Nghĩa của từ marketer trong tiếng Việt
marketer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
marketer
US /ˈmɑːr.kə.t̬ɚ/
UK /ˈmɑː.kɪ.tər/
Danh từ
nhân viên tiếp thị, chuyên gia tiếp thị
a person whose job involves marketing products or services
Ví dụ:
•
The company hired a new marketer to boost their online presence.
Công ty đã thuê một nhân viên tiếp thị mới để tăng cường sự hiện diện trực tuyến của họ.
•
A good marketer understands consumer behavior.
Một nhân viên tiếp thị giỏi hiểu hành vi người tiêu dùng.