Bộ từ vựng Nghề nghiệp chuyên môn trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghề nghiệp chuyên môn' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) giám đốc, quản lý, ban điều hành, bộ phận hành pháp;
(adjective) (thuộc) điều hành, quản trị, hành pháp, cao cấp
Ví dụ:
His executive skills will be very useful to the company.
Kỹ năng quản trị của anh ấy sẽ rất hữu ích cho công ty.
(noun) nhà quản lý, quản trị viên
Ví dụ:
Such organizational decisions are made by the hospital administrators.
Các quyết định tổ chức như vậy được thực hiện bởi các nhà quản lý bệnh viện.
(noun) người tư vấn, cố vấn, bác sĩ cố vấn
Ví dụ:
Tom has been working as a consultant for nearly 20 years.
Tom đã làm việc với tư cách là một người tư vấn trong gần 20 năm.
(noun) chuyên viên tiếp thị, người tiếp thị
Ví dụ:
a company that is a developer and marketer of software
một công ty phát triển và tiếp thị phần mềm
(noun) người phân tích, nhà phân tích, nhà giải tích
Ví dụ:
Rising consumer confidence and falling oil prices are the keys to any upturn, many analysts believe.
Nhiều nhà phân tích tin rằng niềm tin của người tiêu dùng tăng và giá dầu giảm là chìa khóa cho bất kỳ xu hướng tăng giá nào.
(noun) nhà tuyển dụng, người tuyển dụng
Ví dụ:
a survey of corporate recruiters
một cuộc khảo sát về các nhà tuyển dụng của công ty
(noun) kỹ sư phần mềm
Ví dụ:
She works as a software engineer at a leading tech company.
Cô ấy làm kỹ sư phần mềm tại một công ty công nghệ hàng đầu.
(noun) lập trình viên, người lập trình
Ví dụ:
computer programmers and analysts
lập trình viên máy tính và nhà phân tích
(noun) chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
Ví dụ:
She was a successful banker by the time she was 40.
Năm 40 tuổi, bà ấy là một giám đốc ngân hàng thành công.
(noun) kiến trúc sư, người làm ra, người xây dựng
Ví dụ:
the great Norman architect of Durham Cathedral
kiến trúc sư Norman vĩ đại của Nhà thờ Durham
(noun) nhân viên công tác xã hội
Ví dụ:
The social worker visited the family to provide support and resources.
Nhân viên công tác xã hội đã đến thăm gia đình để cung cấp sự hỗ trợ và các nguồn lực.
(noun) đại lý bảo hiểm
Ví dụ:
A good insurance agent can be a very useful guide to the policies available.
Một đại lý bảo hiểm giỏi có thể là người hướng dẫn rất hữu ích về các chính sách có sẵn.
(noun) bác sĩ phẫu thuật
Ví dụ:
My father has been a surgeon for 15 years.
Cha tôi đã là một bác sĩ phẫu thuật trong 15 năm.
(noun) nhà thiết kế đồ họa
Ví dụ:
The company commissioned a graphic designer to design its new logo.
Công ty đã thuê một nhà thiết kế đồ họa để thiết kế logo mới.
(noun) bác sĩ thú y
Ví dụ:
He is the chief veterinarian for the zoo and deals with all kinds and sizes of animals.
Ông ấy là bác sĩ thú y chính của sở thú và xử lý tất cả các loại và kích cỡ của động vật.
(noun) nhà khảo sát đất đai
Ví dụ:
This is a guide to what qualifications to look for when you are hiring a land surveyor.
Đây là hướng dẫn về những bằng cấp cần tìm khi bạn thuê một nhà khảo sát đất đai.
(noun) nhà ngoại giao, người giỏi giao tiếp
Ví dụ:
a Western diplomat in Islamabad
một nhà ngoại giao phương Tây tại Islamabad
(noun) bác sĩ nhãn khoa (kiểm tra mắt), người đo thị lực
Ví dụ:
I went to visit my optometrist.
Tôi đã đi thăm bác sĩ nhãn khoa của tôi.
(noun) nhà thống kê
Ví dụ:
She works as a statistician for a government health agency.
Cô ấy làm nhà thống kê cho một cơ quan y tế của chính phủ.
(noun) bác sĩ vật lý trị liệu, nhà vật lý trị liệu
Ví dụ:
After a hip replacement operation, the physiotherapist gave me an exercise program to follow.
Sau ca phẫu thuật thay khớp hông, bác sĩ vật lý trị liệu cho tôi chương trình tập luyện để tuân theo.
(noun) doanh nhân, nhà doanh nghiệp, người chủ hãng buôn
Ví dụ:
Many entrepreneurs see potential in this market.
Nhiều doanh nhân nhìn thấy tiềm năng trong thị trường này.