Avatar of Vocabulary Set Giao thông vận tải

Bộ từ vựng Giao thông vận tải trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giao thông vận tải' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

platform

/ˈplæt.fɔːrm/

(noun) nền, bục, bệ

Ví dụ:

The next train for Aberdeen will depart from platform 9.

Chuyến tàu tiếp theo cho Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.

route

/ruːt/

(noun) tuyến đường, lộ trình, đường đi;

(verb) điều hướng, định tuyến

Ví dụ:

The most direct route is via Los Angeles.

Các tuyến đường trực tiếp nhất là qua Los Angeles.

carriage

/ˈker.ɪdʒ/

(noun) xe ngựa, toa hành khách, cước vận chuyển

Ví dụ:

a horse-drawn carriage

cỗ xe ngựa

tram

/træm/

(noun) xe điện, tàu điện

Ví dụ:

Trams have operated continuously in Melbourne since 1884.

Tàu điện đã hoạt động liên tục ở Melbourne kể từ năm 1884.

ferry

/ˈfer.i/

(noun) phà;

(verb) chuyên chở (bằng phà), đưa đón

Ví dụ:

We took the ferry to Calais.

Chúng tôi đi phà đến Calais.

fare

/fer/

(verb) thể hiện, có thành tích;

(noun) cước phí, giá vé, hành khách

Ví dụ:

We should go to Seville, but we cannot afford the air fare.

Chúng ta nên đi Seville nhưng không đủ tiền mua máy bay.

toll

/toʊl/

(noun) lệ phí cầu, lệ phí đường, thuế qua đường;

(verb) rung chuông, điểm

Ví dụ:

motorway tolls

phí đường cao tốc

fork

/fɔːrk/

(noun) cái nĩa, cái chĩa, chỗ ngã ba;

(verb) phân nhánh, chia ngã, rẽ

Ví dụ:

a knife and fork

một con dao và nĩa

transit

/ˈtræn.zɪt/

(noun) sự vận chuyển, sự di chuyển, sự quá cảnh, hệ thống giao thông công cộng;

(verb) đi qua

Ví dụ:

transit times

thời gian quá cảnh

canoe

/kəˈnuː/

(noun) xuồng;

(verb) bơi xuồng, chèo xuồng

Ví dụ:

We crossed the lake by canoe.

Chúng tôi băng qua hồ bằng xuồng.

control tower

/kənˈtroʊl ˌtaʊ.ɚ/

(noun) tháp điều khiển

Ví dụ:

Air traffic controllers work in the control tower to ensure safety.

Nhân viên kiểm soát không lưu làm việc trong tháp điều khiển để đảm bảo an toàn.

rush hour

/ˈrʌʃ ˌaʊər/

(noun) giờ cao điểm

Ví dụ:

We should not travel at rush hour.

Chúng ta không nên đi du lịch vào giờ cao điểm.

pull out

/pʊl aʊt/

(phrasal verb) lao ra, rút khỏi, rút lui;

(noun) phần in rời, sự rút, sự rút lui;

(adjective) gấp

Ví dụ:

The pull-out desk in my home office is great for saving space when I'm not working.

Bàn gấp trong văn phòng tại nhà của tôi rất tuyệt để tiết kiệm không gian khi tôi không làm việc.

swerve

/swɝːv/

(verb) đánh lái, lách, tránh;

(noun) sự đánh lái, sự lách, tránh

Ví dụ:

The bus made a sudden swerve to the left.

Chiếc xe buýt đột nhiên lách sang trái.

steer

/stɪr/

(verb) lái, hướng dẫn, hướng theo;

(noun) bò đực non, trâu đực non, lời gợi ý

Ví dụ:

I need a steer on what to do next.

Tôi cần một lời gợi ý về những gì cần làm tiếp theo.

wheel

/wiːl/

(noun) bánh xe, bánh lái, tay lái, xe hơi;

(verb) đẩy, quay lại, lượn vòng

Ví dụ:

He lost control of his car when a front wheel hit a rock as he approached the first bend.

Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe của mình khi bánh xe trước đâm vào đá khi anh ấy đến khúc cua đầu tiên.

refuel

/ˌriːˈfjʊəl/

(verb) tiếp nhiên liệu, nạp nhiên liệu

Ví dụ:

The planes needed to refuel before the next mission.

Máy bay cần tiếp nhiên liệu trước khi thực hiện nhiệm vụ tiếp theo.

run over

/rʌn ˈoʊvər/

(phrasal verb) cán qua, đâm vào, tràn

Ví dụ:

My dog almost got run over.

Con chó của tôi gần như bị cán qua.

service

/ˈsɝː.vɪs/

(verb) phục vụ, bảo dưỡng, sửa chữa;

(noun) sự phục vụ, dịch vụ, sự hầu hạ

Ví dụ:

Millions are involved in voluntary service.

Hàng triệu người tham gia vào dịch vụ tình nguyện.

board

/bɔːrd/

(verb) lên tàu, lên máy bay;

(noun) tấm ván, tấm bảng, giấy cứng

Ví dụ:

Loose boards creaked as I walked on them.

Những tấm ván lỏng lẻo kêu cót két khi tôi bước trên chúng.

test drive

/ˈtest draɪv/

(noun) sự lái thử xe;

(verb) lái thử

Ví dụ:

The automaker is giving test drives of the energy-efficient battery-powered vehicle to policymakers during the auto show.

Nhà sản xuất ô tô đang cho các nhà hoạch định chính sách lái thử xe chạy bằng pin tiết kiệm năng lượng trong triển lãm ô tô.

dock

/dɑːk/

(noun) bến cảng, xưởng đóng tàu, bục cáo trạng;

(verb) cập bến, cắt bớt, giảm bớt

Ví dụ:

The ship was in dock.

Con tàu đã cập bến.

carpool

/ˈkɑːrˌpuːl/

(noun) nhóm đi chung xe;

(verb) đi chung xe

Ví dụ:

My coworkers and I formed a carpool to save money on gas and reduce our carbon footprint.

Đồng nghiệp của tôi và tôi đã lập thành một nhóm đi chung xe để tiết kiệm tiền xăng và giảm lượng khí thải carbon.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu