Bộ từ vựng Tôn trọng và Chấp thuận trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tôn trọng và Chấp thuận' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) ca ngợi, vỗ tay, hoan nghênh
Ví dụ:
You should hear the audience applaud; the sound was fantastic.
Bạn sẽ nghe thấy tiếng vỗ tay của khán giả; âm thanh thật tuyệt vời.
(verb) đánh giá, định giá, quý;
(noun) giá trị, trị giá, giá tiền
Ví dụ:
Your support is of great value.
Sự hỗ trợ của bạn có giá trị lớn.
(verb) yêu quý, yêu thương, trân trọng, giữ gìn, nâng niu
Ví dụ:
She cherishes the memories of her childhood.
Cô ấy trân trọng những ký ức thời thơ ấu.
(verb) tôn vinh, ca ngợi
Ví dụ:
The film was criticized for glorifying violence.
Bộ phim bị chỉ trích vì tôn vinh bạo lực.
(verb) tôn vinh, nâng cao, ca ngợi
Ví dụ:
She was exalted as a pillar of the community.
Bà ấy được tôn vinh là trụ cột của cộng đồng.
(noun) mưa đá, loạt, tràng dồn dập;
(verb) khen ngợi, ca ngợi, mưa đá, vẫy, gọi
Ví dụ:
Rain and hail bounced on the tiled roof.
Mưa đá dội lên mái ngói.
(noun) bánh mì nướng, nâng cốc chúc mừng;
(verb) nướng (bánh mì), uống mừng, nâng cốc chúc mừng
Ví dụ:
She buttered a slice of toast.
Cô ấy nướng một lát bánh mì nướng.
(verb) tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ
Ví dụ:
I knew he was only flattering me because he wanted to borrow some money.
Tôi biết anh ta chỉ tâng bốc tôi vì anh ta muốn vay một số tiền.
(verb) ca ngợi, hoan nghênh;
(noun) sự hoan nghênh, sự ca ngợi
Ví dụ:
The novel received widespread acclaim from critics.
Cuốn tiểu thuyết nhận được sự ca ngợi rộng rãi từ các nhà phê bình.
(phrasal verb) kính trọng, ngưỡng mộ ai
Ví dụ:
Many young athletes look up to professional players as role models.
Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ các cầu thủ chuyên nghiệp như những tấm gương.
(verb) tôn vinh, nâng tầm, làm trang trọng hơn, làm trở nên ấn tượng, quan trọng
Ví dụ:
The award dignifies her long years of hard work.
Giải thưởng này tôn vinh những năm tháng làm việc chăm chỉ của cô ấy.
(verb) làm mất uy tín, làm mất danh dự, làm mất niềm tin;
(noun) sự mất uy tín, sự nghi ngờ, sự thiếu tin tưởng
Ví dụ:
The allegations brought discredit to the company.
Những lời cáo buộc đã làm công ty mất uy tín.
(noun) kho báu, châu báu, bảo vật;
(verb) trân trọng, quý trọng
Ví dụ:
a pirate’s treasure chest
rương kho báu của cướp biển
(noun) sự tôn trọng, sự kính mến, sự quý trọng;
(verb) quý trọng, kính mến, coi là
Ví dụ:
Over the years, he has earned our affection and esteem.
Trong những năm qua, anh ấy đã giành được tình cảm và sự tôn trọng của chúng tôi.
(verb) tôn sùng, sùng bái, thần tượng hóa
Ví dụ:
She idolizes her favorite movie star.
Cô ấy tôn sùng ngôi sao điện ảnh yêu thích của mình.