giờ hoàn thành được

Ví dụ:

Trying to completely eliminate doping from sports is a Sisyphean task.

Cố gắng loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng doping trong thể thao là một nhiệm vụ bất khả thi.

Herculean

/ˌhɝː.kjuˈliː.ən/

(adjective) cần sức mạnh phi thường, cần nhiều quyết tâm, cần nhiều nỗ lực

Ví dụ:

I sometimes feel so weak that even getting out of bed is a Herculean effort.

Đôi khi tôi cảm thấy yếu đến nỗi ngay cả việc ra khỏi giường cũng là một nỗ lực to lớn.

draining

/ˈdreɪ.nɪŋ/

(adjective) kiệt quệ, mệt mỏi, kiệt sức

Ví dụ:

He found the funeral service emotionally draining.

Anh ấy thấy lễ tang làm anh ấy kiệt quệ về mặt cảm xúc.

thorny

/ˈθɔːr.ni/

(adjective) có gai, nhiều gai, gai góc, hóc búa, nhức nhối

Ví dụ:

They must tackle the thorny issue of free speech.

Họ phải giải quyết vấn đề nhức nhối về tự do ngôn luận.

painstaking

/ˈpeɪnzˌteɪ.kɪŋ/

(adjective) tỉ mỉ, cẩn thận, cần cù

Ví dụ:

It took months of painstaking research to write the book.

Phải mất nhiều tháng nghiên cứu tỉ mỉ để viết cuốn sách này.

onerous

/ˈɑː.nɚ.əs/

(adjective) gây phiền hà, nặng nề, khó khăn, nặng nhọc

Ví dụ:

an onerous duty

một nhiệm vụ nặng nề

exacting

/ɪɡˈzæk.tɪŋ/

(adjective) nghiêm ngặt, khắt khe, đòi hỏi cao

Ví dụ:

an exacting training schedule

một lịch trình đào tạo nghiêm ngặt

hard-won

/ˈhɑːrdˌwʌn/

(adjective) đạt được sau nhiều nỗ lực/ gian khổ/ khó khăn

Ví dụ:

a hard-won battle

một trận chiến khó khăn

wearisome

/ˈwɪr.i.səm/

(adjective) mệt mỏi, chán ngắt, chán chường

Ví dụ:

Simple repetitive tasks can be very wearisome.

Những công việc đơn giản, lặp đi lặp lại có thể rất mệt mỏi.

uphill

/ˌʌpˈhɪl/

(adjective, adverb) dốc, đi lên, khó khăn, vất vả

Ví dụ:

The runners began the uphill climb to the finish line.

Những người chạy bắt đầu leo ​​dốc lên đến vạch đích.

grin and bear it

/ɡrɪn ænd ber ɪt/

(idiom) cắn răng chịu đựng, nhẫn nhịn, chấp nhận

Ví dụ:

The job was tough, but she had to grin and bear it until she found something better.

Công việc rất khó khăn, nhưng cô ấy phải cắn răng chịu đựng cho đến khi tìm được việc tốt hơn.

surmount

/sɚˈmaʊnt/

(verb) vượt qua, chinh phục, khắc phục

Ví dụ:

They managed to surmount all objections to their plans.

Họ đã cố gắng vượt qua mọi sự phản đối đối với kế hoạch của mình.

brave

/breɪv/

(noun) chiến sĩ da đỏ, những người dũng cảm;

(verb) bất chấp, đương đầu, can đảm;

(adjective) gan dạ, dũng cảm, can đảm

Ví dụ:

a brave soldier

một người lính dũng cảm

outsmart

/ˌaʊtˈsmɑːrt/

(verb) vượt mặt, qua mặt

Ví dụ:

She always managed to outsmart her political rivals.

Bà ấy luôn tìm cách qua mặt các đối thủ chính trị của mình.

strive

/straɪv/

(verb) cố gắng, phấn đấu, đấu tranh

Ví dụ:

Mr. Roe has kindled expectations that he must now strive to live up to.

Ông Roe đã nung nấu những kỳ vọng mà bây giờ ông ấy phải cố gắng để đạt được.

contend

/kənˈtend/

(verb) cho rằng, dám chắc rằng, tranh giành

Ví dụ:

I would contend that the minister's thinking is flawed on this point.

Tôi cho rằng suy nghĩ của bộ trưởng là thiếu sót về điểm này.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu