Avatar of Vocabulary Set Tuổi tác và Ngoại hình

Bộ từ vựng Tuổi tác và Ngoại hình trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tuổi tác và Ngoại hình' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ravishing

/ˈræv.ɪ.ʃɪŋ/

(adjective) đẹp mê hồn, say đắm

Ví dụ:

a ravishing blonde

cô gái tóc vàng đẹp mê hồn

beauteous

/ˈbjuː.t̬i.əs/

(adjective) xinh đẹp, đẹp

Ví dụ:

his beauteous bride

cô dâu xinh đẹp của anh ấy

foxy

/ˈfɑːk.si/

(adjective) xảo quyệt, láu cá, như cáo

Ví dụ:

A grin slid over his foxy face.

Một nụ cười toe toét lướt qua khuôn mặt xảo quyệt của anh ta.

resplendent

/rɪˈsplen.dənt/

(adjective) rực rỡ, lộng lẫy, chói lọi

Ví dụ:

the resplendent tail of the male peacock

cái đuôi rực rỡ của con công đực

striking

/ˈstraɪ.kɪŋ/

(adjective) nổi bật, gây ấn tượng, đáng chú ý

Ví dụ:

She bears a striking resemblance to her mother.

Cô ấy có một nét nổi bật giống mẹ mình.

pulchritudinous

/ˌpʌl.krɪˈtuː.dɪ.nəs/

(adjective) xinh đẹp

Ví dụ:

Last year, a pulchritudinous gal from Ohio won the competition.

Năm ngoái, một cô gái xinh đẹp đến từ Ohio đã giành chiến thắng trong cuộc thi.

fetching

/ˈfetʃ.ɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, quyến rũ, say mê

Ví dụ:

a fetching smile

nụ cười hấp dẫn

comely

/ˈkʌm.li/

(adjective) duyên dáng, đẹp, nhã nhặn

Ví dụ:

the comely Italian actress

nữ diễn viên người Ý duyên dáng

bewitching

/bɪˈwɪtʃ.ɪŋ/

(adjective) mê hồn, say mê, mê mẩn

Ví dụ:

He was mesmerized by her bewitching green eyes.

Anh ta bị mê hoặc bởi đôi mắt xanh mê hồn của cô ấy.

unprepossessing

/ˌʌn.priː.pəˈzes.ɪŋ/

(adjective) không đẹp mắt, không gây thiện cảm, không hấp dẫn

Ví dụ:

We were disappointed at the unprepossessing exterior of the hotel.

Chúng tôi thất vọng với bề ngoài không đẹp mắt của khách sạn.

homely

/ˈhoʊm.li/

(adjective) giản dị, chất phác, không kiểu cách

Ví dụ:

The hotel was homely and comfortable.

Khách sạn rất giản dị và thoải mái.

uninviting

/ˌʌn.ɪnˈvaɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) không dễ chịu, không thu hút, không hấp dẫn

Ví dụ:

The water looked cold and uninviting.

Nước trông lạnh và không dễ chịu.

pubescent

/pjuːˈbes.ənt/

(adjective) đến tuổi dậy thì, trong giai đoạn dậy thì

Ví dụ:

pubescent girls

những cô gái tuổi dậy thì

octogenarian

/ˌɑːk.toʊ.dʒəˈner.i.ən/

(noun) người trong độ tuổi tám mươi

Ví dụ:

My grandmother is an octogenarian.

Bà tôi là một người trong độ tuổi tám mươi.

nonagenarian

/ˌnɑː.nə.dʒəˈner.i.ən/

(adjective) ở trong độ tuổi chín mươi tuổi;

(noun) người trong độ tuổi chín mươi

Ví dụ:

He looks after the business affairs of his nonagenarian mother.

Ông ấy trông coi công việc kinh doanh của người mẹ chín mươi tuổi của mình.

centenarian

/ˌsen.t̬əˈner.i.ən/

(noun) người sống 100 tuổi

Ví dụ:

The local newspaper featured a heartwarming story about a centenarian who still enjoys gardening and painting.

Tờ báo địa phương có đăng một câu chuyện ấm lòng về một người sống 100 tuổi vẫn thích làm vườn và vẽ tranh.

geriatric

/ˌdʒer.iˈæt.rɪk/

(adjective) (thuộc) lão khoa, già yếu;

(noun) người già

Ví dụ:

geriatric care

chăm sóc lão khoa

preteen

/ˌpriːˈtiːn/

(noun) trẻ em trước 13 tuổi, thiếu nhi;

(adjective) trước 13 tuổi, (thuộc) thiếu nhi

Ví dụ:

the perfect preteen bedroom

phòng ngủ cho trẻ trước 13 tuổi hoàn hảo

over the hill

/ˌoʊvər ðə ˈhɪl/

(idiom) đã già

Ví dụ:

I don’t think of myself as being over the hill yet.

Tôi không nghĩ mình đã già rồi.

venerable

/ˈven.ər.ə.bəl/

(adjective) đáng kính, uy nghiêm

Ví dụ:

a venerable tradition

một truyền thống đáng kính

chiseled

/ˈtʃɪz.əld/

(adjective) tinh xảo, nổi bật

Ví dụ:

She brought with her a young man with finely chiseled features.

Cô ấy dẫn theo một chàng trai trẻ với những đường nét tinh xảo.

doddering

/ˈdɑd.ər.ɪŋ/

(adjective) lảo đảo, lụ khụ, yếu ớt

Ví dụ:

a doddery old man

một ông già yếu ớt

uncomely

/ʌnˈkʌmli/

(adjective) xấu xí, không đẹp, không hấp dẫn

Ví dụ:

The exterior masonry now looks defaced with its uncomely masses of rough brick.

Phần xây dựng bên ngoài giờ trông như bị phá hoại bởi những khối gạch thô xấu xí.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu